FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận West Brom vs Blackburn Rovers, 21h00 ngày 09/08
West Brom 1
-0.75 1.05
+0.75 0.83
2.5 1.15
u 0.65
1.80
3.90
3.35
-0.25 1.05
+0.25 0.78
1 1.05
u 0.75
2.5
4.75
2.1
Hạng nhất Anh » 1
KQBD West Brom vs Blackburn Rovers hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá West Brom vs Blackburn Rovers, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số West Brom vs Blackburn Rovers, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Hạng nhất Anh 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả West Brom vs Blackburn Rovers hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả West Brom vs Blackburn Rovers
Kiến tạo: Aune Heggebo
Augustus KargboRa sân: Dion De Neve
Makhtar GueyeRa sân: Axel Henriksson
Lewis MillerRa sân: Ryan Alebiosu
Ra sân: Tom Fellows
Ra sân: Isaac Price
Sidnei TavaresRa sân: Lewis Travis
Ra sân: Karlan Ahearne-Grant

Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật West Brom VS Blackburn Rovers
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:West Brom vs Blackburn Rovers
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
West Brom
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Jed Wallace | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 1 | 7 | 6.21 | |
| 27 | Alex Mowatt | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 46 | 38 | 82.61% | 4 | 4 | 63 | 7.4 | |
| 10 | Karlan Ahearne-Grant | Cánh trái | 1 | 1 | 1 | 16 | 13 | 81.25% | 3 | 1 | 33 | 6.91 | |
| 2 | Darnell Furlong | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 33 | 22 | 66.67% | 0 | 5 | 62 | 6.21 | |
| 4 | Callum Styles | Hậu vệ cánh trái | 2 | 0 | 1 | 36 | 28 | 77.78% | 1 | 4 | 57 | 7.46 | |
| 8 | Jayson Molumby | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 39 | 35 | 89.74% | 0 | 2 | 57 | 7.12 | |
| 3 | Nathaniel Phillips | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 50 | 42 | 84% | 0 | 6 | 74 | 7.96 | |
| 17 | Ousmane Diakite | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 1 | 7 | 6.26 | |
| 14 | Torbjorn Heggem | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 36 | 34 | 94.44% | 0 | 1 | 53 | 7.17 | |
| 6 | George Campbell | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 5 | 6.13 | |
| 19 | Aune Heggebo | Forward | 2 | 1 | 2 | 16 | 10 | 62.5% | 0 | 5 | 31 | 7.73 | |
| 20 | Joshua Griffiths | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 22 | 12 | 54.55% | 0 | 0 | 26 | 6.99 | |
| 21 | Isaac Price | Tiền vệ trụ | 4 | 3 | 2 | 20 | 11 | 55% | 1 | 1 | 37 | 8.09 | |
| 31 | Tom Fellows | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 9 | 8 | 88.89% | 5 | 0 | 28 | 6.44 |
Blackburn Rovers
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Sondre Tronstad | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 55 | 43 | 78.18% | 0 | 3 | 66 | 6.79 | |
| 19 | Ryan Hedges | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 23 | 20 | 86.96% | 1 | 1 | 32 | 6.2 | |
| 4 | Yuri Oliveira Ribeiro | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 39 | 30 | 76.92% | 11 | 3 | 67 | 6.45 | |
| 5 | Dominic Hyam | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 69 | 54 | 78.26% | 0 | 1 | 77 | 6.32 | |
| 27 | Lewis Travis | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 54 | 47 | 87.04% | 1 | 0 | 72 | 6.62 | |
| 15 | Sean McLoughlin | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 69 | 58 | 84.06% | 0 | 6 | 79 | 6.95 | |
| 9 | Makhtar Gueye | Forward | 0 | 0 | 0 | 7 | 2 | 28.57% | 0 | 4 | 14 | 6.37 | |
| 12 | Lewis Miller | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 3 | 21 | 6.48 | |
| 23 | Yuki Ohashi | Forward | 1 | 1 | 0 | 12 | 9 | 75% | 0 | 0 | 25 | 6.13 | |
| 7 | Augustus Kargbo | Forward | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 5 | 1 | 23 | 6.38 | |
| 22 | Balazs Toth | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 41 | 29 | 70.73% | 0 | 1 | 51 | 6.79 | |
| 8 | Sidnei Tavares | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 4 | 6.08 | |
| 18 | Axel Henriksson | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 13 | 5.85 | |
| 14 | Dion De Neve | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 10 | 5 | 50% | 5 | 0 | 19 | 6.16 | |
| 2 | Ryan Alebiosu | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 20 | 18 | 90% | 4 | 1 | 48 | 6.42 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

