FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Werder Bremen vs FSV Mainz 05, 02h30 ngày 01/02
Werder Bremen 2
-0.25 1.00
+0.25 0.88
2.5 0.75
u 1.05
2.28
2.77
3.30
-0 1.00
+0 1.05
1 0.83
u 1.03
Bundesliga » 1
KQBD Werder Bremen vs FSV Mainz 05 hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Werder Bremen vs FSV Mainz 05, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Werder Bremen vs FSV Mainz 05, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Bundesliga 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Werder Bremen vs FSV Mainz 05 hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Werder Bremen vs FSV Mainz 05
Robin Zentner
Ra sân: Leonardo Bittencourt
Anthony Caci
Hong Hyun SeokRa sân: Nadiem Amiri
Maxim LeitschRa sân: Stefan Bell
Ra sân: Marvin Ducksch
Ra sân: Issa Kabore
Armindo SiebRa sân: Nelson Weiper
Lee Jae Sung
Arnaud NordinRa sân: Phillipp Mwene
Silvan WidmerRa sân: Anthony Caci
Ra sân: Anthony Jung


Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Werder Bremen VS FSV Mainz 05
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Werder Bremen vs FSV Mainz 05
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Werder Bremen
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Leonardo Bittencourt | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 7 | 7 | 100% | 0 | 1 | 12 | 7.45 | |
| 8 | Mitchell Weiser | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 19 | 12 | 63.16% | 2 | 3 | 36 | 7.32 | |
| 7 | Marvin Ducksch | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 0 | 15 | 8 | 53.33% | 2 | 1 | 21 | 6.05 | |
| 3 | Anthony Jung | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 52 | 36 | 69.23% | 0 | 4 | 70 | 7.16 | |
| 4 | Niklas Stark | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 26 | 17 | 65.38% | 0 | 1 | 36 | 6.71 | |
| 1 | Michael Zetterer | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 33 | 24 | 72.73% | 0 | 0 | 38 | 7.11 | |
| 20 | Romano Schmid | Tiền vệ công | 4 | 1 | 1 | 23 | 13 | 56.52% | 1 | 2 | 49 | 7.46 | |
| 32 | Marco Friedl | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 29 | 24 | 82.76% | 0 | 5 | 50 | 7.99 | |
| 14 | Senne Lynen | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 38 | 29 | 76.32% | 0 | 3 | 57 | 6.75 | |
| 17 | Marco Grull | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 6 | 6.22 | |
| 19 | Derrick Kohn | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 3 | 6.02 | |
| 29 | Issa Kabore | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 14 | 11 | 78.57% | 1 | 2 | 47 | 7.3 | |
| 11 | Justin Njinmah | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 16 | 12 | 75% | 0 | 1 | 21 | 6.26 | |
| 28 | Skelly Alvero | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 13 | 7 | 53.85% | 0 | 1 | 24 | 6.46 |
FSV Mainz 05
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16 | Stefan Bell | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 37 | 27 | 72.97% | 0 | 2 | 42 | 6.22 | |
| 21 | Danny Vieira da Costa | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 54 | 40 | 74.07% | 1 | 2 | 73 | 6.66 | |
| 31 | Dominik Kohr | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 63 | 56 | 88.89% | 2 | 3 | 74 | 6.58 | |
| 27 | Robin Zentner | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 28 | 16 | 57.14% | 0 | 0 | 37 | 6.82 | |
| 7 | Lee Jae Sung | Tiền vệ công | 2 | 0 | 0 | 46 | 43 | 93.48% | 0 | 3 | 58 | 6.45 | |
| 2 | Phillipp Mwene | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 34 | 31 | 91.18% | 4 | 0 | 58 | 6.18 | |
| 18 | Nadiem Amiri | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 0 | 27 | 22 | 81.48% | 0 | 0 | 37 | 6.04 | |
| 5 | Maxim Leitsch | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 0 | 15 | 6.03 | |
| 19 | Anthony Caci | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 2 | 44 | 30 | 68.18% | 5 | 0 | 70 | 6.48 | |
| 6 | Kaishu Sano | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 43 | 37 | 86.05% | 0 | 1 | 54 | 6.31 | |
| 14 | Hong Hyun Seok | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 15 | 12 | 80% | 0 | 0 | 18 | 6.05 | |
| 8 | Paul Nebel | Tiền vệ công | 2 | 1 | 1 | 41 | 30 | 73.17% | 3 | 0 | 58 | 6.01 | |
| 44 | Nelson Weiper | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 17 | 12 | 70.59% | 0 | 3 | 34 | 5.94 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

