FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận West Brom vs Sheffield United, 03h00 ngày 13/12
West Brom
-0.25 1.05
+0.25 0.83
2.5 0.88
u 0.84
2.30
2.68
3.12
-0 1.05
+0 1.00
1 0.82
u 0.88
3
3.38
1.97
Hạng nhất Anh » 1
KQBD West Brom vs Sheffield United hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá West Brom vs Sheffield United, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số West Brom vs Sheffield United, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Hạng nhất Anh 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả West Brom vs Sheffield United hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả West Brom vs Sheffield United
Kiến tạo: George Campbell
Tahith ChongRa sân: Andrew Brooks
Oliver ArblasterRa sân: El Hadji Soumare
Kiến tạo: Aune Heggebo
Japhet Tanganga
Thomas CannonRa sân: Tyrese Campbell
Callum OHareRa sân: Jairo Riedewald
Danny IngsRa sân: Patrick Bamford
Ra sân: Isaac Price
Ra sân: Michael Johnston
Ra sân: Aune Heggebo
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật West Brom VS Sheffield United
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:West Brom vs Sheffield United
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
West Brom
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Krystian Bielik | Defender | 0 | 0 | 0 | 32 | 30 | 93.75% | 0 | 1 | 43 | 7.02 | |
| 10 | Karlan Ahearne-Grant | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 20 | 16 | 80% | 5 | 0 | 37 | 6.68 | |
| 23 | Joe Wildsmith | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 16 | 5 | 31.25% | 0 | 0 | 21 | 7.08 | |
| 4 | Callum Styles | Defender | 0 | 0 | 1 | 29 | 20 | 68.97% | 5 | 2 | 52 | 7.3 | |
| 8 | Jayson Molumby | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 46 | 42 | 91.3% | 1 | 1 | 55 | 7.06 | |
| 11 | Michael Johnston | Midfielder | 2 | 1 | 0 | 21 | 18 | 85.71% | 7 | 0 | 39 | 6.99 | |
| 3 | Nathaniel Phillips | Defender | 0 | 0 | 0 | 28 | 23 | 82.14% | 0 | 2 | 40 | 7.07 | |
| 17 | Ousmane Diakite | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 23 | 21 | 91.3% | 0 | 4 | 38 | 6.3 | |
| 6 | George Campbell | Defender | 0 | 0 | 2 | 27 | 25 | 92.59% | 3 | 0 | 43 | 7.31 | |
| 19 | Aune Heggebo | Forward | 3 | 1 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 0 | 2 | 27 | 6.97 | |
| 21 | Isaac Price | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 13 | 8 | 61.54% | 1 | 0 | 20 | 6.23 |
Sheffield United
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 45 | Patrick Bamford | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 12 | 5 | 41.67% | 0 | 2 | 22 | 6.36 | |
| 1 | Michael Cooper | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 27 | 12 | 44.44% | 0 | 0 | 32 | 6.15 | |
| 44 | Jairo Riedewald | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 33 | 26 | 78.79% | 1 | 3 | 38 | 6.17 | |
| 8 | Gustavo Hamer | Midfielder | 2 | 1 | 1 | 16 | 12 | 75% | 4 | 0 | 32 | 6.45 | |
| 23 | Tyrese Campbell | Forward | 1 | 0 | 3 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 1 | 15 | 6.63 | |
| 2 | Japhet Tanganga | Defender | 0 | 0 | 0 | 29 | 27 | 93.1% | 0 | 2 | 41 | 6.57 | |
| 14 | Harrison Burrows | Defender | 0 | 0 | 0 | 24 | 14 | 58.33% | 6 | 1 | 41 | 6.05 | |
| 25 | Mark McGuinness | Defender | 1 | 1 | 0 | 37 | 31 | 83.78% | 0 | 3 | 50 | 6.8 | |
| 38 | Femi Seriki | Defender | 0 | 0 | 0 | 24 | 16 | 66.67% | 0 | 0 | 34 | 6.18 | |
| 11 | Andrew Brooks | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 11 | 9 | 81.82% | 1 | 0 | 25 | 5.96 | |
| 18 | El Hadji Soumare | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 29 | 24 | 82.76% | 0 | 2 | 42 | 6.82 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

