FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận West Brom vs Bristol City, 22h00 ngày 22/12
West Brom
-0.5 1.20
+0.5 0.60
2 0.62
u 1.08
2.20
2.95
3.15
-0.25 1.20
+0.25 0.60
0.75 0.66
u 1.04
Hạng nhất Anh » 1
KQBD West Brom vs Bristol City hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá West Brom vs Bristol City, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số West Brom vs Bristol City, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Hạng nhất Anh 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả West Brom vs Bristol City hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả West Brom vs Bristol City
Luke McNally
Cameron Pring
Kiến tạo: Tom Fellows
Kiến tạo: Alex Mowatt
Ross McCrorieRa sân: Max Bird
Ra sân: Jayson Molumby
Sam BellRa sân: Fally Mayulu
George EarthyRa sân: Scott Twine
Yu HirakawaRa sân: Anis Mehmeti
Jason Knight
Ra sân: Tom Fellows
Ra sân: Michael Johnston
Ra sân: Josh Maja
Ra sân: John Swift
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật West Brom VS Bristol City
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:West Brom vs Bristol City
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
West Brom
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Kyle Bartley | Trung vệ | 2 | 0 | 1 | 70 | 64 | 91.43% | 0 | 4 | 79 | 7.46 | |
| 7 | Jed Wallace | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 1 | 0 | 5 | 6.12 | |
| 27 | Alex Mowatt | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 4 | 65 | 58 | 89.23% | 4 | 0 | 87 | 8.48 | |
| 10 | John Swift | Tiền vệ công | 1 | 1 | 3 | 54 | 45 | 83.33% | 3 | 1 | 65 | 7.15 | |
| 3 | Mason Holgate | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 63 | 53 | 84.13% | 0 | 1 | 76 | 7.05 | |
| 2 | Darnell Furlong | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 42 | 36 | 85.71% | 1 | 4 | 59 | 7.1 | |
| 1 | Alex Palmer | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 49 | 31 | 63.27% | 0 | 0 | 60 | 6.76 | |
| 20 | Uros Racic | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 1 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 0 | 0 | 25 | 6.39 | |
| 9 | Josh Maja | Tiền đạo thứ 2 | 2 | 0 | 1 | 16 | 10 | 62.5% | 0 | 0 | 25 | 6.38 | |
| 11 | Grady Diangana | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 12 | 6.61 | |
| 8 | Jayson Molumby | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 32 | 25 | 78.13% | 1 | 0 | 45 | 6.3 | |
| 44 | Devante Dewar Cole | Tiền đạo thứ 2 | 1 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 7 | 5.85 | |
| 22 | Michael Johnston | Cánh trái | 4 | 2 | 0 | 15 | 10 | 66.67% | 3 | 0 | 30 | 8.24 | |
| 14 | Torbjorn Heggem | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 33 | 31 | 93.94% | 0 | 2 | 52 | 7.26 | |
| 31 | Tom Fellows | Cánh phải | 1 | 0 | 3 | 17 | 15 | 88.24% | 5 | 0 | 34 | 7.54 | |
| 19 | Lewis Dobbin | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 0 | 0 | 14 | 5.98 |
Bristol City
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Max OLeary | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 28 | 14 | 50% | 0 | 0 | 33 | 5.97 | |
| 16 | Robert Dickie | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 45 | 35 | 77.78% | 0 | 0 | 51 | 5.86 | |
| 14 | Zak Vyner | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 43 | 32 | 74.42% | 1 | 0 | 53 | 6.03 | |
| 2 | Ross McCrorie | Hậu vệ cánh phải | 2 | 0 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 0 | 31 | 6.28 | |
| 10 | Scott Twine | Tiền vệ công | 1 | 0 | 2 | 16 | 13 | 81.25% | 1 | 1 | 35 | 6.67 | |
| 29 | Marcus McGuane | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 40 | 34 | 85% | 0 | 0 | 50 | 5.94 | |
| 6 | Max Bird | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 18 | 13 | 72.22% | 1 | 0 | 29 | 6.01 | |
| 3 | Cameron Pring | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 28 | 22 | 78.57% | 0 | 2 | 57 | 6.23 | |
| 12 | Jason Knight | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 42 | 32 | 76.19% | 1 | 1 | 57 | 5.91 | |
| 15 | Luke McNally | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 40 | 32 | 80% | 0 | 2 | 52 | 6.49 | |
| 11 | Anis Mehmeti | Cánh trái | 0 | 0 | 2 | 13 | 10 | 76.92% | 3 | 0 | 23 | 6.44 | |
| 20 | Sam Bell | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 5 | 5.93 | |
| 9 | Fally Mayulu | Tiền đạo thứ 2 | 1 | 1 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 0 | 2 | 19 | 6.4 | |
| 7 | Yu Hirakawa | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 2 | 8 | 8 | 100% | 1 | 0 | 15 | 6.51 | |
| 40 | George Earthy | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 0 | 0 | 9 | 5.95 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

