FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Werder Bremen vs FSV Mainz 05, 21h30 ngày 15/03
Werder Bremen
-0.25 1.04
+0.25 0.84
2.5 1.23
u 0.55
2.20
2.84
3.30
-0 1.04
+0 1.10
1.25 1.08
u 0.73
2.6
3.27
2.31
Bundesliga » 1
KQBD Werder Bremen vs FSV Mainz 05 hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Werder Bremen vs FSV Mainz 05, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Werder Bremen vs FSV Mainz 05, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Bundesliga 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Werder Bremen vs FSV Mainz 05 hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Werder Bremen vs FSV Mainz 05
0 - 1 Paul Nebel Kiến tạo: Phillipp Mwene
Ra sân: Keke Topp
0 - 2 Lee Jae Sung Kiến tạo: Sheraldo Becker
Ra sân: Julian Malatini
Lee Jae Sung
Ra sân: Leonardo Bittencourt
Ra sân: Yukinari Sugawara
Nelson WeiperRa sân: Phillip Tietz
Nikolas Konrad VeratschnigRa sân: Phillipp Mwene
Kacper PotulskiRa sân: Silvan Widmer
Ra sân: Marco Grull
Sota KawasakiRa sân: Lee Jae Sung
Lennard MaloneyRa sân: Sheraldo Becker
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Werder Bremen VS FSV Mainz 05
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Werder Bremen vs FSV Mainz 05
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Werder Bremen
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Leonardo Bittencourt | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 66 | 62 | 93.94% | 0 | 2 | 81 | 6.57 | |
| 6 | Jens Stage | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 1 | 29 | 21 | 72.41% | 1 | 6 | 42 | 6.43 | |
| 20 | Romano Schmid | Tiền vệ công | 2 | 1 | 1 | 46 | 33 | 71.74% | 2 | 0 | 62 | 6.46 | |
| 32 | Marco Friedl | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 109 | 100 | 91.74% | 0 | 3 | 119 | 6.41 | |
| 3 | Yukinari Sugawara | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 28 | 24 | 85.71% | 2 | 0 | 41 | 5.98 | |
| 18 | Cameron Puertas | Tiền vệ công | 1 | 0 | 4 | 66 | 59 | 89.39% | 11 | 1 | 92 | 6.84 | |
| 17 | Marco Grull | Cánh trái | 2 | 0 | 2 | 19 | 9 | 47.37% | 1 | 1 | 37 | 5.92 | |
| 23 | Isaac Schmidt | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 23 | 19 | 82.61% | 0 | 0 | 31 | 6.57 | |
| 2 | Olivier Deman | Hậu vệ cánh trái | 2 | 0 | 1 | 62 | 47 | 75.81% | 8 | 2 | 101 | 6.31 | |
| 22 | Julian Malatini | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 49 | 43 | 87.76% | 0 | 3 | 61 | 6.52 | |
| 9 | Keke Topp | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 1 | 17 | 6.26 | |
| 30 | Mio Backhaus | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 19 | 17 | 89.47% | 0 | 1 | 24 | 5.84 | |
| 11 | Justin Njinmah | Cánh phải | 2 | 0 | 0 | 21 | 20 | 95.24% | 5 | 0 | 30 | 6 | |
| 24 | Patrice Covic | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 2 | 0 | 22 | 6.31 | |
| 29 | Salim Musah | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.07 | |
| 33 | Mick Schmetgens | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 41 | 36 | 87.8% | 2 | 2 | 52 | 7.08 |
FSV Mainz 05
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 33 | Daniel Batz | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 25 | 17 | 68% | 0 | 1 | 38 | 7.86 | |
| 21 | Danny Vieira da Costa | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 28 | 19 | 67.86% | 0 | 1 | 42 | 7.11 | |
| 30 | Silvan Widmer | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 21 | 15 | 71.43% | 1 | 0 | 43 | 6.69 | |
| 31 | Dominik Kohr | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 35 | 31 | 88.57% | 0 | 2 | 54 | 7.52 | |
| 7 | Lee Jae Sung | Tiền vệ công | 3 | 1 | 0 | 33 | 22 | 66.67% | 2 | 1 | 48 | 7.45 | |
| 23 | Sheraldo Becker | Cánh trái | 2 | 0 | 2 | 17 | 10 | 58.82% | 3 | 1 | 31 | 7.41 | |
| 2 | Phillipp Mwene | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 21 | 14 | 66.67% | 1 | 0 | 37 | 7.34 | |
| 20 | Phillip Tietz | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 13 | 3 | 23.08% | 0 | 2 | 19 | 6.3 | |
| 4 | Stefan Posch | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 30 | 21 | 70% | 0 | 2 | 48 | 7.28 | |
| 15 | Lennard Maloney | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 6 | 6.23 | |
| 6 | Kaishu Sano | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 31 | 25 | 80.65% | 1 | 1 | 49 | 7.96 | |
| 24 | Sota Kawasaki | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 6.08 | |
| 8 | Paul Nebel | Tiền vệ công | 1 | 1 | 3 | 33 | 28 | 84.85% | 7 | 1 | 61 | 7.91 | |
| 22 | Nikolas Konrad Veratschnig | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 0 | 10 | 6.19 | |
| 44 | Nelson Weiper | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 9 | 4 | 44.44% | 0 | 3 | 15 | 6.7 | |
| 48 | Kacper Potulski | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 6.1 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

