FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Werder Bremen vs VfL Wolfsburg, 02h30 ngày 08/11
Werder Bremen
-0.25 0.95
+0.25 0.93
2.5 0.55
u 1.30
2.18
2.72
3.58
-0.25 0.95
+0.25 0.68
1.25 0.95
u 0.85
2.63
3.5
2.4
Bundesliga » 1
KQBD Werder Bremen vs VfL Wolfsburg hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Werder Bremen vs VfL Wolfsburg, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Werder Bremen vs VfL Wolfsburg, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Bundesliga 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Werder Bremen vs VfL Wolfsburg hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Werder Bremen vs VfL Wolfsburg
0 - 1 Mattias Svanberg Kiến tạo: Sael Kumbedi
Ra sân: Keke Topp
Ra sân: Justin Njinmah
Patrick WimmerRa sân: Mattias Svanberg
Ra sân: Karim Coulibaly
Jonas Older WindRa sân: Mohamed Amoura
Kiến tạo: Yukinari Sugawara
Ra sân: Senne Lynen
Ra sân: Marco Grull
Dzenan PejcinovicRa sân: Christian Eriksen
Andreas Skov OlsenRa sân: Adam Daghim
Kiến tạo: Victor Boniface
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Werder Bremen VS VfL Wolfsburg
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Werder Bremen vs VfL Wolfsburg
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Werder Bremen
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Jens Stage | Midfielder | 3 | 1 | 1 | 48 | 39 | 81.25% | 1 | 1 | 63 | 7.55 | |
| 20 | Romano Schmid | Midfielder | 2 | 0 | 4 | 61 | 53 | 86.89% | 11 | 0 | 81 | 7.02 | |
| 32 | Marco Friedl | Defender | 0 | 0 | 0 | 51 | 45 | 88.24% | 7 | 0 | 75 | 6.1 | |
| 3 | Yukinari Sugawara | Defender | 1 | 0 | 3 | 49 | 43 | 87.76% | 6 | 0 | 72 | 6.58 | |
| 14 | Senne Lynen | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 55 | 49 | 89.09% | 1 | 1 | 71 | 6.58 | |
| 5 | Amos Pieper | Defender | 3 | 1 | 0 | 86 | 77 | 89.53% | 0 | 4 | 104 | 7.23 | |
| 17 | Marco Grull | Forward | 2 | 1 | 1 | 45 | 38 | 84.44% | 7 | 1 | 65 | 6.97 | |
| 44 | Victor Boniface | Forward | 3 | 1 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 2 | 5 | 6.44 | |
| 23 | Isaac Schmidt | Defender | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.11 | |
| 9 | Keke Topp | Forward | 0 | 0 | 0 | 16 | 11 | 68.75% | 1 | 0 | 26 | 6.1 | |
| 7 | Samuel Mbangula | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 1 | 0 | 9 | 6.11 | |
| 30 | Mio Backhaus | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 20 | 95.24% | 0 | 0 | 30 | 6.9 | |
| 11 | Justin Njinmah | Forward | 1 | 0 | 2 | 17 | 13 | 76.47% | 6 | 0 | 31 | 6.5 | |
| 31 | Karim Coulibaly | Defender | 0 | 0 | 0 | 65 | 56 | 86.15% | 0 | 3 | 73 | 6.39 |
VfL Wolfsburg
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 32 | Mattias Svanberg | Midfielder | 3 | 1 | 0 | 22 | 16 | 72.73% | 1 | 2 | 41 | 7.45 | |
| 24 | Christian Eriksen | Midfielder | 2 | 1 | 1 | 43 | 34 | 79.07% | 2 | 0 | 61 | 6.53 | |
| 27 | Maximilian Arnold | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 42 | 30 | 71.43% | 1 | 0 | 59 | 6.73 | |
| 23 | Jonas Older Wind | Forward | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 5.9 | |
| 1 | Kamil Grabara | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 42 | 30 | 71.43% | 0 | 0 | 53 | 7.01 | |
| 5 | Vinicius de Souza Costa | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 35 | 34 | 97.14% | 0 | 2 | 53 | 7.02 | |
| 39 | Patrick Wimmer | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 1 | 7 | 5.87 | |
| 15 | Moritz Jenz | Defender | 0 | 0 | 0 | 41 | 37 | 90.24% | 0 | 0 | 50 | 6.54 | |
| 14 | Jenson Seelt | Defender | 0 | 0 | 0 | 34 | 29 | 85.29% | 0 | 1 | 46 | 6.53 | |
| 9 | Mohamed Amoura | Forward | 0 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 1 | 15 | 6.23 | |
| 26 | Sael Kumbedi | Defender | 0 | 0 | 2 | 31 | 23 | 74.19% | 3 | 0 | 47 | 7.03 | |
| 11 | Adam Daghim | Forward | 1 | 1 | 0 | 27 | 15 | 55.56% | 2 | 0 | 43 | 6.03 | |
| 25 | Aaron Zehnter | Midfielder | 0 | 0 | 3 | 44 | 39 | 88.64% | 0 | 1 | 63 | 6.89 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

