FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Werder Bremen vs RB Leipzig, 20h30 ngày 04/04
Werder Bremen
+0.5 0.80
-0.5 1.02
3.25 0.95
u 0.86
3.10
1.95
3.75
+0.25 0.80
-0.25 0.93
1.25 0.78
u 1.03
3.32
2.43
2.43
Bundesliga » 1
KQBD Werder Bremen vs RB Leipzig hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Werder Bremen vs RB Leipzig, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Werder Bremen vs RB Leipzig, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Bundesliga 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Werder Bremen vs RB Leipzig hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Werder Bremen vs RB Leipzig
0 - 1 Antonio Eromonsele Nordby Nusa
Ra sân: Amos Pieper
0 - 2 Romulo Jose Cardoso da Cruz
Ezechiel BanzuziRa sân: Castello Lukeba
Ra sân: Felix Agu
Ra sân: Marco Grull
Ra sân: Leonardo Bittencourt
Ra sân: Justin Njinmah
Tidiam GomisRa sân: Antonio Eromonsele Nordby Nusa
Conrad HarderRa sân: Romulo Jose Cardoso da Cruz
Benjamin HenrichsRa sân: Yan Diomande
Forzan Assan OuedraogoRa sân: Christoph Baumgartner
Tidiam Gomis
Kiến tạo: Jovan Milosevic
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Werder Bremen VS RB Leipzig
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Werder Bremen vs RB Leipzig
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Werder Bremen
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Leonardo Bittencourt | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 38 | 30 | 78.95% | 0 | 1 | 47 | 6.39 | |
| 20 | Romano Schmid | Tiền vệ công | 3 | 2 | 3 | 54 | 39 | 72.22% | 1 | 0 | 72 | 6.88 | |
| 32 | Marco Friedl | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 86 | 77 | 89.53% | 0 | 1 | 96 | 6.23 | |
| 3 | Yukinari Sugawara | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 23 | 20 | 86.96% | 0 | 0 | 34 | 6.45 | |
| 14 | Senne Lynen | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 1 | 73 | 62 | 84.93% | 0 | 1 | 85 | 6.96 | |
| 5 | Amos Pieper | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 35 | 33 | 94.29% | 0 | 4 | 48 | 7.01 | |
| 27 | Felix Agu | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 33 | 27 | 81.82% | 1 | 0 | 50 | 5.34 | |
| 18 | Cameron Puertas | Tiền vệ công | 2 | 0 | 0 | 55 | 50 | 90.91% | 2 | 3 | 81 | 6.88 | |
| 17 | Marco Grull | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 21 | 18 | 85.71% | 1 | 0 | 35 | 5.9 | |
| 2 | Olivier Deman | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 52 | 45 | 86.54% | 2 | 0 | 68 | 6.41 | |
| 7 | Samuel Mbangula | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 8 | 8 | 100% | 1 | 0 | 16 | 5.98 | |
| 30 | Mio Backhaus | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 33 | 30 | 90.91% | 0 | 0 | 40 | 5.62 | |
| 11 | Justin Njinmah | Cánh phải | 3 | 0 | 2 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 0 | 22 | 5.89 | |
| 19 | Jovan Milosevic | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 7 | 6.54 | |
| 24 | Patrice Covic | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 18 | 15 | 83.33% | 0 | 0 | 27 | 6.15 | |
| 29 | Salim Musah | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 10 | 7.33 |
RB Leipzig
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Willi Orban | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 63 | 56 | 88.89% | 0 | 0 | 77 | 6.77 | |
| 24 | Xaver Schlager | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 32 | 25 | 78.13% | 0 | 0 | 50 | 6.16 | |
| 39 | Benjamin Henrichs | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 6 | 3 | 50% | 0 | 0 | 9 | 5.88 | |
| 22 | David Raum | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 47 | 35 | 74.47% | 1 | 0 | 71 | 6.6 | |
| 40 | Romulo Jose Cardoso da Cruz | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 21 | 11 | 52.38% | 0 | 5 | 39 | 7.45 | |
| 17 | Bote Baku | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 46 | 41 | 89.13% | 2 | 0 | 69 | 6.93 | |
| 14 | Christoph Baumgartner | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 32 | 28 | 87.5% | 0 | 0 | 46 | 7.6 | |
| 26 | Maarten Vandevoordt | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 42 | 25 | 59.52% | 0 | 1 | 55 | 7.18 | |
| 13 | Nicolas Seiwald | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 41 | 34 | 82.93% | 0 | 0 | 55 | 6.94 | |
| 23 | Castello Lukeba | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 43 | 40 | 93.02% | 0 | 0 | 46 | 6.72 | |
| 7 | Antonio Eromonsele Nordby Nusa | Cánh trái | 1 | 1 | 1 | 27 | 21 | 77.78% | 1 | 0 | 47 | 8.01 | |
| 6 | Ezechiel Banzuzi | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 0 | 0 | 13 | 6.08 | |
| 11 | Conrad Harder | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 5 | 1 | 20% | 0 | 1 | 14 | 5.67 | |
| 20 | Forzan Assan Ouedraogo | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 8 | 6.15 | |
| 27 | Tidiam Gomis | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 7 | 5.94 | |
| 49 | Yan Diomande | Cánh trái | 2 | 0 | 0 | 33 | 27 | 81.82% | 0 | 0 | 57 | 6.5 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

