FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Werder Bremen vs VfB Stuttgart, 21h30 ngày 30/11
Werder Bremen
+0.25 0.99
-0.25 0.89
2.5 0.62
u 1.20
2.45
2.53
3.30
-0 0.99
+0 0.98
1.25 1.13
u 0.75
Bundesliga » 1
KQBD Werder Bremen vs VfB Stuttgart hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Werder Bremen vs VfB Stuttgart, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Werder Bremen vs VfB Stuttgart, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Bundesliga 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Werder Bremen vs VfB Stuttgart hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Werder Bremen vs VfB Stuttgart
Kiến tạo: Marvin Ducksch
1 - 1 Ermedin Demirovic Kiến tạo: Maximilian Mittelstadt
Angelo Stiller
Nick WoltemadeRa sân: Fabian Rieder
Ramon HendriksRa sân: Julian Chabot
Ra sân: Leonardo Bittencourt
Enzo MillotRa sân: Atakan Karazor
Justin DiehlRa sân: Leonidas Stergiou
Ra sân: Marco Friedl
Ra sân: Justin Njinmah
2 - 2 Ermedin Demirovic Kiến tạo: Angelo Stiller
Anthony RouaultRa sân: Maximilian Mittelstadt
Ra sân: Romano Schmid
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Werder Bremen VS VfB Stuttgart
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Werder Bremen vs VfB Stuttgart
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Werder Bremen
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Leonardo Bittencourt | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 27 | 25 | 92.59% | 2 | 0 | 36 | 6.31 | |
| 8 | Mitchell Weiser | Tiền vệ phải | 2 | 0 | 1 | 20 | 13 | 65% | 1 | 1 | 47 | 6.47 | |
| 7 | Marvin Ducksch | Tiền đạo thứ 2 | 3 | 2 | 7 | 15 | 12 | 80% | 18 | 1 | 40 | 8.42 | |
| 3 | Anthony Jung | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 5.95 | |
| 4 | Niklas Stark | Trung vệ | 5 | 2 | 0 | 37 | 32 | 86.49% | 1 | 2 | 53 | 6.54 | |
| 13 | Milos Veljkovic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 59 | 45 | 76.27% | 2 | 2 | 67 | 6.24 | |
| 1 | Michael Zetterer | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 37 | 29 | 78.38% | 0 | 1 | 48 | 6.52 | |
| 15 | Oliver Burke | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 1 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 1 | 3 | 6.06 | |
| 6 | Jens Stage | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 1 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 0 | 17 | 7.16 | |
| 20 | Romano Schmid | Tiền vệ trụ | 3 | 0 | 2 | 50 | 36 | 72% | 3 | 0 | 71 | 6.79 | |
| 32 | Marco Friedl | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 42 | 37 | 88.1% | 0 | 0 | 52 | 6.62 | |
| 14 | Senne Lynen | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 46 | 38 | 82.61% | 2 | 0 | 58 | 6.33 | |
| 17 | Marco Grull | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 1 | 0 | 2 | 6 | |
| 19 | Derrick Kohn | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 2 | 24 | 19 | 79.17% | 2 | 1 | 56 | 7.17 | |
| 11 | Justin Njinmah | Tiền đạo thứ 2 | 3 | 1 | 0 | 22 | 18 | 81.82% | 1 | 3 | 36 | 7.97 |
VfB Stuttgart
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 33 | Alexander Nubel | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 31 | 24 | 77.42% | 0 | 0 | 47 | 6.53 | |
| 7 | Maximilian Mittelstadt | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 2 | 60 | 55 | 91.67% | 4 | 2 | 87 | 7.52 | |
| 24 | Julian Chabot | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 56 | 45 | 80.36% | 0 | 0 | 62 | 6.17 | |
| 16 | Atakan Karazor | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 0 | 72 | 64 | 88.89% | 0 | 1 | 84 | 6.35 | |
| 9 | Ermedin Demirovic | Tiền đạo thứ 2 | 2 | 2 | 2 | 17 | 14 | 82.35% | 1 | 1 | 31 | 8.26 | |
| 27 | Chris Fuhrich | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 40 | 33 | 82.5% | 1 | 0 | 57 | 6.72 | |
| 4 | Josha Vagnoman | Hậu vệ cánh phải | 2 | 0 | 1 | 34 | 29 | 85.29% | 3 | 3 | 48 | 6.21 | |
| 20 | Leonidas Stergiou | Defender | 0 | 0 | 0 | 39 | 32 | 82.05% | 2 | 0 | 62 | 6.38 | |
| 6 | Angelo Stiller | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 2 | 83 | 71 | 85.54% | 1 | 1 | 99 | 7.66 | |
| 8 | Enzo Millot | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 11 | 6.22 | |
| 11 | Nick Woltemade | Tiền vệ công | 1 | 1 | 1 | 7 | 6 | 85.71% | 1 | 0 | 14 | 6.1 | |
| 29 | Anthony Rouault | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.11 | |
| 3 | Ramon Hendriks | Defender | 0 | 0 | 0 | 19 | 16 | 84.21% | 1 | 1 | 26 | 6.19 | |
| 32 | Fabian Rieder | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 18 | 15 | 83.33% | 0 | 1 | 27 | 6.15 | |
| 45 | Anrie Chase | Defender | 0 | 0 | 0 | 60 | 57 | 95% | 0 | 0 | 73 | 6.15 | |
| 17 | Justin Diehl | Forward | 1 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 1 | 0 | 11 | 6.2 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

