FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận West Brom vs Norwich City, 22h00 ngày 23/11
West Brom
-0.5 0.85
+0.5 1.03
2.5 0.93
u 0.77
1.90
3.40
3.40
-0.25 0.85
+0.25 0.80
1 0.90
u 0.80
Hạng nhất Anh » 1
KQBD West Brom vs Norwich City hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá West Brom vs Norwich City, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số West Brom vs Norwich City, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Hạng nhất Anh 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả West Brom vs Norwich City hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả West Brom vs Norwich City
Kiến tạo: Karlan Ahearne-Grant
1 - 1 Emiliano Marcondes Camargo Hansen Kiến tạo: Jack Stacey
1 - 2 Torbjorn Heggem(OW)
Kiến tạo: Tom Fellows
Anis Ben Slimane
Liam GibbsRa sân: Forson Amankwah
Onel HernandezRa sân: Ante Crnac
Kellen Fisher
Ra sân: Alex Mowatt
Ra sân: Tom Fellows
Ra sân: Michael Johnston
Oscar SchwartauRa sân: Jacob Lungi Sorensen
Ra sân: Josh Maja
Kaide GordonRa sân: Anis Ben Slimane
Ra sân: Karlan Ahearne-Grant
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật West Brom VS Norwich City
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:West Brom vs Norwich City
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
West Brom
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Jed Wallace | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 2 | 1 | 12 | 6.06 | |
| 27 | Alex Mowatt | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 3 | 49 | 44 | 89.8% | 4 | 0 | 58 | 6.58 | |
| 10 | John Swift | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 1 | 0 | 2 | 5.99 | |
| 18 | Karlan Ahearne-Grant | Cánh trái | 4 | 1 | 1 | 20 | 18 | 90% | 5 | 2 | 40 | 7.77 | |
| 3 | Mason Holgate | Trung vệ | 2 | 1 | 0 | 62 | 57 | 91.94% | 0 | 1 | 73 | 7.42 | |
| 2 | Darnell Furlong | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 44 | 35 | 79.55% | 2 | 1 | 58 | 5.94 | |
| 1 | Alex Palmer | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 24 | 21 | 87.5% | 0 | 0 | 35 | 7.17 | |
| 20 | Uros Racic | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 0 | 16 | 6.05 | |
| 9 | Josh Maja | Tiền đạo thứ 2 | 1 | 1 | 1 | 14 | 13 | 92.86% | 0 | 1 | 25 | 7.48 | |
| 4 | Callum Styles | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 3 | 48 | 40 | 83.33% | 2 | 0 | 64 | 6.44 | |
| 8 | Jayson Molumby | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 1 | 1 | 52 | 49 | 94.23% | 1 | 1 | 61 | 6.75 | |
| 44 | Devante Dewar Cole | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 4 | 6.32 | |
| 22 | Michael Johnston | Cánh trái | 8 | 2 | 4 | 35 | 32 | 91.43% | 2 | 1 | 50 | 7.32 | |
| 14 | Torbjorn Heggem | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 70 | 64 | 91.43% | 0 | 1 | 77 | 6.21 | |
| 31 | Tom Fellows | Cánh phải | 3 | 0 | 4 | 16 | 15 | 93.75% | 9 | 0 | 39 | 7.26 | |
| 19 | Lewis Dobbin | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 9 | 6.39 |
Norwich City
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Shane Duffy | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 74 | 72 | 97.3% | 0 | 2 | 87 | 6.8 | |
| 25 | Onel Hernandez | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0% | 1 | 0 | 6 | 5.87 | |
| 11 | Emiliano Marcondes Camargo Hansen | Tiền vệ công | 1 | 1 | 1 | 38 | 35 | 92.11% | 2 | 1 | 51 | 7.47 | |
| 3 | Jack Stacey | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 33 | 28 | 84.85% | 2 | 1 | 50 | 7.31 | |
| 1 | Angus Gunn | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 24 | 17 | 70.83% | 0 | 0 | 35 | 6.24 | |
| 19 | Jacob Lungi Sorensen | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 38 | 36 | 94.74% | 1 | 0 | 45 | 6.38 | |
| 7 | Borja Sainz Eguskiza | Cánh trái | 6 | 3 | 1 | 31 | 26 | 83.87% | 1 | 0 | 54 | 7.92 | |
| 20 | Anis Ben Slimane | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 57 | 52 | 91.23% | 0 | 0 | 64 | 6.34 | |
| 8 | Liam Gibbs | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 1 | 0 | 16 | 6.05 | |
| 21 | Kaide Gordon | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0% | 0 | 1 | 3 | 6.06 | |
| 18 | Forson Amankwah | Tiền vệ công | 2 | 1 | 0 | 10 | 6 | 60% | 0 | 0 | 22 | 6.55 | |
| 6 | Callum Doyle | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 91 | 83 | 91.21% | 1 | 0 | 99 | 6.19 | |
| 17 | Ante Crnac | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 2 | 15 | 6.5 | |
| 29 | Oscar Schwartau | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.02 | |
| 35 | Kellen Fisher | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 2 | 58 | 51 | 87.93% | 1 | 2 | 78 | 6.74 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

