FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận West Brom vs Coventry City, 03h00 ngày 02/03
West Brom
-0.25 0.83
+0.25 0.97
2.5 0.96
u 0.74
2.05
3.05
3.35
-0.25 0.83
+0.25 0.62
1 0.94
u 0.76
Hạng nhất Anh » 1
KQBD West Brom vs Coventry City hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá West Brom vs Coventry City, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số West Brom vs Coventry City, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Hạng nhất Anh 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả West Brom vs Coventry City hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả West Brom vs Coventry City
Kiến tạo: Conor Townsend
Kiến tạo: Tom Fellows
Haji WrightRa sân: Callum OHare
Kasey Palmer
Ra sân: Michael Johnston
Ra sân: Conor Townsend
Ra sân: Grady Diangana
Ra sân: Okay Yokuslu
2 - 1 Haji Wright
Ra sân: Tom Fellows
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật West Brom VS Coventry City
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:West Brom vs Coventry City
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
West Brom
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15 | Erik Pieters | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 59 | 59 | 100% | 0 | 1 | 61 | 6.78 | |
| 35 | Okay Yokuslu | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 66 | 63 | 95.45% | 0 | 0 | 74 | 6.85 | |
| 3 | Conor Townsend | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 40 | 36 | 90% | 1 | 0 | 46 | 6.68 | |
| 7 | Jed Wallace | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 0 | 22 | 6.59 | |
| 27 | Alex Mowatt | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 47 | 45 | 95.74% | 2 | 0 | 54 | 6.66 | |
| 2 | Darnell Furlong | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 48 | 43 | 89.58% | 1 | 0 | 64 | 6.49 | |
| 24 | Alex Palmer | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 16 | 15 | 93.75% | 0 | 0 | 16 | 6.48 | |
| 11 | Grady Diangana | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 29 | 26 | 89.66% | 0 | 1 | 41 | 7.35 | |
| 4 | Cedric Kipre | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 51 | 48 | 94.12% | 0 | 1 | 54 | 6.66 | |
| 23 | Michael Johnston | Cánh trái | 2 | 1 | 0 | 20 | 20 | 100% | 6 | 0 | 33 | 7.46 | |
| 31 | Tom Fellows | 0 | 0 | 1 | 13 | 13 | 100% | 2 | 0 | 17 | 7.04 |
Coventry City
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13 | Ben Wilson | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 10 | 6 | 60% | 0 | 0 | 12 | 5.44 | |
| 45 | Kasey Palmer | Tiền vệ công | 2 | 0 | 0 | 27 | 24 | 88.89% | 0 | 0 | 39 | 6.33 | |
| 10 | Callum OHare | Tiền vệ công | 1 | 0 | 3 | 27 | 27 | 100% | 0 | 0 | 30 | 6.06 | |
| 29 | Victor Torp | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 16 | 14 | 87.5% | 1 | 0 | 24 | 5.88 | |
| 11 | Haji Wright | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 5.98 | |
| 22 | Joel Latibeaudiere | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 39 | 38 | 97.44% | 0 | 0 | 41 | 5.68 | |
| 3 | Jay Dasilva | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 18 | 16 | 88.89% | 0 | 0 | 27 | 5.89 | |
| 27 | Milan van Ewijk | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 15 | 14 | 93.33% | 2 | 0 | 24 | 6.34 | |
| 9 | Ellis Simms | Tiền đạo cắm | 3 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 2 | 12 | 5.89 | |
| 28 | Josh Eccles | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 0 | 0 | 24 | 6.09 | |
| 2 | Luis Binks | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 36 | 30 | 83.33% | 0 | 0 | 40 | 5.9 | |
| 4 | Bobby Thomas | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 36 | 30 | 83.33% | 1 | 0 | 44 | 6.04 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

