FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Wellington Phoenix vs Western Sydney, 12h00 ngày 18/04
Wellington Phoenix
-0.25 0.82
+0.25 0.96
2.5 0.25
u 2.80
2.06
2.80
3.60
-0.25 0.82
+0.25 0.70
1.25 0.93
u 0.88
2.55
3.45
2.45
VĐQG Australia
KQBD Wellington Phoenix vs Western Sydney hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Wellington Phoenix vs Western Sydney, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Wellington Phoenix vs Western Sydney, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Australia 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Wellington Phoenix vs Western Sydney hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Wellington Phoenix vs Western Sydney
Kiến tạo: Timothy Payne
1 - 1 Brandon Borello Kiến tạo: Angus Thurgate
Kiến tạo: Timothy Payne
Atiya WaragaRa sân: Jai Rose
Ra sân: Timothy Payne
Ra sân: Ramy Najjarine
Ibusuki HiroshiRa sân: Steven Peter Ugarkovic
Ra sân: Corban Piper
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Wellington Phoenix VS Western Sydney
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Wellington Phoenix vs Western Sydney
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Wellington Phoenix
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Timothy Payne | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 3 | 30 | 27 | 90% | 6 | 0 | 42 | 8.3 | |
| 28 | Bill Tuiloma | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 53 | 41 | 77.36% | 0 | 6 | 73 | 7.3 | |
| 8 | Paulo Retre | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 34 | 29 | 85.29% | 0 | 3 | 48 | 6.9 | |
| 14 | Alex Rufer | Tiền vệ phòng ngự | 3 | 0 | 0 | 52 | 43 | 82.69% | 1 | 1 | 70 | 6.7 | |
| 25 | Kazuki Nagasawa | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 3 | 30 | 21 | 70% | 11 | 1 | 56 | 8.9 | |
| 20 | Ramy Najjarine | Cánh trái | 2 | 2 | 1 | 17 | 14 | 82.35% | 4 | 0 | 29 | 6.9 | |
| 16 | Sander Erik Kartum | Tiền vệ công | 2 | 2 | 0 | 4 | 4 | 100% | 2 | 0 | 15 | 7.3 | |
| 1 | Joshua Oluwayemi | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 9 | 42.86% | 0 | 0 | 34 | 8.7 | |
| 15 | Isaac Hughes | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 40 | 39 | 97.5% | 0 | 0 | 51 | 6.6 | |
| 18 | Lukas Kelly-Heald | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 32 | 27 | 84.38% | 2 | 3 | 56 | 7.1 | |
| 27 | Matthew Sheridan | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 0 | 15 | 6.9 | |
| 7 | Ifeanyi Eze | Tiền đạo cắm | 5 | 1 | 2 | 19 | 12 | 63.16% | 0 | 1 | 39 | 6.2 | |
| 3 | Corban Piper | Trung vệ | 1 | 0 | 2 | 9 | 6 | 66.67% | 1 | 3 | 22 | 6.3 | |
| 29 | Luke Brooke-Smith | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 9 | 6.2 |
Western Sydney
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Ryan Fraser | Cánh trái | 3 | 2 | 3 | 48 | 43 | 89.58% | 7 | 1 | 66 | 7.4 | |
| 11 | Ibusuki Hiroshi | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.4 | |
| 26 | Brandon Borello | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 1 | 4 | 41 | 7.6 | |
| 8 | Steven Peter Ugarkovic | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 53 | 45 | 84.91% | 0 | 1 | 63 | 6.2 | |
| 3 | Alex Gersbach | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 48 | 41 | 85.42% | 4 | 0 | 61 | 5.9 | |
| 23 | Bozhidar Kraev | Cánh trái | 1 | 1 | 1 | 32 | 26 | 81.25% | 2 | 3 | 54 | 6.8 | |
| 30 | Jordan Holmes | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 33 | 26 | 78.79% | 0 | 0 | 45 | 7.3 | |
| 32 | Angus Thurgate | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 35 | 30 | 85.71% | 1 | 1 | 44 | 6.8 | |
| 22 | Anthony Pantazopoulos | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 56 | 42 | 75% | 1 | 4 | 84 | 7.2 | |
| 5 | Dylan Dean Scicluna | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 50 | 43 | 86% | 1 | 2 | 73 | 6.9 | |
| 24 | Nathan Barrie | Trung vệ | 1 | 1 | 1 | 55 | 46 | 83.64% | 0 | 7 | 75 | 7.2 | |
| 52 | Atiya Waraga | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 10 | 8 | 80% | 2 | 0 | 17 | 6.5 | |
| 38 | Jai Rose | Forward | 1 | 1 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 2 | 1 | 24 | 6.7 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

