FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Wellington Phoenix vs Sydney FC, 11h30 ngày 16/03
Wellington Phoenix
+0.25 0.95
-0.25 0.95
2.5 0.67
u 1.10
2.48
2.24
3.80
-0 0.95
+0 0.73
1 0.73
u 1.08
VĐQG Australia
KQBD Wellington Phoenix vs Sydney FC hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Wellington Phoenix vs Sydney FC, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Wellington Phoenix vs Sydney FC, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Australia 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Wellington Phoenix vs Sydney FC hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Wellington Phoenix vs Sydney FC
0 - 1 Robert Mak Kiến tạo: Anthony Caceres
Ra sân: Timothy Payne
Jordan Courtney-Perkins Goal cancelled
Fabio Roberto Gomes NettoRa sân: Jaiden Kucharski
Kiến tạo: Youstin Salas
Max BurgessRa sân: Corey Hollman
Jack RodwellRa sân: Gabriel Santos Cordeiro Lacerda
Ra sân: Nicholas Pennington
Ra sân: Isaac Robert Hughes
Joel KingRa sân: Robert Mak
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Wellington Phoenix VS Sydney FC
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Wellington Phoenix vs Sydney FC
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Wellington Phoenix
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Scott Wootton | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 16 | 15 | 93.75% | 0 | 1 | 19 | 6.8 | |
| 6 | Timothy Payne | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 1 | 0 | 12 | 6.3 | |
| 7 | Kosta Barbarouses | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 10 | 8 | 80% | 1 | 0 | 20 | 6.8 | |
| 14 | Alex Rufer | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 0 | 23 | 6.7 | |
| 11 | Bozhidar Kraev | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 12 | 5 | 41.67% | 0 | 3 | 27 | 6.2 | |
| 17 | Youstin Salas | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 6 | 3 | 50% | 0 | 0 | 11 | 6.5 | |
| 15 | Nicholas Pennington | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 17 | 11 | 64.71% | 1 | 2 | 31 | 6.4 | |
| 19 | Sam Sutton | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 3 | 14 | 10 | 71.43% | 2 | 1 | 32 | 6.8 | |
| 3 | Finn Surman | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 12 | 6 | 50% | 0 | 1 | 14 | 6.3 | |
| 8 | Benjamin Old | Cánh phải | 1 | 1 | 1 | 4 | 3 | 75% | 3 | 0 | 14 | 6.7 | |
| 40 | Alex Paulsen | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 8 | 4 | 50% | 0 | 0 | 10 | 6.5 | |
| 26 | Isaac Robert Hughes | Defender | 0 | 0 | 0 | 16 | 15 | 93.75% | 0 | 2 | 22 | 6.7 |
Sydney FC
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23 | Rhyan Grant | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 23 | 21 | 91.3% | 0 | 2 | 37 | 6.8 | |
| 1 | Andrew Redmayne | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 4 | 0 | 0% | 0 | 0 | 8 | 6.8 | |
| 26 | Luke Brattan | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 34 | 27 | 79.41% | 1 | 0 | 43 | 6.7 | |
| 11 | Robert Mak | Cánh trái | 1 | 1 | 1 | 21 | 17 | 80.95% | 1 | 0 | 28 | 7.1 | |
| 17 | Anthony Caceres | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 2 | 27 | 25 | 92.59% | 0 | 0 | 41 | 7.4 | |
| 10 | Joe Lolley | Cánh phải | 2 | 1 | 2 | 24 | 20 | 83.33% | 1 | 0 | 30 | 7 | |
| 4 | Jordan Courtney-Perkins | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 26 | 20 | 76.92% | 0 | 0 | 38 | 6.7 | |
| 15 | Gabriel Santos Cordeiro Lacerda | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 29 | 25 | 86.21% | 0 | 2 | 37 | 7 | |
| 12 | Corey Hollman | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 20 | 18 | 90% | 0 | 0 | 32 | 6.7 | |
| 25 | Jaiden Kucharski | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 16 | 11 | 68.75% | 0 | 0 | 26 | 6.7 | |
| 27 | Hayden Matthews | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 14 | 13 | 92.86% | 0 | 1 | 20 | 7 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

