FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Werder Bremen vs Borussia Dortmund, 20h30 ngày 31/08
Werder Bremen
+0.5 0.95
-0.5 0.98
2.5 0.57
u 1.30
3.18
1.94
3.70
+0.25 0.95
-0.25 1.03
1.25 0.95
u 0.90
Bundesliga » 1
KQBD Werder Bremen vs Borussia Dortmund hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Werder Bremen vs Borussia Dortmund, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Werder Bremen vs Borussia Dortmund, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Bundesliga 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Werder Bremen vs Borussia Dortmund hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Werder Bremen vs Borussia Dortmund
Waldemar Anton
Niklas Sule
Julian Ryerson
Nico Schlotterbeck
Karim AdeyemiRa sân: Jamie Bynoe-Gittens
Ramy BensebainiRa sân: Niklas Sule
Donyell MalenRa sân: Maximilian Beier

Nico Schlotterbeck
Felix NmechaRa sân: Julian Brandt
Ra sân: Justin Njinmah
Ramy Bensebaini
Pascal Gross
Ra sân: Marvin Ducksch
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Werder Bremen VS Borussia Dortmund
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Werder Bremen vs Borussia Dortmund
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Werder Bremen
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Mitchell Weiser | 0 | 0 | 0 | 37 | 25 | 67.57% | 3 | 0 | 56 | 6.07 | ||
| 7 | Marvin Ducksch | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 0 | 12 | 7 | 58.33% | 11 | 0 | 32 | 6.2 | |
| 3 | Anthony Jung | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 55 | 50 | 90.91% | 1 | 2 | 63 | 6.78 | |
| 4 | Niklas Stark | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 58 | 49 | 84.48% | 0 | 1 | 72 | 7.08 | |
| 1 | Michael Zetterer | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 25 | 22 | 88% | 0 | 0 | 34 | 7.13 | |
| 6 | Jens Stage | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 33 | 30 | 90.91% | 0 | 0 | 40 | 6.64 | |
| 20 | Romano Schmid | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 24 | 17 | 70.83% | 1 | 1 | 35 | 6.15 | |
| 32 | Marco Friedl | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 55 | 53 | 96.36% | 0 | 1 | 63 | 7.1 | |
| 14 | Senne Lynen | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 34 | 29 | 85.29% | 0 | 0 | 45 | 6.48 | |
| 27 | Felix Agu | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 30 | 28 | 93.33% | 3 | 1 | 47 | 6.85 | |
| 42 | Keke Topp | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.12 | |
| 11 | Justin Njinmah | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 22 | 15 | 68.18% | 1 | 1 | 38 | 6.53 |
Borussia Dortmund
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13 | Pascal Gross | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 2 | 83 | 79 | 95.18% | 8 | 0 | 98 | 7.2 | |
| 20 | Marcel Sabitzer | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 18 | 14 | 77.78% | 0 | 0 | 25 | 6.17 | |
| 23 | Emre Can | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 56 | 52 | 92.86% | 1 | 0 | 67 | 6.66 | |
| 25 | Niklas Sule | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 77 | 72 | 93.51% | 0 | 0 | 88 | 6.86 | |
| 10 | Julian Brandt | Tiền vệ công | 2 | 0 | 1 | 31 | 27 | 87.1% | 1 | 0 | 42 | 6.37 | |
| 3 | Waldemar Anton | Trung vệ | 2 | 0 | 1 | 55 | 50 | 90.91% | 1 | 3 | 74 | 6.86 | |
| 5 | Ramy Bensebaini | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 2 | 19 | 6.48 | |
| 26 | Julian Ryerson | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 25 | 25 | 100% | 3 | 0 | 31 | 6.4 | |
| 1 | Gregor Kobel | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 29 | 23 | 79.31% | 0 | 0 | 35 | 6.69 | |
| 21 | Donyell Malen | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 8 | 6.07 | |
| 27 | Karim Adeyemi | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 12 | 6.42 | |
| 8 | Felix Nmecha | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 4 | 6.05 | |
| 4 | Nico Schlotterbeck | Trung vệ | 1 | 1 | 1 | 74 | 62 | 83.78% | 0 | 1 | 88 | 5.56 | |
| 14 | Maximilian Beier | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 15 | 5.98 | |
| 43 | Jamie Bynoe-Gittens | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 17 | 17 | 100% | 0 | 0 | 30 | 6.59 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

