FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Werder Bremen vs Eintracht Frankfurt, 23h30 ngày 05/04
Werder Bremen
-0 0.97
+0 0.91
2.5 0.53
u 1.45
2.26
2.60
3.60
-0 0.97
+0 1.10
1.25 0.98
u 0.88
Bundesliga » 1
KQBD Werder Bremen vs Eintracht Frankfurt hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Werder Bremen vs Eintracht Frankfurt, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Werder Bremen vs Eintracht Frankfurt, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Bundesliga 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Werder Bremen vs Eintracht Frankfurt hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Werder Bremen vs Eintracht Frankfurt
Kiến tạo: Romano Schmid
Lucas Silva Melo,Tuta
Michy BatshuayiRa sân: Lucas Silva Melo,Tuta
Rasmus Nissen KristensenRa sân: Nnamdi Collins
Ra sân: Amos Pieper
Ra sân: Oliver Burke
Ra sân: Marvin Ducksch
Oscar HojlundRa sân: Jean Negoce
Fares ChaibiRa sân: Hugo Emanuel Larsson
Ellyes Skhiri
Igor MatanovicRa sân: Mario Gotze
Ra sân: Senne Lynen
Michy Batshuayi
Ra sân: Romano Schmid
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Werder Bremen VS Eintracht Frankfurt
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Werder Bremen vs Eintracht Frankfurt
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Werder Bremen
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Mitchell Weiser | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 0 | 0 | 25 | 6.59 | |
| 7 | Marvin Ducksch | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 8 | 7 | 87.5% | 1 | 0 | 15 | 6.77 | |
| 4 | Niklas Stark | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 18 | 14 | 77.78% | 0 | 1 | 24 | 6.75 | |
| 1 | Michael Zetterer | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 11 | 4 | 36.36% | 0 | 0 | 13 | 6.33 | |
| 15 | Oliver Burke | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 14 | 6 | 42.86% | 1 | 1 | 26 | 7.13 | |
| 6 | Jens Stage | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 0 | 19 | 6.98 | |
| 20 | Romano Schmid | Tiền vệ công | 1 | 0 | 2 | 14 | 9 | 64.29% | 3 | 0 | 21 | 7.06 | |
| 32 | Marco Friedl | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 1 | 15 | 6.65 | |
| 14 | Senne Lynen | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 13 | 8 | 61.54% | 0 | 1 | 20 | 6.53 | |
| 5 | Amos Pieper | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 14 | 13 | 92.86% | 0 | 1 | 20 | 6.64 | |
| 27 | Felix Agu | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 2 | 0 | 29 | 6.65 |
Eintracht Frankfurt
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | Nathaniel Brown | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 21 | 21 | 100% | 3 | 0 | 33 | 6.15 | |
| 27 | Mario Gotze | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 24 | 20 | 83.33% | 3 | 0 | 31 | 5.83 | |
| 15 | Ellyes Skhiri | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 33 | 31 | 93.94% | 1 | 0 | 41 | 6.19 | |
| 4 | Robin Koch | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 55 | 53 | 96.36% | 0 | 0 | 59 | 6.17 | |
| 35 | Lucas Silva Melo,Tuta | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 52 | 49 | 94.23% | 0 | 1 | 56 | 6.16 | |
| 3 | Arthur Theate | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 39 | 32 | 82.05% | 0 | 2 | 46 | 6.18 | |
| 11 | Hugo Ekitike | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 10 | 6 | 60% | 0 | 3 | 18 | 6.22 | |
| 34 | Nnamdi Collins | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 31 | 28 | 90.32% | 0 | 1 | 41 | 5.94 | |
| 16 | Hugo Emanuel Larsson | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 13 | 11 | 84.62% | 1 | 1 | 18 | 6.15 | |
| 19 | Jean Negoce | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 1 | 0 | 25 | 6.37 | |
| 40 | Kaua Santos | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 15 | 7 | 46.67% | 0 | 1 | 19 | 6.07 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

