FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Werder Bremen vs Holstein Kiel, 21h30 ngày 09/11
Werder Bremen
-1 1.00
+1 0.86
3 0.84
u 0.96
1.56
4.70
4.00
-0.5 1.00
+0.5 0.74
1.25 0.84
u 0.96
Bundesliga » 1
KQBD Werder Bremen vs Holstein Kiel hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Werder Bremen vs Holstein Kiel, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Werder Bremen vs Holstein Kiel, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Bundesliga 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Werder Bremen vs Holstein Kiel hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Werder Bremen vs Holstein Kiel
Ra sân: Jens Stage
1 - 1 Phil Harres Kiến tạo: Max Geschwill
Finn Dominik PorathRa sân: Armin Gigovic
Ra sân: Justin Njinmah
Marko Ivezic
Lewis HoltbyRa sân: Steven Skrzybski
Shuto MachinoRa sân: Tymoteusz Puchacz
Ra sân: Marco Friedl
Ra sân: Marvin Ducksch
Fiete ArpRa sân: Phil Harres
Ra sân: Derrick Kohn
Kiến tạo: Keke Topp
Magnus Knudsen
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Werder Bremen VS Holstein Kiel
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Werder Bremen vs Holstein Kiel
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Werder Bremen
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Leonardo Bittencourt | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 0 | 36 | 31 | 86.11% | 0 | 1 | 41 | 6.21 | |
| 7 | Marvin Ducksch | Tiền đạo thứ 2 | 3 | 1 | 1 | 17 | 12 | 70.59% | 10 | 1 | 37 | 6.25 | |
| 3 | Anthony Jung | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 73 | 65 | 89.04% | 1 | 5 | 82 | 6.97 | |
| 4 | Niklas Stark | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 0 | 0 | 13 | 6.27 | |
| 13 | Milos Veljkovic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 75 | 64 | 85.33% | 1 | 3 | 83 | 6.51 | |
| 1 | Michael Zetterer | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 34 | 26 | 76.47% | 0 | 0 | 44 | 6.48 | |
| 15 | Oliver Burke | Tiền đạo thứ 2 | 1 | 1 | 1 | 6 | 6 | 100% | 0 | 1 | 7 | 7.2 | |
| 6 | Jens Stage | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 1 | 0 | 25 | 7.49 | |
| 20 | Romano Schmid | Tiền vệ trụ | 3 | 0 | 1 | 51 | 38 | 74.51% | 2 | 1 | 75 | 7.02 | |
| 32 | Marco Friedl | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 87 | 76 | 87.36% | 0 | 1 | 99 | 6.53 | |
| 14 | Senne Lynen | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 38 | 30 | 78.95% | 0 | 1 | 51 | 6.81 | |
| 27 | Felix Agu | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 2 | 40 | 35 | 87.5% | 1 | 3 | 72 | 7.29 | |
| 19 | Derrick Kohn | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 43 | 40 | 93.02% | 4 | 1 | 65 | 6.59 | |
| 2 | Olivier Deman | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6.1 | |
| 42 | Keke Topp | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 3 | 3 | 1 | 33.33% | 2 | 2 | 7 | 7.34 | |
| 11 | Justin Njinmah | Tiền đạo thứ 2 | 3 | 0 | 0 | 7 | 2 | 28.57% | 1 | 1 | 17 | 5.98 |
Holstein Kiel
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Lewis Holtby | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 0 | 12 | 6.12 | |
| 7 | Steven Skrzybski | Tiền đạo thứ 2 | 1 | 1 | 2 | 30 | 19 | 63.33% | 0 | 1 | 40 | 6.99 | |
| 17 | Timo Becker | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 28 | 21 | 75% | 0 | 3 | 48 | 6.17 | |
| 4 | Patrick Erras | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 45 | 40 | 88.89% | 0 | 4 | 55 | 6.71 | |
| 8 | Finn Dominik Porath | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 1 | 16 | 6.54 | |
| 20 | Fiete Arp | Tiền đạo thứ 2 | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0% | 1 | 0 | 3 | 6.15 | |
| 27 | Tymoteusz Puchacz | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 1 | 13 | 12 | 92.31% | 3 | 0 | 29 | 6.47 | |
| 18 | Shuto Machino | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 0 | 16 | 5.89 | |
| 1 | Timon Moritz Weiner | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 31 | 15 | 48.39% | 0 | 0 | 41 | 5.78 | |
| 24 | Magnus Knudsen | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 40 | 32 | 80% | 0 | 1 | 51 | 6.68 | |
| 37 | Armin Gigovic | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 26 | 17 | 65.38% | 0 | 0 | 30 | 6.05 | |
| 14 | Max Geschwill | Trung vệ | 3 | 0 | 2 | 36 | 27 | 75% | 0 | 3 | 58 | 7.15 | |
| 6 | Marko Ivezic | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 44 | 35 | 79.55% | 0 | 3 | 57 | 6.03 | |
| 19 | Phil Harres | Tiền đạo thứ 2 | 2 | 2 | 2 | 14 | 4 | 28.57% | 1 | 5 | 28 | 7.98 | |
| 22 | Nicolai Remberg | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 1 | 24 | 15 | 62.5% | 0 | 3 | 39 | 6.25 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

