FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận West Brom vs Burnley, 03h00 ngày 08/11
West Brom
-0.25 1.04
+0.25 0.76
2 0.75
u 0.95
2.24
2.96
3.05
-0 1.04
+0 1.09
0.75 0.72
u 0.98
Hạng nhất Anh » 1
KQBD West Brom vs Burnley hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá West Brom vs Burnley, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số West Brom vs Burnley, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Hạng nhất Anh 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả West Brom vs Burnley hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả West Brom vs Burnley
Josh Cullen
Connor Roberts
Ra sân: Alex Mowatt
Ra sân: John Swift
Ra sân: Tom Fellows
Josh LaurentRa sân: Jeremy Sarmiento
Luca Koleosho
Ra sân: Josh Maja
Ra sân: Karlan Ahearne-Grant
Hannibal MejbriRa sân: Luca Koleosho
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật West Brom VS Burnley
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:West Brom vs Burnley
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
West Brom
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 27 | Alex Mowatt | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 2 | 35 | 31 | 88.57% | 3 | 0 | 44 | 6.86 | |
| 10 | John Swift | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 29 | 23 | 79.31% | 2 | 1 | 36 | 6.4 | |
| 18 | Karlan Ahearne-Grant | Cánh trái | 2 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 0 | 22 | 6.26 | |
| 3 | Mason Holgate | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 33 | 27 | 81.82% | 0 | 2 | 46 | 6.64 | |
| 2 | Darnell Furlong | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 29 | 24 | 82.76% | 1 | 3 | 42 | 6.96 | |
| 1 | Alex Palmer | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 17 | 13 | 76.47% | 0 | 0 | 23 | 6.87 | |
| 9 | Josh Maja | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 14 | 6.09 | |
| 4 | Callum Styles | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 17 | 12 | 70.59% | 0 | 0 | 33 | 6.69 | |
| 8 | Jayson Molumby | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 31 | 28 | 90.32% | 1 | 1 | 44 | 6.78 | |
| 14 | Torbjorn Heggem | Hậu vệ cánh trái | 2 | 0 | 0 | 43 | 41 | 95.35% | 0 | 1 | 49 | 6.62 | |
| 31 | Tom Fellows | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 1 | 1 | 31 | 7.14 |
Burnley
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14 | Connor Roberts | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 29 | 21 | 72.41% | 1 | 1 | 38 | 6.32 | |
| 8 | Josh Brownhill | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 17 | 13 | 76.47% | 1 | 1 | 30 | 6.77 | |
| 24 | Josh Cullen | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 23 | 22 | 95.65% | 1 | 0 | 29 | 6.58 | |
| 19 | Zian Flemming | Tiền đạo thứ 2 | 2 | 2 | 1 | 6 | 3 | 50% | 0 | 2 | 11 | 6.69 | |
| 11 | Jaidon Anthony | Cánh trái | 2 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 2 | 0 | 22 | 6.61 | |
| 1 | James Trafford | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 17 | 8 | 47.06% | 0 | 0 | 18 | 6.27 | |
| 5 | Maxime Esteve | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 37 | 31 | 83.78% | 0 | 0 | 43 | 6.68 | |
| 6 | Conrad Egan-Riley | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 31 | 24 | 77.42% | 0 | 2 | 37 | 6.77 | |
| 7 | Jeremy Sarmiento | Cánh trái | 1 | 1 | 2 | 17 | 14 | 82.35% | 4 | 1 | 30 | 6.51 | |
| 23 | Lucas Pires Silva | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 2 | 19 | 14 | 73.68% | 4 | 0 | 36 | 7.01 | |
| 30 | Luca Koleosho | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 1 | 0 | 16 | 6.08 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

