FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận West Brom vs Leicester City, 19h30 ngày 02/12
West Brom
+0.25 0.76
-0.25 1.04
2.5 1.00
u 0.70
2.80
2.27
3.18
-0 0.76
+0 0.68
1 0.95
u 0.75
Hạng nhất Anh » 1
KQBD West Brom vs Leicester City hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá West Brom vs Leicester City, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số West Brom vs Leicester City, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Hạng nhất Anh 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả West Brom vs Leicester City hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả West Brom vs Leicester City
Ra sân: Matthew Phillips
Issahaku FatawRa sân: Stephy Mavididi
Ricardo Domingos Barbosa Pereira
0 - 1 Kiernan Dewsbury-Hall Kiến tạo: Wilfred Onyinye Ndidi
Ra sân: Alex Mowatt
Ra sân: Grady Diangana
Ra sân: Jeremy Sarmiento
Ra sân: Okay Yokuslu
Cesare CasadeiRa sân: Wilfred Onyinye Ndidi
1 - 2 Harry Winks Kiến tạo: Kiernan Dewsbury-Hall
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật West Brom VS Leicester City
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:West Brom vs Leicester City
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
West Brom
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Matthew Phillips | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 10 | 6 | 60% | 1 | 0 | 26 | 6.38 | |
| 14 | Nathaniel Chalobah | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 9 | 6.03 | |
| 35 | Okay Yokuslu | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 50 | 45 | 90% | 1 | 2 | 70 | 6.74 | |
| 3 | Conor Townsend | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 35 | 28 | 80% | 0 | 2 | 55 | 6.37 | |
| 6 | Semi Ajayi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 51 | 41 | 80.39% | 0 | 1 | 62 | 6.27 | |
| 27 | Alex Mowatt | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 40 | 36 | 90% | 2 | 1 | 52 | 6.45 | |
| 19 | John Swift | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 26 | 21 | 80.77% | 3 | 1 | 35 | 6.04 | |
| 2 | Darnell Furlong | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 33 | 24 | 72.73% | 2 | 2 | 68 | 6.65 | |
| 24 | Alex Palmer | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 36 | 23 | 63.89% | 0 | 0 | 41 | 5.76 | |
| 9 | Josh Maja | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.79 | |
| 21 | Brandon Thomas-Asante | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 9 | 2 | 22.22% | 0 | 0 | 19 | 6.3 | |
| 11 | Grady Diangana | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 21 | 18 | 85.71% | 0 | 0 | 39 | 6.17 | |
| 4 | Cedric Kipre | Trung vệ | 2 | 1 | 0 | 46 | 38 | 82.61% | 0 | 1 | 58 | 6.58 | |
| 8 | Jayson Molumby | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 8 | 8 | 100% | 0 | 0 | 14 | 6.14 | |
| 31 | Tom Fellows | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 2 | 0 | 8 | 6.3 | ||
| 17 | Jeremy Sarmiento | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 1 | 0 | 25 | 6.07 |
Leicester City
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23 | Jannik Vestergaard | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 96 | 84 | 87.5% | 0 | 6 | 109 | 7.27 | |
| 21 | Ricardo Domingos Barbosa Pereira | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 58 | 46 | 79.31% | 0 | 1 | 85 | 6.69 | |
| 14 | Kelechi Iheanacho | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 16 | 11 | 68.75% | 1 | 1 | 23 | 6.18 | |
| 8 | Harry Winks | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 93 | 87 | 93.55% | 0 | 0 | 109 | 7.97 | |
| 25 | Wilfred Onyinye Ndidi | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 1 | 23 | 18 | 78.26% | 1 | 0 | 33 | 7.18 | |
| 3 | Wout Faes | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 67 | 59 | 88.06% | 0 | 1 | 79 | 6.73 | |
| 10 | Stephy Mavididi | Cánh trái | 2 | 0 | 1 | 27 | 27 | 100% | 1 | 0 | 42 | 6.5 | |
| 2 | James Justin | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 81 | 69 | 85.19% | 0 | 2 | 111 | 7.05 | |
| 30 | Mads Hermansen | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 42 | 30 | 71.43% | 0 | 0 | 49 | 6.23 | |
| 22 | Kiernan Dewsbury-Hall | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 3 | 37 | 28 | 75.68% | 6 | 2 | 60 | 7.86 | |
| 7 | Cesare Casadei | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 0 | 4 | 6.02 | |
| 18 | Issahaku Fataw | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 13 | 9 | 69.23% | 1 | 1 | 19 | 6.77 | |
| 35 | Kasey McAteer | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 27 | 20 | 74.07% | 2 | 1 | 39 | 6.69 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

