FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận West Brom vs Sheffield United, 22h00 ngày 08/12
West Brom
-0 0.91
+0 0.97
2.5 0.95
u 0.75
2.33
2.70
3.21
-0 0.91
+0 0.99
0.75 0.64
u 1.06
Hạng nhất Anh » 1
KQBD West Brom vs Sheffield United hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá West Brom vs Sheffield United, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số West Brom vs Sheffield United, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Hạng nhất Anh 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả West Brom vs Sheffield United hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả West Brom vs Sheffield United
Kiến tạo: Alex Mowatt
Jesurun Rak Sakyi
1 - 1 Callum OHare
1 - 2 Tyrese Campbell Kiến tạo: Harrison Burrows
Gustavo Hamer
Alfie Gilchrist
Ryan OneRa sân: Tyrese Campbell
Kiến tạo: Josh Maja
Ra sân: Alex Mowatt
Rhian BrewsterRa sân: Jesurun Rak Sakyi
Ra sân: Callum Styles
Jamie ShackletonRa sân: Femi Seriki
Rhys Norrington-DaviesRa sân: Callum OHare
Ra sân: Josh Maja
Ra sân: Michael Johnston
Sydie Peck
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật West Brom VS Sheffield United
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:West Brom vs Sheffield United
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
West Brom
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Kyle Bartley | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 45 | 38 | 84.44% | 0 | 2 | 58 | 6.67 | |
| 27 | Alex Mowatt | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 3 | 46 | 41 | 89.13% | 4 | 1 | 57 | 7.06 | |
| 10 | John Swift | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 5 | 6 | |
| 18 | Karlan Ahearne-Grant | Cánh trái | 2 | 1 | 1 | 26 | 22 | 84.62% | 7 | 0 | 45 | 6.82 | |
| 3 | Mason Holgate | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 0 | 6 | 6.25 | |
| 2 | Darnell Furlong | Hậu vệ cánh phải | 2 | 0 | 0 | 43 | 34 | 79.07% | 2 | 0 | 66 | 6.43 | |
| 1 | Alex Palmer | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 39 | 29 | 74.36% | 0 | 0 | 53 | 6.83 | |
| 20 | Uros Racic | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 14 | 6.28 | |
| 9 | Josh Maja | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 2 | 14 | 12 | 85.71% | 2 | 1 | 25 | 7.24 | |
| 4 | Callum Styles | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 34 | 23 | 67.65% | 2 | 0 | 49 | 6.2 | |
| 8 | Jayson Molumby | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 45 | 41 | 91.11% | 1 | 1 | 58 | 6.67 | |
| 44 | Devante Dewar Cole | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.01 | |
| 22 | Michael Johnston | Cánh trái | 2 | 1 | 0 | 28 | 22 | 78.57% | 2 | 0 | 51 | 6.81 | |
| 14 | Torbjorn Heggem | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 1 | 55 | 49 | 89.09% | 0 | 5 | 71 | 7.95 | |
| 31 | Tom Fellows | Cánh phải | 1 | 1 | 1 | 21 | 17 | 80.95% | 4 | 0 | 43 | 7.64 |
Sheffield United
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19 | Jack Robinson | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 50 | 34 | 68% | 0 | 4 | 65 | 6.48 | |
| 1 | Michael Cooper | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 31 | 21 | 67.74% | 0 | 0 | 39 | 5.84 | |
| 8 | Gustavo Hamer | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 4 | 36 | 28 | 77.78% | 1 | 0 | 54 | 6.96 | |
| 10 | Callum OHare | Tiền vệ công | 3 | 1 | 0 | 24 | 20 | 83.33% | 0 | 0 | 43 | 6.98 | |
| 7 | Rhian Brewster | Tiền đạo thứ 2 | 1 | 1 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 12 | 6.11 | |
| 33 | Rhys Norrington-Davies | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 3 | 5.99 | |
| 23 | Tyrese Campbell | Tiền đạo thứ 2 | 2 | 2 | 2 | 8 | 6 | 75% | 1 | 0 | 25 | 7.35 | |
| 16 | Jamie Shackleton | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 1 | 6 | 6.23 | |
| 21 | Vinicius de Souza Costa | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 26 | 24 | 92.31% | 1 | 2 | 37 | 6.52 | |
| 14 | Harrison Burrows | Hậu vệ cánh trái | 2 | 0 | 1 | 34 | 23 | 67.65% | 5 | 3 | 64 | 7.04 | |
| 11 | Jesurun Rak Sakyi | Tiền vệ phải | 2 | 1 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 0 | 26 | 6.33 | |
| 38 | Femi Seriki | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 22 | 18 | 81.82% | 1 | 1 | 44 | 6.39 | |
| 39 | Ryan One | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 9 | 5.84 | ||
| 2 | Alfie Gilchrist | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 24 | 17 | 70.83% | 0 | 1 | 35 | 6.05 | |
| 42 | Sydie Peck | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 26 | 19 | 73.08% | 0 | 0 | 37 | 6.04 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

