FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Werder Bremen vs Darmstadt, 02h45 ngày 04/12
Werder Bremen
-1 0.88
+1 0.92
3 0.92
u 0.78
1.45
5.00
4.50
-0.25 0.88
+0.25 1.03
1.25 0.90
u 0.80
Cúp Quốc Gia Đức
KQBD Werder Bremen vs Darmstadt hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Werder Bremen vs Darmstadt, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Werder Bremen vs Darmstadt, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Cúp Quốc Gia Đức 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Werder Bremen vs Darmstadt hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Werder Bremen vs Darmstadt
Ra sân: Milos Veljkovic
Matej Maglica
Fynn LakenmacherRa sân: Luca Marseiler
Ra sân: Jens Stage
Ra sân: Marco Grull
Guillermo Bueno LopezRa sân: Matej Maglica
Merveille PapelaRa sân: Andreas Muller
Kiến tạo: Marvin Ducksch
Ra sân: Derrick Kohn
Guillermo Bueno Lopez
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Werder Bremen VS Darmstadt
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Werder Bremen vs Darmstadt
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Werder Bremen
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Leonardo Bittencourt | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 23 | 19 | 82.61% | 1 | 0 | 32 | 7.2 | |
| 8 | Mitchell Weiser | Tiền vệ phải | 2 | 0 | 1 | 71 | 49 | 69.01% | 3 | 0 | 101 | 6.6 | |
| 7 | Marvin Ducksch | Tiền đạo thứ 2 | 3 | 1 | 6 | 18 | 11 | 61.11% | 12 | 0 | 36 | 7.9 | |
| 3 | Anthony Jung | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 80 | 74 | 92.5% | 1 | 2 | 98 | 7.8 | |
| 4 | Niklas Stark | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 115 | 110 | 95.65% | 1 | 2 | 124 | 7.3 | |
| 13 | Milos Veljkovic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 15 | 14 | 93.33% | 0 | 0 | 17 | 6.6 | |
| 1 | Michael Zetterer | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 19 | 90.48% | 0 | 0 | 28 | 6.8 | |
| 6 | Jens Stage | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 0 | 39 | 31 | 79.49% | 0 | 1 | 46 | 7.1 | |
| 20 | Romano Schmid | Tiền vệ trụ | 4 | 1 | 1 | 61 | 50 | 81.97% | 7 | 1 | 87 | 7.7 | |
| 32 | Marco Friedl | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 131 | 122 | 93.13% | 0 | 5 | 148 | 8.1 | |
| 14 | Senne Lynen | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 1 | 64 | 58 | 90.63% | 0 | 1 | 77 | 7.3 | |
| 17 | Marco Grull | Cánh trái | 2 | 0 | 1 | 21 | 17 | 80.95% | 5 | 0 | 36 | 7 | |
| 19 | Derrick Kohn | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 57 | 49 | 85.96% | 4 | 1 | 84 | 7.4 | |
| 11 | Justin Njinmah | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 0 | 0 | 10 | 6.4 |
Darmstadt
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Marcel Schuhen | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 28 | 14 | 50% | 0 | 0 | 43 | 7.4 | |
| 7 | Isac Lidberg | Tiền đạo thứ 2 | 1 | 0 | 0 | 27 | 15 | 55.56% | 2 | 0 | 46 | 6.4 | |
| 2 | Sergio Lopez Galache | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 48 | 40 | 83.33% | 0 | 1 | 65 | 6.8 | |
| 8 | Luca Marseiler | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 1 | 13 | 11 | 84.62% | 1 | 0 | 22 | 6.8 | |
| 20 | Aleksandar Vukotic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 26 | 22 | 84.62% | 0 | 2 | 43 | 7.2 | |
| 15 | Fabian Nuernberger | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 37 | 28 | 75.68% | 2 | 0 | 56 | 6.6 | |
| 17 | Kai Klefisch | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 55 | 46 | 83.64% | 1 | 0 | 77 | 7.2 | |
| 21 | Merveille Papela | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.5 | |
| 34 | Killian Corredor | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 22 | 17 | 77.27% | 1 | 1 | 40 | 6.9 | |
| 38 | Clemens Riedel | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 38 | 27 | 71.05% | 0 | 1 | 50 | 6.6 | |
| 16 | Andreas Muller | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 31 | 27 | 87.1% | 0 | 0 | 41 | 7 | |
| 19 | Fynn Lakenmacher | Tiền đạo thứ 2 | 1 | 0 | 0 | 9 | 5 | 55.56% | 0 | 1 | 15 | 6.8 | |
| 5 | Matej Maglica | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 37 | 25 | 67.57% | 0 | 1 | 47 | 6.8 | |
| 3 | Guillermo Bueno Lopez | Defender | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 10 | 6.3 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

