FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Werder Bremen vs Bayer Leverkusen, 23h30 ngày 26/10
Werder Bremen
+1 1.07
-1 0.81
2.5 0.40
u 1.75
5.00
1.43
4.70
-0 1.07
+0 0.40
1.5 1.50
u 0.25
Bundesliga » 1
KQBD Werder Bremen vs Bayer Leverkusen hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Werder Bremen vs Bayer Leverkusen, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Werder Bremen vs Bayer Leverkusen, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Bundesliga 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Werder Bremen vs Bayer Leverkusen hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Werder Bremen vs Bayer Leverkusen
0 - 1 Victor Boniface Kiến tạo: Jeremie Frimpong
Ra sân: Leonardo Bittencourt
Patrik SchickRa sân: Victor Boniface
Kiến tạo: Julian Malatini
1 - 2 Felix Agu(OW)
Ra sân: Marco Grull
Ra sân: Amos Pieper
Ra sân: Felix Agu
Aleix Garcia SerranoRa sân: Martin Terrier
Ra sân: Julian Malatini
Piero Hincapie
Kiến tạo: Justin Njinmah
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Werder Bremen VS Bayer Leverkusen
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Werder Bremen vs Bayer Leverkusen
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Werder Bremen
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Leonardo Bittencourt | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 33 | 32 | 96.97% | 0 | 0 | 40 | 6.19 | |
| 8 | Mitchell Weiser | Hậu vệ cánh phải | 2 | 0 | 1 | 16 | 12 | 75% | 0 | 1 | 23 | 6.32 | |
| 7 | Marvin Ducksch | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 2 | 11 | 11 | 100% | 4 | 0 | 18 | 6.43 | |
| 1 | Michael Zetterer | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 18 | 16 | 88.89% | 0 | 0 | 22 | 5.85 | |
| 20 | Romano Schmid | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 27 | 22 | 81.48% | 0 | 0 | 32 | 6.23 | |
| 32 | Marco Friedl | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 31 | 29 | 93.55% | 0 | 0 | 33 | 6.02 | |
| 14 | Senne Lynen | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 27 | 20 | 74.07% | 0 | 0 | 31 | 6.2 | |
| 5 | Amos Pieper | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 34 | 30 | 88.24% | 0 | 2 | 38 | 6.22 | |
| 27 | Felix Agu | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 0 | 23 | 19 | 82.61% | 3 | 2 | 38 | 6.59 | |
| 17 | Marco Grull | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 9 | 9 | 100% | 0 | 0 | 12 | 6.14 | |
| 22 | Julian Malatini | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 28 | 22 | 78.57% | 0 | 2 | 31 | 6.12 |
Bayer Leverkusen
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Lukas Hradecky | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 0 | 0 | 16 | 7.21 | |
| 34 | Granit Xhaka | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 46 | 42 | 91.3% | 1 | 0 | 48 | 6.45 | |
| 8 | Robert Andrich | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 26 | 22 | 84.62% | 0 | 0 | 31 | 6.37 | |
| 4 | Jonathan Glao Tah | Defender | 1 | 0 | 0 | 23 | 21 | 91.3% | 0 | 0 | 25 | 6.39 | |
| 20 | Alex Grimaldo | Defender | 0 | 0 | 1 | 20 | 15 | 75% | 2 | 0 | 32 | 6.26 | |
| 11 | Martin Terrier | Forward | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 9 | 6.2 | |
| 12 | Edmond Tapsoba | Defender | 0 | 0 | 0 | 32 | 30 | 93.75% | 0 | 2 | 37 | 6.96 | |
| 22 | Victor Boniface | Forward | 2 | 1 | 0 | 12 | 9 | 75% | 0 | 1 | 16 | 7.07 | |
| 30 | Jeremie Frimpong | Defender | 0 | 0 | 1 | 13 | 9 | 69.23% | 2 | 0 | 18 | 6.94 | |
| 3 | Piero Hincapie | Defender | 0 | 0 | 0 | 36 | 32 | 88.89% | 0 | 0 | 42 | 6.73 | |
| 10 | Florian Wirtz | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 24 | 21 | 87.5% | 0 | 1 | 28 | 6.24 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

