FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Werder Bremen vs Monchengladbach, 20h30 ngày 04/05
Werder Bremen
-0.25 0.88
+0.25 0.98
3 0.90
u 0.90
2.06
2.85
3.87
-0.25 0.88
+0.25 0.70
1.25 0.95
u 0.85
Bundesliga » 1
KQBD Werder Bremen vs Monchengladbach hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Werder Bremen vs Monchengladbach, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Werder Bremen vs Monchengladbach, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Bundesliga 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Werder Bremen vs Monchengladbach hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Werder Bremen vs Monchengladbach
0 - 1 Robin Hack Kiến tạo: Rocco Reitz
Kiến tạo: Leonardo Bittencourt
Tomas CvancaraRa sân: Alassane Plea
Kiến tạo: Marvin Ducksch
Nathan NGoumou MinpoleRa sân: Franck Honorat
Stefan LainerRa sân: Marvin Friedrich
Florian NeuhausRa sân: Kouadio Kone
Ra sân: Nick Woltemade
Ra sân: Anthony Jung
Theoson Jordan SiebatcheuRa sân: Rocco Reitz
Ra sân: Leonardo Bittencourt
Ra sân: Marvin Ducksch
2 - 2 Florian Neuhaus
Tomas Cvancara Penalty awarded
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Werder Bremen VS Monchengladbach
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Werder Bremen vs Monchengladbach
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Werder Bremen
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Leonardo Bittencourt | Tiền vệ công | 1 | 0 | 3 | 64 | 50 | 78.13% | 4 | 0 | 78 | 6.7 | |
| 8 | Mitchell Weiser | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 44 | 39 | 88.64% | 4 | 1 | 62 | 6.41 | |
| 7 | Marvin Ducksch | Tiền đạo cắm | 6 | 1 | 2 | 18 | 16 | 88.89% | 5 | 0 | 31 | 7.33 | |
| 3 | Anthony Jung | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 94 | 89 | 94.68% | 0 | 0 | 103 | 6.52 | |
| 4 | Niklas Stark | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 6 | 5.94 | |
| 13 | Milos Veljkovic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 77 | 70 | 90.91% | 5 | 0 | 91 | 6.14 | |
| 9 | Dawid Kownacki | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6 | |
| 30 | Michael Zetterer | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 41 | 33 | 80.49% | 0 | 0 | 46 | 6.78 | |
| 6 | Jens Stage | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 0 | 11 | 6.05 | |
| 20 | Romano Schmid | Tiền vệ công | 1 | 0 | 4 | 37 | 32 | 86.49% | 2 | 0 | 54 | 6.36 | |
| 32 | Marco Friedl | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 62 | 58 | 93.55% | 0 | 1 | 70 | 6.03 | |
| 14 | Senne Lynen | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 85 | 74 | 87.06% | 1 | 1 | 93 | 6.72 | |
| 27 | Felix Agu | Hậu vệ cánh phải | 2 | 0 | 0 | 45 | 41 | 91.11% | 4 | 0 | 71 | 6.54 | |
| 2 | Olivier Deman | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 1 | 2 | 6 | |
| 29 | Nick Woltemade | Tiền đạo cắm | 4 | 3 | 1 | 34 | 31 | 91.18% | 0 | 2 | 48 | 8.14 |
Monchengladbach
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18 | Stefan Lainer | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 0 | 0 | 16 | 6.05 | |
| 14 | Alassane Plea | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 27 | 18 | 66.67% | 0 | 0 | 28 | 6.33 | |
| 9 | Franck Honorat | Cánh phải | 1 | 0 | 4 | 29 | 23 | 79.31% | 2 | 0 | 42 | 6.65 | |
| 8 | Julian Weigl | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 2 | 69 | 62 | 89.86% | 0 | 1 | 78 | 6.65 | |
| 5 | Marvin Friedrich | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 31 | 27 | 87.1% | 0 | 2 | 39 | 6.17 | |
| 30 | Nico Elvedi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 57 | 53 | 92.98% | 1 | 3 | 71 | 6.84 | |
| 13 | Theoson Jordan Siebatcheu | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 1 | 4 | 6.19 | |
| 3 | Ko Itakura | Trung vệ | 1 | 1 | 1 | 47 | 47 | 100% | 2 | 2 | 60 | 6.81 | |
| 33 | Moritz Nicolas | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 33 | 22 | 66.67% | 0 | 0 | 41 | 6.16 | |
| 10 | Florian Neuhaus | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 21 | 18 | 85.71% | 0 | 1 | 25 | 7.03 | |
| 25 | Robin Hack | Cánh trái | 4 | 1 | 2 | 37 | 29 | 78.38% | 1 | 2 | 56 | 7.6 | |
| 31 | Tomas Cvancara | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 10 | 4 | 40% | 1 | 3 | 14 | 6.35 | |
| 29 | Joseph Scally | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 28 | 26 | 92.86% | 1 | 1 | 50 | 6.85 | |
| 17 | Kouadio Kone | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 0 | 30 | 27 | 90% | 0 | 1 | 54 | 7.49 | |
| 19 | Nathan NGoumou Minpole | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 1 | 10 | 6.26 | |
| 27 | Rocco Reitz | Tiền vệ trụ | 6 | 2 | 2 | 49 | 43 | 87.76% | 0 | 1 | 67 | 7.75 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

