FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận West Brom vs Blackburn Rovers, 03h00 ngày 13/02
West Brom
-0.5 0.92
+0.5 0.88
2.25 0.86
u 0.84
1.92
3.30
3.45
-0.25 0.92
+0.25 0.70
1 0.90
u 0.80
Hạng nhất Anh » 1
KQBD West Brom vs Blackburn Rovers hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá West Brom vs Blackburn Rovers, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số West Brom vs Blackburn Rovers, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Hạng nhất Anh 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả West Brom vs Blackburn Rovers hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả West Brom vs Blackburn Rovers
Dion SandersonRa sân: Danny Batth
0 - 1 Makhtar Gueye Kiến tạo: Dominic Hyam
Ra sân: Tom Fellows
Ra sân: Michael Johnston
0 - 2 Makhtar Gueye Kiến tạo: Andreas Weimann
Amario Cozier-DuberryRa sân: Ryan Hedges
Todd CantwellRa sân: Andreas Weimann
Ra sân: Alex Mowatt
Ra sân: Isaac Price
Tyrhys Dolan
Adam ForshawRa sân: John Buckley
Augustus KargboRa sân: Tyrhys Dolan
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật West Brom VS Blackburn Rovers
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:West Brom vs Blackburn Rovers
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
West Brom
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 27 | Alex Mowatt | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 35 | 34 | 97.14% | 2 | 0 | 43 | 6.16 | |
| 32 | Adam Armstrong | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 1 | 1 | 22 | 5.9 | |
| 3 | Mason Holgate | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 44 | 42 | 95.45% | 0 | 1 | 49 | 6.23 | |
| 2 | Darnell Furlong | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 33 | 28 | 84.85% | 0 | 1 | 41 | 5.99 | |
| 23 | Joe Wildsmith | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 14 | 7 | 50% | 0 | 0 | 19 | 5.92 | |
| 4 | Callum Styles | Tiền vệ trái | 1 | 0 | 0 | 32 | 30 | 93.75% | 1 | 1 | 44 | 5.9 | |
| 8 | Jayson Molumby | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 39 | 34 | 87.18% | 0 | 1 | 47 | 5.8 | |
| 22 | Michael Johnston | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 35 | 29 | 82.86% | 2 | 2 | 41 | 6.32 | |
| 14 | Torbjorn Heggem | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 44 | 41 | 93.18% | 0 | 2 | 52 | 6.46 | |
| 21 | Isaac Price | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 29 | 25 | 86.21% | 4 | 0 | 39 | 6.22 | |
| 31 | Tom Fellows | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 2 | 0 | 23 | 6.01 |
Blackburn Rovers
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15 | Danny Batth | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 0 | 23 | 6.46 | |
| 14 | Andreas Weimann | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 1 | 0 | 16 | 6.21 | |
| 19 | Ryan Hedges | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 0 | 12 | 6.24 | |
| 4 | Yuri Oliveira Ribeiro | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 24 | 21 | 87.5% | 2 | 2 | 33 | 6.64 | |
| 5 | Dominic Hyam | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 26 | 20 | 76.92% | 0 | 2 | 32 | 7.49 | |
| 2 | Callum Brittain | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 13 | 13 | 100% | 3 | 0 | 26 | 6.74 | |
| 27 | Lewis Travis | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 27 | 25 | 92.59% | 0 | 0 | 35 | 6.85 | |
| 9 | Makhtar Gueye | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 20 | 11 | 55% | 1 | 8 | 40 | 8.42 | |
| 1 | Aynsley Pears | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 0 | 0 | 14 | 6.42 | |
| 21 | John Buckley | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 31 | 28 | 90.32% | 2 | 0 | 42 | 6.97 | |
| 31 | Dion Sanderson | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.3 | |
| 10 | Tyrhys Dolan | Cánh phải | 1 | 1 | 1 | 16 | 12 | 75% | 1 | 0 | 21 | 6.57 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

