FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Wellington Phoenix vs Sydney FC, 09h00 ngày 01/03
Wellington Phoenix
+0.5 0.88
-0.5 0.98
1.5 1.30
u 0.40
3.80
1.85
3.80
+0.25 0.88
-0.25 1.00
1.25 0.90
u 0.90
3.75
2.4
2.5
VĐQG Australia
KQBD Wellington Phoenix vs Sydney FC hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Wellington Phoenix vs Sydney FC, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Wellington Phoenix vs Sydney FC, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Australia 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Wellington Phoenix vs Sydney FC hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Wellington Phoenix vs Sydney FC
Victor Campuzano BonillaRa sân: Piero Quispe
0 - 1 Alexandar Popovic Kiến tạo: Benjamin Garuccio
Alhassan ToureRa sân: Joe Lolley
Tiago Quintal
Ra sân: Kazuki Nagasawa
Rhys YoulleyRa sân: Tiago Quintal
Ra sân: Corban Piper
Ra sân: Manjrekar James
Marcel TisserandRa sân: Alexandar Popovic
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Wellington Phoenix VS Sydney FC
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Wellington Phoenix vs Sydney FC
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Wellington Phoenix
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 28 | Bill Tuiloma | Trung vệ | 3 | 0 | 1 | 38 | 31 | 81.58% | 0 | 6 | 58 | 6.9 | |
| 8 | Paulo Retre | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 54 | 45 | 83.33% | 0 | 1 | 70 | 7.2 | |
| 14 | Alex Rufer | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 47 | 37 | 78.72% | 1 | 3 | 59 | 6.5 | |
| 25 | Kazuki Nagasawa | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 17 | 13 | 76.47% | 2 | 0 | 22 | 6.4 | |
| 4 | Manjrekar James | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 34 | 29 | 85.29% | 0 | 1 | 50 | 6.6 | |
| 10 | Nikola Mileusnic | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0% | 0 | 0 | 6 | 6.6 | |
| 20 | Ramy Najjarine | Cánh trái | 2 | 0 | 2 | 24 | 16 | 66.67% | 5 | 2 | 42 | 6.5 | |
| 11 | Carlo Armiento | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 3 | 29 | 26 | 89.66% | 6 | 0 | 43 | 6.5 | |
| 1 | Joshua Oluwayemi | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 27 | 17 | 62.96% | 0 | 0 | 31 | 7.5 | |
| 15 | Isaac Hughes | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 50 | 38 | 76% | 0 | 2 | 76 | 6.4 | |
| 18 | Lukas Kelly-Heald | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 0 | 16 | 6.6 | |
| 27 | Matthew Sheridan | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 19 | 15 | 78.95% | 3 | 0 | 39 | 6.8 | |
| 3 | Corban Piper | Trung vệ | 3 | 2 | 0 | 10 | 5 | 50% | 1 | 3 | 18 | 6.3 | |
| 29 | Luke Brooke-Smith | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 4 | 2 | 50% | 0 | 1 | 9 | 6.8 |
Sydney FC
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23 | Rhyan Grant | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 37 | 30 | 81.08% | 0 | 1 | 57 | 6.8 | |
| 5 | Alex Grant | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 62 | 55 | 88.71% | 0 | 5 | 74 | 7.2 | |
| 17 | Benjamin Garuccio | Hậu vệ cánh trái | 3 | 1 | 2 | 40 | 33 | 82.5% | 3 | 1 | 68 | 7.9 | |
| 32 | Marcel Tisserand | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 0 | 5 | 6.8 | |
| 10 | Joe Lolley | Cánh phải | 1 | 1 | 1 | 20 | 15 | 75% | 0 | 1 | 29 | 7.1 | |
| 70 | Ahmet Arslan | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 30 | 25 | 83.33% | 2 | 0 | 40 | 6.6 | |
| 80 | Apostolos Stamatelopoulos | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 19 | 16 | 84.21% | 0 | 2 | 25 | 6.4 | |
| 9 | Victor Campuzano Bonilla | Tiền đạo cắm | 3 | 0 | 0 | 19 | 13 | 68.42% | 0 | 1 | 29 | 6.7 | |
| 35 | Alhassan Toure | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 13 | 6.3 | |
| 7 | Piero Quispe | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 20 | 13 | 65% | 0 | 0 | 29 | 6.6 | |
| 41 | Alexandar Popovic | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 53 | 41 | 77.36% | 0 | 2 | 69 | 7.5 | |
| 36 | Rhys Youlley | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 11 | 5 | 45.45% | 0 | 0 | 12 | 6.2 | |
| 20 | Tiago Quintal | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 23 | 19 | 82.61% | 2 | 2 | 40 | 6.5 | |
| 24 | Paul Okon-Engstler | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 52 | 36 | 69.23% | 0 | 3 | 62 | 6.9 | |
| 12 | Harrison Devenish-Meares | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 31 | 22 | 70.97% | 0 | 0 | 41 | 7.2 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

