FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Werder Bremen vs Heidenheimer, 21h30 ngày 28/02
Werder Bremen
-0.75 1.01
+0.75 0.87
1.75 0.94
u 0.91
1.58
4.34
4.00
-0.25 1.01
+0.25 1.05
1.25 0.95
u 0.85
2.1
4.75
2.5
Bundesliga » 1
KQBD Werder Bremen vs Heidenheimer hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Werder Bremen vs Heidenheimer, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Werder Bremen vs Heidenheimer, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Bundesliga 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Werder Bremen vs Heidenheimer hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Werder Bremen vs Heidenheimer
Leonidas StergiouRa sân: Omar Traore
Stefan SchimmerRa sân: Julian Niehues
Kiến tạo: Romano Schmid
Marvin PieringerRa sân: Eren Dinkci
Adrian BeckRa sân: Jan Schoppner
Ra sân: Jovan Milosevic
Mathias HonsakRa sân: Benedikt Gimber
Ra sân: Marco Grull
Ra sân: Jens Stage
Ra sân: Romano Schmid
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Werder Bremen VS Heidenheimer
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Werder Bremen vs Heidenheimer
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Werder Bremen
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Leonardo Bittencourt | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 4 | 6.22 | |
| 4 | Niklas Stark | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 61 | 52 | 85.25% | 0 | 1 | 70 | 7.05 | |
| 6 | Jens Stage | Tiền vệ trụ | 4 | 1 | 1 | 33 | 25 | 75.76% | 0 | 2 | 42 | 6.49 | |
| 20 | Romano Schmid | Tiền vệ công | 3 | 1 | 4 | 24 | 14 | 58.33% | 4 | 1 | 47 | 8.67 | |
| 32 | Marco Friedl | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 73 | 64 | 87.67% | 0 | 1 | 83 | 6.95 | |
| 3 | Yukinari Sugawara | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 0 | 23 | 18 | 78.26% | 2 | 0 | 46 | 7.07 | |
| 14 | Senne Lynen | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 34 | 28 | 82.35% | 0 | 2 | 46 | 7.02 | |
| 18 | Cameron Puertas | Tiền vệ công | 1 | 0 | 2 | 39 | 34 | 87.18% | 4 | 0 | 66 | 7.14 | |
| 17 | Marco Grull | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 21 | 11 | 52.38% | 2 | 0 | 33 | 6.13 | |
| 2 | Olivier Deman | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 35 | 24 | 68.57% | 2 | 2 | 60 | 6.8 | |
| 22 | Julian Malatini | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 6 | 6.42 | |
| 9 | Keke Topp | Tiền đạo cắm | 3 | 0 | 1 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 0 | 20 | 6.13 | |
| 30 | Mio Backhaus | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 38 | 20 | 52.63% | 0 | 0 | 45 | 6.53 | |
| 11 | Justin Njinmah | Cánh phải | 3 | 1 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 11 | 6.28 | |
| 19 | Jovan Milosevic | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 17 | 11 | 64.71% | 0 | 1 | 26 | 7.04 |
Heidenheimer
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Patrick Mainka | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 41 | 31 | 75.61% | 0 | 6 | 62 | 6.72 | |
| 17 | Mathias Honsak | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 8 | 4 | 50% | 1 | 0 | 15 | 5.97 | |
| 5 | Benedikt Gimber | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 51 | 48 | 94.12% | 1 | 0 | 71 | 6.78 | |
| 30 | Niklas Dorsch | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 61 | 54 | 88.52% | 1 | 2 | 70 | 6.24 | |
| 9 | Stefan Schimmer | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 4 | 1 | 25% | 0 | 2 | 8 | 5.87 | |
| 25 | Leonidas Stergiou | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 33 | 26 | 78.79% | 0 | 1 | 44 | 6.19 | |
| 10 | Christian Conteh | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 21 | 17 | 80.95% | 1 | 0 | 33 | 6.21 | |
| 21 | Adrian Beck | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 0 | 1 | 17 | 5.98 | |
| 3 | Jan Schoppner | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 21 | 11 | 52.38% | 1 | 2 | 31 | 6.65 | |
| 8 | Eren Dinkci | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 16 | 12 | 75% | 1 | 0 | 28 | 5.87 | |
| 18 | Marvin Pieringer | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 7 | 4 | 57.14% | 1 | 1 | 10 | 6.21 | |
| 23 | Omar Traore | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 18 | 15 | 83.33% | 0 | 2 | 32 | 6.34 | |
| 16 | Julian Niehues | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 12 | 12 | 100% | 0 | 0 | 20 | 6.2 | |
| 22 | Arijon Ibrahimovic | Tiền vệ công | 3 | 0 | 1 | 27 | 18 | 66.67% | 4 | 2 | 55 | 5.88 | |
| 40 | Frank Feller | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 45 | 34 | 75.56% | 0 | 0 | 57 | 6.62 | |
| 26 | Hennes Behrens | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 42 | 36 | 85.71% | 3 | 1 | 73 | 6.98 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

