FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Werder Bremen vs St. Pauli, 22h30 ngày 27/04
Werder Bremen
-0.5 1.06
+0.5 0.82
2.5 0.82
u 0.98
2.00
3.35
3.25
-0.25 1.06
+0.25 0.70
1 0.80
u 1.00
2.51
3.93
2.12
Bundesliga » 1
KQBD Werder Bremen vs St. Pauli hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Werder Bremen vs St. Pauli, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Werder Bremen vs St. Pauli, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Bundesliga 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Werder Bremen vs St. Pauli hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Werder Bremen vs St. Pauli
Elias SaadRa sân: Noah Weisshaupt
Manolis Saliakas
Ra sân: Justin Njinmah
Conor MetcalfeRa sân: Daniel Sinani
Robert WagnerRa sân: Carlo Boukhalfa
Ra sân: Senne Lynen
Ra sân: Felix Agu
Ra sân: Marvin Ducksch
Lars RitzkaRa sân: Siebe Van der Heyden
Johannes EggesteinRa sân: Morgan Guilavogui
Conor Metcalfe

Conor Metcalfe
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Werder Bremen VS St. Pauli
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Werder Bremen vs St. Pauli
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Werder Bremen
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Leonardo Bittencourt | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6.04 | |
| 8 | Mitchell Weiser | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 31 | 25 | 80.65% | 3 | 1 | 52 | 6.12 | |
| 7 | Marvin Ducksch | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 4 | 21 | 12 | 57.14% | 6 | 1 | 33 | 6.27 | |
| 4 | Niklas Stark | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 49 | 41 | 83.67% | 0 | 4 | 63 | 7.27 | |
| 1 | Michael Zetterer | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 30 | 23 | 76.67% | 0 | 1 | 45 | 7.43 | |
| 15 | Oliver Burke | Cánh phải | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 1 | 5 | 6.01 | |
| 6 | Jens Stage | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 45 | 40 | 88.89% | 0 | 1 | 57 | 6.38 | |
| 20 | Romano Schmid | Tiền vệ công | 1 | 0 | 2 | 33 | 30 | 90.91% | 2 | 0 | 48 | 6.52 | |
| 32 | Marco Friedl | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 70 | 65 | 92.86% | 0 | 0 | 80 | 6.91 | |
| 14 | Senne Lynen | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 47 | 42 | 89.36% | 0 | 1 | 54 | 6.7 | |
| 5 | Amos Pieper | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 57 | 51 | 89.47% | 0 | 4 | 72 | 7.15 | |
| 27 | Felix Agu | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 24 | 21 | 87.5% | 1 | 1 | 34 | 6.12 | |
| 19 | Derrick Kohn | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6.04 | |
| 11 | Justin Njinmah | Cánh phải | 3 | 1 | 1 | 11 | 6 | 54.55% | 0 | 3 | 24 | 7.05 |
St. Pauli
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Eric Smith | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 39 | 33 | 84.62% | 1 | 1 | 51 | 7.01 | |
| 5 | Hauke Wahl | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 62 | 55 | 88.71% | 0 | 2 | 82 | 7.07 | |
| 2 | Manolis Saliakas | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 41 | 37 | 90.24% | 1 | 0 | 53 | 6.37 | |
| 10 | Daniel Sinani | Cánh phải | 1 | 1 | 3 | 34 | 31 | 91.18% | 5 | 0 | 47 | 6.94 | |
| 44 | Siebe Van der Heyden | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 54 | 47 | 87.04% | 1 | 1 | 68 | 7.27 | |
| 24 | Conor Metcalfe | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.19 | |
| 4 | David Nemeth | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 55 | 49 | 89.09% | 1 | 3 | 67 | 6.71 | |
| 22 | Nikola Vasilj | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 42 | 29 | 69.05% | 0 | 0 | 48 | 7.28 | |
| 29 | Morgan Guilavogui | Cánh phải | 2 | 2 | 2 | 30 | 20 | 66.67% | 0 | 3 | 45 | 7.27 | |
| 16 | Carlo Boukhalfa | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 1 | 24 | 21 | 87.5% | 0 | 0 | 26 | 6.22 | |
| 13 | Noah Weisshaupt | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 18 | 15 | 83.33% | 1 | 2 | 25 | 6.4 | |
| 23 | Philipp Treu | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 1 | 33 | 29 | 87.88% | 2 | 0 | 54 | 6.45 | |
| 39 | Robert Wagner | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6.04 | |
| 26 | Elias Saad | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 1 | 14 | 5.95 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

