FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận West Brom vs Norwich City, 22h00 ngày 26/12
West Brom
-0.5 0.94
+0.5 0.86
2.5 0.86
u 0.84
1.94
3.27
3.40
-0.25 0.94
+0.25 0.72
1 0.90
u 0.80
Hạng nhất Anh » 1
KQBD West Brom vs Norwich City hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá West Brom vs Norwich City, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số West Brom vs Norwich City, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Hạng nhất Anh 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả West Brom vs Norwich City hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả West Brom vs Norwich City
Borja Sainz Eguskiza

Borja Sainz Eguskiza
Grant HanleyRa sân: Ashley Barnes
Danny BatthRa sân: Jonathan Rowe
Kiến tạo: Grady Diangana
Hwang Ui JoRa sân: Adam Idah
Ra sân: Kyle Bartley
Ra sân: John Swift
Onel HernandezRa sân: Jack Stacey
Przemyslaw PlachetaRa sân: Sam McCallum
Ra sân: Grady Diangana
Ra sân: Alex Mowatt
Ra sân: Jed Wallace
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật West Brom VS Norwich City
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:West Brom vs Norwich City
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
West Brom
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Kyle Bartley | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 28 | 26 | 92.86% | 0 | 0 | 34 | 6.54 | |
| 35 | Okay Yokuslu | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 29 | 26 | 89.66% | 1 | 1 | 34 | 6.55 | |
| 3 | Conor Townsend | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 32 | 25 | 78.13% | 6 | 1 | 52 | 6.76 | |
| 7 | Jed Wallace | Cánh phải | 1 | 0 | 2 | 16 | 14 | 87.5% | 7 | 0 | 31 | 6.8 | |
| 27 | Alex Mowatt | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 2 | 50 | 47 | 94% | 4 | 1 | 65 | 7.09 | |
| 19 | John Swift | Tiền vệ trụ | 8 | 1 | 1 | 39 | 33 | 84.62% | 2 | 0 | 49 | 6.71 | |
| 2 | Darnell Furlong | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 23 | 21 | 91.3% | 3 | 1 | 33 | 6.67 | |
| 24 | Alex Palmer | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 18 | 15 | 83.33% | 0 | 0 | 20 | 6.86 | |
| 21 | Brandon Thomas-Asante | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 11 | 6.07 | |
| 11 | Grady Diangana | Cánh phải | 0 | 0 | 4 | 28 | 25 | 89.29% | 5 | 0 | 43 | 6.38 | |
| 4 | Cedric Kipre | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 37 | 34 | 91.89% | 1 | 2 | 43 | 6.66 |
Norwich City
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Ashley Barnes | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 1 | 13 | 6.24 | |
| 24 | Shane Duffy | Trung vệ | 2 | 0 | 1 | 15 | 10 | 66.67% | 0 | 3 | 29 | 7.21 | |
| 23 | Kenny Mclean | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 0 | 0 | 22 | 6.73 | |
| 3 | Jack Stacey | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 12 | 7 | 58.33% | 0 | 1 | 22 | 6.77 | |
| 28 | Angus Gunn | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 10 | 6 | 60% | 0 | 0 | 13 | 6.7 | |
| 17 | Gabriel Davi Gomes Sara | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 14 | 12 | 85.71% | 1 | 1 | 22 | 6.71 | |
| 11 | Adam Idah | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 1 | 11 | 6.29 | |
| 7 | Borja Sainz Eguskiza | Cánh trái | 2 | 1 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 12 | 5.05 | |
| 15 | Sam McCallum | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 10 | 7 | 70% | 3 | 0 | 25 | 6.28 | |
| 26 | Marcelino Nunez | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 4 | 2 | 50% | 1 | 0 | 17 | 6.59 | |
| 27 | Jonathan Rowe | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 1 | 19 | 6.56 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

