FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Werder Bremen vs Bayern Munich, 23h30 ngày 06/05
Werder Bremen
+1.75 1.04
-1.75 0.82
2.5 1.25
u 0.50
7.70
1.23
5.80
+0.25 1.04
-0.25 1.35
0.5 1.45
u 0.30
Bundesliga » 1
KQBD Werder Bremen vs Bayern Munich hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Werder Bremen vs Bayern Munich, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Werder Bremen vs Bayern Munich, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Bundesliga 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Werder Bremen vs Bayern Munich hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Werder Bremen vs Bayern Munich
Joao Cancelo
Ra sân: Amos Pieper
0 - 1 Serge Gnabry
Leroy SaneRa sân: Kingsley Coman
Thomas MullerRa sân: Ryan Jiro Gravenberch
0 - 2 Leroy Sane Kiến tạo: Noussair Mazraoui
Ra sân: Anthony Jung
Ra sân: Christian Gross
Ra sân: Marvin Ducksch
Ra sân: Leonardo Bittencourt
Kiến tạo: Milos Veljkovic
Bouna SarrRa sân: Sadio Mane
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Werder Bremen VS Bayern Munich
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Werder Bremen vs Bayern Munich
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Werder Bremen
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 36 | Christian Gross | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 11 | 6.46 | |
| 10 | Leonardo Bittencourt | Tiền vệ công | 1 | 1 | 1 | 14 | 11 | 78.57% | 2 | 0 | 26 | 6.87 | |
| 8 | Mitchell Weiser | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 17 | 13 | 76.47% | 1 | 0 | 30 | 6.79 | |
| 7 | Marvin Ducksch | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 0 | 0 | 13 | 6.2 | |
| 3 | Anthony Jung | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 11 | 5 | 45.45% | 0 | 2 | 23 | 6.88 | |
| 4 | Niklas Stark | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 1 | 9 | 6.51 | |
| 1 | Jiri Pavlenka | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 0 | 18 | 7.07 | |
| 6 | Jens Stage | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 9 | 5 | 55.56% | 1 | 2 | 15 | 6.59 | |
| 20 | Romano Schmid | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 2 | 2 | 27 | 6.34 | |
| 32 | Marco Friedl | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 1 | 1 | 22 | 6.42 | |
| 5 | Amos Pieper | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 2 | 21 | 6.76 |
Bayern Munich
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 27 | Yann Sommer | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 8 | 8 | 100% | 0 | 0 | 11 | 6.48 | |
| 17 | Sadio Mane | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 1 | 0 | 17 | 6.17 | |
| 22 | Joao Cancelo | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 40 | 34 | 85% | 2 | 0 | 59 | 6.94 | |
| 7 | Serge Gnabry | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 11 | 6.29 | |
| 11 | Kingsley Coman | Cánh phải | 2 | 0 | 0 | 19 | 16 | 84.21% | 0 | 0 | 28 | 6.28 | |
| 6 | Joshua Kimmich | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 2 | 44 | 34 | 77.27% | 9 | 0 | 57 | 6.97 | |
| 5 | Benjamin Pavard | Hậu vệ cánh phải | 2 | 1 | 0 | 31 | 29 | 93.55% | 0 | 0 | 36 | 6.49 | |
| 4 | Matthijs de Ligt | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 32 | 30 | 93.75% | 0 | 2 | 34 | 6.57 | |
| 40 | Noussair Mazraoui | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 27 | 23 | 85.19% | 1 | 1 | 35 | 6.46 | |
| 38 | Ryan Jiro Gravenberch | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 19 | 19 | 100% | 0 | 2 | 25 | 6.45 | |
| 42 | Jamal Musiala | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 12 | 11 | 91.67% | 1 | 0 | 26 | 6.47 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

