FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận West Brom vs Portsmouth, 22h00 ngày 25/01
West Brom
-0.75 0.70
+0.75 1.10
2.5 0.91
u 0.79
1.50
5.45
3.80
-0.25 0.70
+0.25 0.99
1 0.88
u 0.82
Hạng nhất Anh » 1
KQBD West Brom vs Portsmouth hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá West Brom vs Portsmouth, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số West Brom vs Portsmouth, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Hạng nhất Anh 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả West Brom vs Portsmouth hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả West Brom vs Portsmouth
Kiến tạo: Grady Diangana
Kiến tạo: Grady Diangana
Kiến tạo: Mason Holgate
Ra sân: Alex Mowatt
Kiến tạo: Michael Johnston
Thomas WaddinghamRa sân: Colby Bishop
Freddie PottsRa sân: Isaac Hayden
Andre Dozzell
Ra sân: Jed Wallace
Ra sân: John Swift
Ra sân: Michael Johnston
Matt Ritchie
Ra sân: Grady Diangana
Josh MurphyRa sân: Matt Ritchie
Jordan WilliamsRa sân: Connor Ogilvie
Callum LangRa sân: Zak Swanson
Jordan Williams
5 - 1 Thomas Waddingham
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật West Brom VS Portsmouth
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:West Brom vs Portsmouth
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
West Brom
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Jed Wallace | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 21 | 17 | 80.95% | 0 | 0 | 29 | 8.1 | |
| 27 | Alex Mowatt | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 1 | 31 | 28 | 90.32% | 0 | 0 | 34 | 7.76 | |
| 10 | John Swift | Tiền vệ công | 3 | 2 | 1 | 62 | 56 | 90.32% | 1 | 1 | 69 | 8.08 | |
| 18 | Karlan Ahearne-Grant | Cánh trái | 2 | 0 | 2 | 9 | 7 | 77.78% | 1 | 0 | 18 | 6.37 | |
| 3 | Mason Holgate | Trung vệ | 0 | 0 | 2 | 78 | 74 | 94.87% | 0 | 0 | 83 | 7.22 | |
| 2 | Darnell Furlong | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 61 | 50 | 81.97% | 2 | 1 | 77 | 6.59 | |
| 1 | Alex Palmer | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 39 | 26 | 66.67% | 0 | 1 | 55 | 6.74 | |
| 20 | Uros Racic | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 2 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 11 | 5.98 | |
| 4 | Callum Styles | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 1 | 63 | 56 | 88.89% | 0 | 1 | 88 | 6.86 | |
| 11 | Grady Diangana | Tiền vệ công | 4 | 3 | 2 | 16 | 12 | 75% | 0 | 0 | 38 | 10 | |
| 44 | Devante Dewar Cole | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 0 | 6 | 2 | 33.33% | 0 | 0 | 9 | 5.89 | |
| 22 | Michael Johnston | Cánh trái | 2 | 2 | 1 | 21 | 20 | 95.24% | 2 | 0 | 40 | 8.5 | |
| 17 | Ousmane Diakite | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 0 | 1 | 23 | 6.29 | |
| 14 | Torbjorn Heggem | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 78 | 71 | 91.03% | 0 | 5 | 89 | 7.62 | |
| 21 | Isaac Price | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 28 | 25 | 89.29% | 2 | 0 | 31 | 6.05 | |
| 31 | Tom Fellows | Cánh phải | 2 | 2 | 1 | 21 | 19 | 90.48% | 3 | 0 | 29 | 6.79 |
Portsmouth
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Marlon Pack | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 53 | 48 | 90.57% | 0 | 3 | 61 | 5.87 | |
| 30 | Matt Ritchie | Cánh phải | 0 | 0 | 2 | 11 | 8 | 72.73% | 8 | 0 | 22 | 5.8 | |
| 23 | Josh Murphy | Cánh trái | 2 | 1 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 1 | 0 | 16 | 6.61 | |
| 45 | Isaac Hayden | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 24 | 20 | 83.33% | 1 | 0 | 31 | 5.64 | |
| 3 | Connor Ogilvie | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 17 | 9 | 52.94% | 0 | 1 | 26 | 5.42 | |
| 9 | Colby Bishop | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 1 | 11 | 5 | 45.45% | 0 | 5 | 14 | 6.15 | |
| 13 | Nicolas Schmid | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 45 | 26 | 57.78% | 0 | 0 | 54 | 3.92 | |
| 21 | Andre Dozzell | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 1 | 1 | 24 | 20 | 83.33% | 2 | 0 | 35 | 5.85 | |
| 49 | Callum Lang | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 8 | 6 | 75% | 2 | 0 | 13 | 6.32 | |
| 2 | Jordan Williams | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 1 | 17 | 6.31 | |
| 24 | Terry Devlin | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 28 | 20 | 71.43% | 1 | 1 | 51 | 6.48 | |
| 15 | Christian Saydee | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 1 | 0 | 29 | 6.02 | |
| 4 | Ryley Towler | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 45 | 37 | 82.22% | 0 | 1 | 55 | 6.22 | |
| 22 | Zak Swanson | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 21 | 19 | 90.48% | 1 | 0 | 35 | 5.44 | |
| 8 | Freddie Potts | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 2 | 14 | 13 | 92.86% | 1 | 0 | 26 | 7.11 | |
| 20 | Thomas Waddingham | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 12 | 6.99 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

