FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận West Brom vs Bristol City, 22h00 ngày 26/12
West Brom
-0.5 0.98
+0.5 0.80
2.5 0.91
u 0.81
1.98
3.13
3.33
-0.25 0.98
+0.25 0.69
1 0.86
u 0.84
2.55
3.83
2.07
Hạng nhất Anh » 1
KQBD West Brom vs Bristol City hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá West Brom vs Bristol City, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số West Brom vs Bristol City, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Hạng nhất Anh 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả West Brom vs Bristol City hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả West Brom vs Bristol City
0 - 1 Anis Mehmeti Kiến tạo: Neto Borges
Anis Mehmeti
0 - 2 Ross McCrorie Kiến tạo: Scott Twine
Ross McCrorie
Ra sân: Charlie Taylor
Cameron Pring
Sinclair ArmstrongRa sân: Anis Mehmeti
Ra sân: Isaac Price
Robert AtkinsonRa sân: Neto Borges
George TannerRa sân: Ross McCrorie
Yu HirakawaRa sân: Emil Ris Jakobsen
Ra sân: Callum Styles
Kiến tạo: Michael Johnston
Haydon RobertsRa sân: Scott Twine
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật West Brom VS Bristol City
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:West Brom vs Bristol City
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
West Brom
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 29 | Charlie Taylor | Defender | 0 | 0 | 0 | 26 | 21 | 80.77% | 2 | 1 | 37 | 6.03 | |
| 27 | Alex Mowatt | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 35 | 32 | 91.43% | 3 | 0 | 40 | 6.36 | |
| 10 | Karlan Ahearne-Grant | Midfielder | 5 | 1 | 2 | 45 | 41 | 91.11% | 5 | 1 | 75 | 7.59 | |
| 23 | Joe Wildsmith | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 25 | 15 | 60% | 0 | 1 | 29 | 5.77 | |
| 2 | Chris Mepham | Defender | 0 | 0 | 0 | 82 | 71 | 86.59% | 0 | 2 | 93 | 6.16 | |
| 4 | Callum Styles | Defender | 1 | 0 | 3 | 38 | 30 | 78.95% | 9 | 1 | 61 | 6.64 | |
| 11 | Michael Johnston | Midfielder | 1 | 0 | 2 | 49 | 42 | 85.71% | 10 | 0 | 76 | 7.3 | |
| 3 | Nathaniel Phillips | Defender | 0 | 0 | 0 | 86 | 72 | 83.72% | 0 | 1 | 99 | 6.53 | |
| 17 | Ousmane Diakite | Midfielder | 3 | 2 | 0 | 63 | 55 | 87.3% | 0 | 1 | 77 | 7.16 | |
| 6 | George Campbell | Defender | 1 | 0 | 2 | 81 | 66 | 81.48% | 2 | 0 | 121 | 7.09 | |
| 19 | Aune Heggebo | Forward | 3 | 0 | 3 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 3 | 28 | 6.32 | |
| 12 | Daryl Dike | Forward | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.13 | |
| 22 | Samuel Iling | Forward | 0 | 0 | 1 | 27 | 24 | 88.89% | 6 | 1 | 39 | 6.69 | |
| 21 | Isaac Price | Midfielder | 2 | 1 | 1 | 20 | 16 | 80% | 1 | 0 | 32 | 6.26 |
Bristol City
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Robert Atkinson | Defender | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 2 | 14 | 6.46 | |
| 1 | Max OLeary | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 28 | 10 | 35.71% | 0 | 0 | 39 | 6.72 | |
| 16 | Robert Dickie | Defender | 0 | 0 | 0 | 35 | 24 | 68.57% | 0 | 4 | 50 | 7.08 | |
| 14 | Zak Vyner | Defender | 0 | 0 | 0 | 47 | 35 | 74.47% | 1 | 2 | 62 | 6.64 | |
| 2 | Ross McCrorie | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 1 | 4 | 30 | 7.84 | |
| 10 | Scott Twine | Forward | 0 | 0 | 1 | 20 | 15 | 75% | 4 | 0 | 35 | 6.85 | |
| 18 | Emil Ris Jakobsen | Forward | 0 | 0 | 0 | 13 | 6 | 46.15% | 4 | 3 | 27 | 6.56 | |
| 21 | Neto Borges | Defender | 1 | 1 | 1 | 27 | 14 | 51.85% | 2 | 2 | 43 | 7.63 | |
| 3 | Cameron Pring | Defender | 0 | 0 | 0 | 39 | 28 | 71.79% | 0 | 0 | 52 | 6.36 | |
| 12 | Jason Knight | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 34 | 27 | 79.41% | 2 | 4 | 54 | 7.12 | |
| 19 | George Tanner | Defender | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 5.93 | |
| 4 | Adam Randell | Midfielder | 2 | 0 | 0 | 37 | 27 | 72.97% | 1 | 1 | 54 | 6.9 | |
| 24 | Haydon Roberts | Defender | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 11 | Anis Mehmeti | Forward | 2 | 1 | 0 | 19 | 14 | 73.68% | 4 | 0 | 41 | 7.56 | |
| 30 | Sinclair Armstrong | Forward | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 5 | 5.84 | |
| 7 | Yu Hirakawa | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 1 | 0 | 2 | 5.92 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

