FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Werder Bremen vs Augsburg, 21h30 ngày 09/12
Werder Bremen
-0.25 0.92
+0.25 0.94
3 1.00
u 0.80
2.16
2.80
3.50
-0 0.92
+0 1.12
1.25 1.00
u 0.80
Bundesliga » 1
KQBD Werder Bremen vs Augsburg hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Werder Bremen vs Augsburg, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Werder Bremen vs Augsburg, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Bundesliga 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Werder Bremen vs Augsburg hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Werder Bremen vs Augsburg
Ermedin Demirovic
Kiến tạo: Marvin Ducksch
Ra sân: Leonardo Bittencourt
Kiến tạo: Mitchell Weiser
Arne EngelsRa sân: Elvis Rexhbecaj
Dion Drena BeljoRa sân: Phillip Tietz
Okugawa MasayaRa sân: Ruben Vargas
Ra sân: Romano Schmid
Niklas Dorsch
Robert GumnyRa sân: Kevin Mbabu
Nathanael MbukuRa sân: Fredrik Jensen
Ra sân: Olivier Deman
Ra sân: Marvin Ducksch
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Werder Bremen VS Augsburg
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Werder Bremen vs Augsburg
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Werder Bremen
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Leonardo Bittencourt | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 18 | 12 | 66.67% | 1 | 1 | 27 | 6.72 | |
| 8 | Mitchell Weiser | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 1 | 23 | 21 | 91.3% | 1 | 0 | 37 | 6.63 | |
| 7 | Marvin Ducksch | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 2 | 12 | 8 | 66.67% | 5 | 0 | 24 | 7.06 | |
| 3 | Anthony Jung | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 27 | 25 | 92.59% | 0 | 1 | 32 | 6.72 | |
| 4 | Niklas Stark | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 23 | 19 | 82.61% | 0 | 4 | 30 | 7.74 | |
| 13 | Milos Veljkovic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 36 | 29 | 80.56% | 2 | 2 | 45 | 6.8 | |
| 30 | Michael Zetterer | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 0 | 0 | 20 | 6.15 | |
| 19 | Rafael Santos Borre Maury | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 14 | 13 | 92.86% | 0 | 0 | 16 | 6.27 | |
| 6 | Jens Stage | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 20 | 15 | 75% | 0 | 2 | 31 | 6.88 | |
| 20 | Romano Schmid | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 28 | 24 | 85.71% | 3 | 1 | 38 | 6.18 | |
| 2 | Olivier Deman | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 15 | 10 | 66.67% | 2 | 1 | 26 | 6.69 |
Augsburg
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 24 | Fredrik Jensen | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 3 | 0 | 21 | 6.04 | |
| 6 | Jeffrey Gouweleeuw | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 26 | 20 | 76.92% | 0 | 1 | 31 | 6.02 | |
| 43 | Kevin Mbabu | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 2 | 1 | 30 | 6.24 | |
| 3 | Mads Pedersen | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 19 | 17 | 89.47% | 2 | 0 | 37 | 6.2 | |
| 21 | Phillip Tietz | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 7 | 3 | 42.86% | 0 | 2 | 16 | 5.89 | |
| 30 | Niklas Dorsch | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 23 | 21 | 91.3% | 0 | 1 | 30 | 6.14 | |
| 19 | Felix Uduokhai | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 24 | 19 | 79.17% | 0 | 0 | 29 | 6 | |
| 16 | Ruben Vargas | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 16 | 15 | 93.75% | 1 | 2 | 26 | 6.25 | |
| 9 | Ermedin Demirovic | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 1 | 1 | 19 | 5.96 | |
| 8 | Elvis Rexhbecaj | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 1 | 19 | 15 | 78.95% | 1 | 2 | 32 | 6.5 | |
| 1 | Finn Dahmen | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 20 | 15 | 75% | 0 | 0 | 23 | 6.29 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

