FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận West Brom vs Hull City, 22h00 ngày 04/11
West Brom
-0.5 0.82
+0.5 0.98
2.25 0.81
u 0.89
1.82
3.60
3.50
-0.25 0.82
+0.25 0.75
1 1.02
u 0.68
Hạng nhất Anh » 1
KQBD West Brom vs Hull City hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá West Brom vs Hull City, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số West Brom vs Hull City, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Hạng nhất Anh 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả West Brom vs Hull City hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả West Brom vs Hull City
1 - 1 Lewie Coyle Kiến tạo: Scott Twine
Jean Michael Seri
Ra sân: Kyle Bartley
Kiến tạo: Grady Diangana
Harry VaughanRa sân: Adama Traore
Kiến tạo: Grady Diangana
Ra sân: Okay Yokuslu
Ra sân: Grady Diangana
Greg DochertyRa sân: Tyler Morton
Cyrus ChristieRa sân: Sean McLoughlin
Allahyar SayyadmaneshRa sân: Ozan Tufan
Ra sân: Jed Wallace
Ra sân: Alex Mowatt
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật West Brom VS Hull City
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:West Brom vs Hull City
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
West Brom
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Matthew Phillips | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 11 | 7 | 63.64% | 1 | 1 | 17 | 6.13 | |
| 5 | Kyle Bartley | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 20 | 18 | 90% | 0 | 0 | 22 | 5.85 | |
| 35 | Okay Yokuslu | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 23 | 21 | 91.3% | 1 | 1 | 33 | 6.76 | |
| 3 | Conor Townsend | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 26 | 24 | 92.31% | 0 | 0 | 29 | 5.9 | |
| 7 | Jed Wallace | Cánh phải | 3 | 1 | 0 | 7 | 7 | 100% | 1 | 0 | 15 | 7.12 | |
| 27 | Alex Mowatt | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 34 | 32 | 94.12% | 1 | 0 | 41 | 6.44 | |
| 2 | Darnell Furlong | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 20 | 17 | 85% | 0 | 0 | 30 | 6.53 | |
| 24 | Alex Palmer | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 16 | 76.19% | 0 | 1 | 23 | 5.91 | |
| 21 | Brandon Thomas-Asante | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 10 | 6.23 | |
| 11 | Grady Diangana | Cánh phải | 2 | 0 | 1 | 20 | 15 | 75% | 1 | 0 | 37 | 6.26 | |
| 4 | Cedric Kipre | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 37 | 33 | 89.19% | 0 | 0 | 44 | 6.18 |
Hull City
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17 | Ryan Allsopp | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 19 | 17 | 89.47% | 0 | 0 | 21 | 5.82 | |
| 7 | Ozan Tufan | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 19 | 18 | 94.74% | 0 | 0 | 26 | 6.04 | |
| 24 | Jean Michael Seri | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 40 | 35 | 87.5% | 0 | 0 | 46 | 5.26 | |
| 2 | Lewie Coyle | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 2 | 1 | 25 | 7 | |
| 30 | Scott Twine | Tiền vệ công | 1 | 0 | 2 | 25 | 20 | 80% | 3 | 0 | 36 | 6.97 | |
| 6 | Sean McLoughlin | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 73 | 66 | 90.41% | 0 | 1 | 77 | 6.29 | |
| 5 | Alfie Jones | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 53 | 48 | 90.57% | 0 | 0 | 55 | 6.14 | |
| 4 | Jacob Greaves | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 47 | 41 | 87.23% | 1 | 2 | 60 | 6.55 | |
| 15 | Tyler Morton | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 22 | 22 | 100% | 0 | 1 | 25 | 6.41 | |
| 20 | Liam Delap | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 6 | 3 | 50% | 0 | 0 | 12 | 6.17 | |
| 10 | Adama Traore | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 22 | 21 | 95.45% | 0 | 0 | 29 | 6.39 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

