FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Werder Bremen vs Union Berlin, 20h30 ngày 28/10
Werder Bremen
-0 1.04
+0 0.82
2.5 0.84
u 0.96
2.55
2.40
3.35
-0 1.04
+0 0.84
1 0.78
u 1.02
Bundesliga » 1
KQBD Werder Bremen vs Union Berlin hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Werder Bremen vs Union Berlin, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Werder Bremen vs Union Berlin, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Bundesliga 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Werder Bremen vs Union Berlin hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Werder Bremen vs Union Berlin
Robin Gosens
Aissa LaidouniRa sân: Brenden Aaronson
Khedira Rani
Alex KralRa sân: Janik Haberer
Kiến tạo: Milos Veljkovic
Ra sân: Leonardo Bittencourt
Jerome RoussillonRa sân: Robin Gosens
Benedict HollerbachRa sân: Sheraldo Becker
Mikkel Kaufmann SorensenRa sân: Kevin Behrens
Diogo Leite
Ra sân: Marvin Ducksch
Benedict Hollerbach
Ra sân: Romano Schmid
Ra sân: Olivier Deman
Aissa Laidouni
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Werder Bremen VS Union Berlin
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Werder Bremen vs Union Berlin
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Werder Bremen
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Leonardo Bittencourt | Tiền vệ công | 2 | 0 | 0 | 24 | 22 | 91.67% | 3 | 0 | 35 | 6.38 | |
| 8 | Mitchell Weiser | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 23 | 18 | 78.26% | 2 | 1 | 31 | 6.26 | |
| 7 | Marvin Ducksch | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 17 | 9 | 52.94% | 2 | 0 | 25 | 6.36 | |
| 3 | Anthony Jung | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 42 | 34 | 80.95% | 0 | 0 | 48 | 6.55 | |
| 13 | Milos Veljkovic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 40 | 35 | 87.5% | 0 | 1 | 44 | 6.72 | |
| 30 | Michael Zetterer | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 15 | 10 | 66.67% | 0 | 1 | 24 | 6.79 | |
| 19 | Rafael Santos Borre Maury | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 1 | 1 | 20 | 6.28 | |
| 6 | Jens Stage | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 24 | 17 | 70.83% | 0 | 1 | 28 | 6.58 | |
| 20 | Romano Schmid | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 24 | 19 | 79.17% | 0 | 2 | 31 | 6.53 | |
| 32 | Marco Friedl | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 25 | 21 | 84% | 0 | 4 | 33 | 7.06 | |
| 2 | Olivier Deman | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 27 | 24 | 88.89% | 2 | 0 | 41 | 6.33 |
Union Berlin
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23 | Leonardo Bonucci | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 35 | 25 | 71.43% | 0 | 1 | 41 | 6.36 | |
| 28 | Christopher Trimmel | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 1 | 20 | 11 | 55% | 6 | 1 | 40 | 6.33 | |
| 31 | Robin Knoche | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 33 | 28 | 84.85% | 0 | 0 | 37 | 5.63 | |
| 17 | Kevin Behrens | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 16 | 10 | 62.5% | 0 | 4 | 21 | 6.27 | |
| 1 | Frederik Ronnow | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 0 | 0 | 19 | 5.28 | |
| 19 | Janik Haberer | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 0 | 0 | 22 | 5.98 | |
| 8 | Khedira Rani | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 31 | 23 | 74.19% | 0 | 0 | 37 | 6.21 | |
| 6 | Robin Gosens | Tiền vệ trái | 1 | 0 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 1 | 25 | 6.17 | |
| 27 | Sheraldo Becker | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 1 | 14 | 11 | 78.57% | 4 | 0 | 24 | 6.41 | |
| 4 | Diogo Leite | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 29 | 25 | 86.21% | 0 | 0 | 37 | 6.05 | |
| 7 | Brenden Aaronson | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 0 | 22 | 6.05 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

