FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Werder Bremen vs VfL Wolfsburg, 21h30 ngày 01/03
Werder Bremen
-0 0.81
+0 1.07
2.5 0.73
u 1.05
2.75
2.22
3.50
-0 0.81
+0 0.75
1 0.75
u 1.13
Bundesliga » 1
KQBD Werder Bremen vs VfL Wolfsburg hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Werder Bremen vs VfL Wolfsburg, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Werder Bremen vs VfL Wolfsburg, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Bundesliga 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Werder Bremen vs VfL Wolfsburg hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Werder Bremen vs VfL Wolfsburg
0 - 1 Patrick Wimmer Kiến tạo: Andreas Skov Olsen
Ra sân: Niklas Stark
0 - 2 Patrick Wimmer Kiến tạo: Mohamed Amoura
Tiago TomasRa sân: Mohamed Amoura
Yannick GerhardtRa sân: Bence Dardai
Ra sân: Leonardo Bittencourt
Ra sân: Andre Silva
Ra sân: Felix Agu
Aster VranckxRa sân: Patrick Wimmer
Kevin BehrensRa sân: Jonas Older Wind
Kilian FischerRa sân: Andreas Skov Olsen
Kiến tạo: Jens Stage
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Werder Bremen VS VfL Wolfsburg
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Werder Bremen vs VfL Wolfsburg
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Werder Bremen
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Leonardo Bittencourt | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 4 | 47 | 38 | 80.85% | 8 | 0 | 65 | 6.91 | |
| 8 | Mitchell Weiser | Hậu vệ cánh phải | 2 | 2 | 2 | 41 | 28 | 68.29% | 4 | 1 | 72 | 7.83 | |
| 3 | Anthony Jung | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 40 | 31 | 77.5% | 0 | 2 | 45 | 6.46 | |
| 4 | Niklas Stark | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 33 | 32 | 96.97% | 0 | 0 | 37 | 6.08 | |
| 9 | Andre Silva | Tiền đạo cắm | 4 | 2 | 0 | 21 | 14 | 66.67% | 0 | 2 | 35 | 6.59 | |
| 13 | Milos Veljkovic | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 70 | 62 | 88.57% | 0 | 0 | 75 | 5.89 | |
| 1 | Michael Zetterer | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 0 | 0 | 23 | 5.64 | |
| 15 | Oliver Burke | Cánh phải | 1 | 0 | 2 | 34 | 24 | 70.59% | 1 | 2 | 45 | 6.24 | |
| 6 | Jens Stage | Tiền vệ trụ | 4 | 2 | 2 | 41 | 31 | 75.61% | 1 | 3 | 54 | 6.8 | |
| 14 | Senne Lynen | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 0 | 48 | 45 | 93.75% | 0 | 0 | 67 | 6.14 | |
| 5 | Amos Pieper | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 79 | 67 | 84.81% | 1 | 3 | 99 | 6.94 | |
| 27 | Felix Agu | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 19 | 14 | 73.68% | 2 | 0 | 41 | 5.95 | |
| 19 | Derrick Kohn | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 7 | 3 | 42.86% | 6 | 0 | 19 | 6.02 | |
| 29 | Issa Kabore | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 12 | 12 | 100% | 2 | 0 | 21 | 6.38 | |
| 42 | Keke Topp | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 9 | 4 | 44.44% | 0 | 0 | 12 | 5.96 |
VfL Wolfsburg
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 32 | Mattias Svanberg | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 30 | 21 | 70% | 2 | 3 | 53 | 7.23 | |
| 17 | Kevin Behrens | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 6 | 5.87 | |
| 29 | Marius Muller | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 36 | 21 | 58.33% | 0 | 0 | 53 | 7.64 | |
| 31 | Yannick Gerhardt | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 8 | 8 | 100% | 0 | 1 | 15 | 6.19 | |
| 18 | Vavro Denis | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 54 | 47 | 87.04% | 0 | 2 | 79 | 7.45 | |
| 21 | Joakim Maehle | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 35 | 31 | 88.57% | 0 | 0 | 54 | 6.27 | |
| 5 | Mads Roerslev Rasmussen | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 34 | 28 | 82.35% | 3 | 0 | 69 | 7.29 | |
| 7 | Andreas Skov Olsen | Cánh phải | 0 | 0 | 3 | 37 | 28 | 75.68% | 2 | 1 | 47 | 7.68 | |
| 23 | Jonas Older Wind | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 25 | 23 | 92% | 0 | 1 | 35 | 6.66 | |
| 39 | Patrick Wimmer | Cánh phải | 3 | 2 | 0 | 30 | 22 | 73.33% | 0 | 2 | 56 | 9.21 | |
| 6 | Aster Vranckx | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 5 | 3 | 60% | 0 | 1 | 10 | 6.21 | |
| 11 | Tiago Tomas | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 21 | 6.77 | |
| 2 | Kilian Fischer | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 5.89 | |
| 9 | Mohamed Amoura | Tiền đạo cắm | 3 | 0 | 2 | 27 | 21 | 77.78% | 0 | 0 | 42 | 7 | |
| 4 | Konstantinos Koulierakis | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 57 | 47 | 82.46% | 0 | 2 | 66 | 6.66 | |
| 24 | Bence Dardai | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 21 | 18 | 85.71% | 0 | 0 | 31 | 6.78 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

