FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Werder Bremen vs Bayer Leverkusen, 23h30 ngày 12/03
Werder Bremen
+0.5 0.84
-0.5 1.02
4.5 1.45
u 0.30
2.96
2.02
3.60
-0 0.84
+0 0.65
2.5 1.55
u 0.20
Bundesliga » 1
KQBD Werder Bremen vs Bayer Leverkusen hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Werder Bremen vs Bayer Leverkusen, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Werder Bremen vs Bayer Leverkusen, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Bundesliga 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Werder Bremen vs Bayer Leverkusen hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Werder Bremen vs Bayer Leverkusen
Kiến tạo: Niclas Fullkrug
1 - 1 Mitchel Bakker Kiến tạo: Jeremie Frimpong
1 - 2 Jeremie Frimpong Kiến tạo: Exequiel Palacios
Edmond TapsobaRa sân: Jeremie Frimpong
Ra sân: Jens Stage
Nadiem AmiriRa sân: Moussa Diaby
Ra sân: Ilia Gruev
1 - 3 Adam Hlozek
Ra sân: Anthony Jung
Daley SinkgravenRa sân: Amine Adli
Sardar AzmounRa sân: Adam Hlozek
Odilon Kossounou
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Werder Bremen VS Bayer Leverkusen
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Werder Bremen vs Bayer Leverkusen
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Werder Bremen
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Mitchell Weiser | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 18 | 10 | 55.56% | 2 | 1 | 34 | 6.78 | |
| 7 | Marvin Ducksch | Tiền đạo cắm | 4 | 1 | 0 | 6 | 3 | 50% | 3 | 1 | 16 | 6.92 | |
| 11 | Niclas Fullkrug | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 17 | 13 | 76.47% | 0 | 1 | 21 | 6.99 | |
| 3 | Anthony Jung | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 2 | 0 | 24 | 6.29 | |
| 4 | Niklas Stark | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 27 | 17 | 62.96% | 0 | 0 | 31 | 6.08 | |
| 13 | Milos Veljkovic | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 41 | 32 | 78.05% | 0 | 3 | 45 | 6.49 | |
| 1 | Jiri Pavlenka | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 0 | 13 | 5.81 | |
| 22 | Niklas Schmidt | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 0 | 21 | 6.35 | |
| 6 | Jens Stage | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 14 | 8 | 57.14% | 0 | 0 | 18 | 6.02 | |
| 5 | Amos Pieper | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 29 | 23 | 79.31% | 0 | 4 | 37 | 6.77 | |
| 28 | Ilia Gruev | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 13 | 12 | 92.31% | 0 | 0 | 18 | 6.05 |
Bayer Leverkusen
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Lukas Hradecky | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 16 | 9 | 56.25% | 0 | 0 | 17 | 5.76 | |
| 8 | Robert Andrich | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 28 | 21 | 75% | 0 | 2 | 30 | 6.23 | |
| 4 | Jonathan Glao Tah | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 27 | 26 | 96.3% | 0 | 0 | 32 | 6.31 | |
| 25 | Exequiel Palacios | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 37 | 27 | 72.97% | 0 | 2 | 46 | 6.43 | |
| 5 | Mitchel Bakker | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 1 | 24 | 17 | 70.83% | 0 | 0 | 40 | 7.18 | |
| 19 | Moussa Diaby | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 2 | 0 | 18 | 5.9 | |
| 23 | Adam Hlozek | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 12 | 6.33 | |
| 6 | Odilon Kossounou | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 22 | 20 | 90.91% | 0 | 0 | 27 | 6.3 | |
| 21 | Amine Adli | Cánh phải | 2 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 1 | 1 | 21 | 5.7 | |
| 30 | Jeremie Frimpong | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 13 | 10 | 76.92% | 1 | 0 | 25 | 6.67 | |
| 3 | Piero Hincapie | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 33 | 25 | 75.76% | 0 | 1 | 38 | 6.25 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

