FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Werder Bremen vs Bayern Munich, 20h30 ngày 21/09
Werder Bremen
+1.25 0.93
-1.25 0.95
2.5 0.36
u 2.00
6.15
1.32
5.20
+0.75 0.93
-0.75 1.03
1.5 1.00
u 0.85
Bundesliga » 1
KQBD Werder Bremen vs Bayern Munich hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Werder Bremen vs Bayern Munich, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Werder Bremen vs Bayern Munich, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Bundesliga 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Werder Bremen vs Bayern Munich hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Werder Bremen vs Bayern Munich
0 - 1 Michael Olise Kiến tạo: Harry Kane
0 - 2 Jamal Musiala Kiến tạo: Michael Olise
Konrad Laimer
Ra sân: Marvin Ducksch
Ra sân: Marco Grull
Serge GnabryRa sân: Kingsley Coman
Raphael GuerreiroRa sân: Konrad Laimer
0 - 3 Harry Kane Kiến tạo: Michael Olise
0 - 4 Michael Olise
0 - 5 Serge Gnabry Kiến tạo: Harry Kane
Ra sân: Jens Stage
Aleksandar Pavlovic
Joao PalhinhaRa sân: Aleksandar Pavlovic
Leroy SaneRa sân: Michael Olise
Thomas MullerRa sân: Harry Kane
Dayot Upamecano
Ra sân: Amos Pieper
Ra sân: Felix Agu
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Werder Bremen VS Bayern Munich
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Werder Bremen vs Bayern Munich
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Werder Bremen
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Mitchell Weiser | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 21 | 15 | 71.43% | 1 | 0 | 39 | 6.02 | |
| 7 | Marvin Ducksch | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 1 | 0 | 15 | 5.75 | |
| 3 | Anthony Jung | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 54 | 49 | 90.74% | 0 | 1 | 67 | 5.73 | |
| 4 | Niklas Stark | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 41 | 35 | 85.37% | 0 | 1 | 63 | 6.7 | |
| 1 | Michael Zetterer | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 38 | 29 | 76.32% | 0 | 0 | 46 | 5.73 | |
| 6 | Jens Stage | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 29 | 21 | 72.41% | 1 | 0 | 34 | 5.21 | |
| 20 | Romano Schmid | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 35 | 26 | 74.29% | 2 | 0 | 49 | 5.21 | |
| 14 | Senne Lynen | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 22 | 17 | 77.27% | 0 | 0 | 40 | 6.27 | |
| 5 | Amos Pieper | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 43 | 34 | 79.07% | 0 | 0 | 56 | 6.35 | |
| 27 | Felix Agu | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 27 | 21 | 77.78% | 2 | 0 | 54 | 5.95 | |
| 17 | Marco Grull | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 15 | 5.94 | |
| 19 | Derrick Kohn | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 0 | 28 | 6.42 | |
| 2 | Olivier Deman | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 22 | Julian Malatini | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 8 | 6.28 | |
| 42 | Keke Topp | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 11 | 6 | 54.55% | 1 | 0 | 18 | 5.58 | |
| 28 | Skelly Alvero | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 1 | 11 | 6.24 |
Bayern Munich
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 26 | Sven Ulreich | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 26 | 21 | 80.77% | 0 | 0 | 31 | 6.74 | |
| 25 | Thomas Muller | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 1 | 9 | 9 | 100% | 2 | 0 | 12 | 6.11 | |
| 9 | Harry Kane | Tiền đạo cắm | 7 | 2 | 2 | 25 | 22 | 88% | 1 | 1 | 38 | 9.6 | |
| 22 | Raphael Guerreiro | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 33 | 31 | 93.94% | 1 | 0 | 41 | 6.39 | |
| 7 | Serge Gnabry | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 22 | 20 | 90.91% | 0 | 0 | 28 | 7.58 | |
| 11 | Kingsley Coman | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 26 | 25 | 96.15% | 1 | 0 | 36 | 6.9 | |
| 6 | Joshua Kimmich | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 3 | 140 | 132 | 94.29% | 3 | 0 | 153 | 8.16 | |
| 10 | Leroy Sane | Cánh phải | 2 | 0 | 2 | 15 | 10 | 66.67% | 0 | 0 | 20 | 6.28 | |
| 27 | Konrad Laimer | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 54 | 48 | 88.89% | 0 | 0 | 62 | 7.03 | |
| 2 | Dayot Upamecano | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 100 | 96 | 96% | 1 | 3 | 116 | 7.88 | |
| 16 | Joao Palhinha | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 23 | 23 | 100% | 1 | 0 | 27 | 6.1 | |
| 19 | Alphonso Davies | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 77 | 73 | 94.81% | 0 | 0 | 103 | 7.74 | |
| 3 | Kim Min-Jae | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 105 | 97 | 92.38% | 0 | 5 | 117 | 7.91 | |
| 17 | Michael Olise | Cánh phải | 2 | 2 | 7 | 48 | 44 | 91.67% | 4 | 1 | 66 | 10 | |
| 42 | Jamal Musiala | Tiền vệ công | 9 | 2 | 2 | 51 | 45 | 88.24% | 0 | 1 | 86 | 8.8 | |
| 45 | Aleksandar Pavlovic | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 88 | 82 | 93.18% | 0 | 0 | 97 | 7.14 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

