FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận West Brom vs Coventry City, 03h00 ngày 12/12
West Brom
-0.25 1.08
+0.25 0.72
2.5 0.90
u 0.80
2.32
2.65
3.30
-0 1.08
+0 1.00
1 0.90
u 0.80
Hạng nhất Anh » 1
KQBD West Brom vs Coventry City hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá West Brom vs Coventry City, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số West Brom vs Coventry City, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Hạng nhất Anh 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả West Brom vs Coventry City hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả West Brom vs Coventry City
Bobby Thomas
Ra sân: Josh Maja
Victor TorpRa sân: Josh Eccles
Brandon Thomas-AsanteRa sân: Ephron Mason-Clarke
Ra sân: Tom Fellows
Ra sân: Callum Styles
Ra sân: Michael Johnston
Kiến tạo: Torbjorn Heggem
Ellis SimmsRa sân: Tatsuhiro Sakamoto
Ra sân: Jayson Molumby
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật West Brom VS Coventry City
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:West Brom vs Coventry City
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
West Brom
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 27 | Alex Mowatt | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 1 | 32 | 28 | 87.5% | 2 | 0 | 38 | 7.38 | |
| 10 | John Swift | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 12 | 6.23 | |
| 18 | Karlan Ahearne-Grant | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 17 | 12 | 70.59% | 3 | 0 | 33 | 6.6 | |
| 3 | Mason Holgate | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 39 | 37 | 94.87% | 0 | 2 | 39 | 6.53 | |
| 2 | Darnell Furlong | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 22 | 18 | 81.82% | 0 | 0 | 39 | 6.56 | |
| 1 | Alex Palmer | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 25 | 21 | 84% | 0 | 0 | 37 | 7.17 | |
| 9 | Josh Maja | Tiền đạo thứ 2 | 1 | 0 | 1 | 4 | 0 | 0% | 0 | 2 | 11 | 6.49 | |
| 4 | Callum Styles | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 21 | 20 | 95.24% | 1 | 1 | 34 | 6.59 | |
| 8 | Jayson Molumby | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 35 | 33 | 94.29% | 0 | 2 | 39 | 6.79 | |
| 22 | Michael Johnston | Cánh trái | 2 | 0 | 1 | 20 | 18 | 90% | 2 | 1 | 39 | 7.05 | |
| 14 | Torbjorn Heggem | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 27 | 25 | 92.59% | 0 | 1 | 35 | 6.91 | |
| 31 | Tom Fellows | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 7 | 6 | 85.71% | 2 | 0 | 14 | 6.54 |
Coventry City
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | Jake Bidwell | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 10 | 7 | 70% | 2 | 1 | 21 | 6.24 | |
| 14 | Ben Sheaf | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 20 | 16 | 80% | 0 | 0 | 29 | 6.45 | |
| 22 | Joel Latibeaudiere | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 30 | 25 | 83.33% | 0 | 0 | 33 | 6.07 | |
| 40 | Bradley Collins | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 25 | 22 | 88% | 0 | 0 | 27 | 5.74 | |
| 10 | Ephron Mason-Clarke | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 1 | 1 | 12 | 6.03 | |
| 7 | Tatsuhiro Sakamoto | Tiền vệ phải | 2 | 0 | 1 | 21 | 15 | 71.43% | 2 | 0 | 36 | 6.76 | |
| 27 | Milan van Ewijk | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 21 | 14 | 66.67% | 2 | 0 | 35 | 6.25 | |
| 5 | Jack Rudoni | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 20 | 16 | 80% | 9 | 1 | 31 | 6.3 | |
| 28 | Josh Eccles | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 1 | 1 | 23 | 6.04 | |
| 4 | Bobby Thomas | Trung vệ | 1 | 1 | 1 | 41 | 36 | 87.8% | 0 | 3 | 50 | 6.59 | |
| 37 | Norman Bassette | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 8 | 6 | 75% | 0 | 1 | 12 | 6.1 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

