FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận West Brom vs Birmingham City, 03h00 ngày 27/11
West Brom
-0 1.02
+0 0.78
2.25 0.96
u 0.74
2.57
2.47
3.15
-0 1.02
+0 0.80
0.75 0.68
u 1.02
3.3
3.1
1.9
Hạng nhất Anh » 1
KQBD West Brom vs Birmingham City hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá West Brom vs Birmingham City, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số West Brom vs Birmingham City, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Hạng nhất Anh 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả West Brom vs Birmingham City hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả West Brom vs Birmingham City
Ra sân: Toby Collyer
Christoph Klarer
Tomoki Iwata
1 - 1 Marvin Ducksch Kiến tạo: Thomas Glyn Doyle
Ra sân: Karlan Ahearne-Grant
Ra sân: Ousmane Diakite
Keshi AndersonRa sân: Demarai Gray
Kyogo FuruhashiRa sân: Marvin Ducksch
Ra sân: Aune Heggebo
Marc LeonardRa sân: Jay Stansfield
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật West Brom VS Birmingham City
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:West Brom vs Birmingham City
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
West Brom
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 27 | Alex Mowatt | Midfielder | 2 | 2 | 0 | 23 | 18 | 78.26% | 2 | 0 | 36 | 7.75 | |
| 10 | Karlan Ahearne-Grant | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 3 | 2 | 25 | 6.25 | |
| 2 | Chris Mepham | Defender | 0 | 0 | 0 | 18 | 14 | 77.78% | 0 | 1 | 28 | 7.08 | |
| 4 | Callum Styles | Defender | 1 | 1 | 1 | 15 | 14 | 93.33% | 1 | 1 | 27 | 7.24 | |
| 11 | Michael Johnston | Midfielder | 2 | 0 | 1 | 16 | 12 | 75% | 3 | 0 | 29 | 6.58 | |
| 3 | Nathaniel Phillips | Defender | 0 | 0 | 0 | 22 | 16 | 72.73% | 0 | 1 | 31 | 7.07 | |
| 17 | Ousmane Diakite | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 1 | 22 | 6.55 | |
| 6 | George Campbell | Defender | 1 | 1 | 0 | 22 | 19 | 86.36% | 0 | 1 | 36 | 6.92 | |
| 19 | Aune Heggebo | Forward | 1 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 3 | 15 | 6.5 | |
| 20 | Joshua Griffiths | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 23 | 7 | 30.43% | 0 | 0 | 27 | 6.65 | |
| 21 | Isaac Price | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 15 | 12 | 80% | 1 | 0 | 25 | 6.23 | |
| 13 | Toby Collyer | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 8 | 6.17 |
Birmingham City
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 33 | Marvin Ducksch | Forward | 1 | 1 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 2 | 17 | 6.29 | |
| 10 | Demarai Gray | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 11 | 9 | 81.82% | 2 | 0 | 28 | 6.42 | |
| 16 | Patrick Roberts | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 26 | 23 | 88.46% | 2 | 0 | 36 | 6.23 | |
| 24 | Tomoki Iwata | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 18 | 10 | 55.56% | 2 | 0 | 30 | 5.93 | |
| 5 | Phil Neumann | Defender | 0 | 0 | 0 | 42 | 33 | 78.57% | 0 | 2 | 44 | 6.06 | |
| 8 | Paik Seung Ho | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 27 | 23 | 85.19% | 0 | 1 | 30 | 6.06 | |
| 4 | Christoph Klarer | Defender | 0 | 0 | 0 | 43 | 39 | 90.7% | 1 | 2 | 47 | 6.11 | |
| 7 | Thomas Glyn Doyle | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 34 | 30 | 88.24% | 2 | 0 | 40 | 6.3 | |
| 20 | Alex Cochrane | Defender | 0 | 0 | 0 | 32 | 24 | 75% | 4 | 1 | 50 | 6.09 | |
| 28 | Jay Stansfield | Forward | 0 | 0 | 0 | 13 | 7 | 53.85% | 0 | 0 | 25 | 5.82 | |
| 25 | James Beadle | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 12 | 6 | 50% | 0 | 1 | 21 | 6.21 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

