FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận West Brom vs Southampton, 20h15 ngày 12/05
West Brom
-0 1.05
+0 0.75
2.5 0.94
u 0.76
2.63
2.38
3.21
-0 1.05
+0 0.80
1 0.90
u 0.80
Hạng nhất Anh » 1
KQBD West Brom vs Southampton hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá West Brom vs Southampton, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số West Brom vs Southampton, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Hạng nhất Anh 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả West Brom vs Southampton hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả West Brom vs Southampton
Flynn Downes
David BrooksRa sân: Sekou Mara
Ross StewartRa sân: Adam Armstrong
Ryan FraserRa sân: Ryan Manning
Taylor Harwood-Bellis
Ra sân: Michael Johnston
Ra sân: Okay Yokuslu
Ra sân: Brandon Thomas-Asante
Ra sân: Tom Fellows
Ra sân: Conor Townsend
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật West Brom VS Southampton
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:West Brom vs Southampton
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
West Brom
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22 | Yann MVila | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 1 | 7 | 6.17 | |
| 5 | Kyle Bartley | Trung vệ | 4 | 0 | 0 | 49 | 43 | 87.76% | 0 | 4 | 58 | 6.94 | |
| 35 | Okay Yokuslu | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 38 | 35 | 92.11% | 0 | 3 | 49 | 7.15 | |
| 3 | Conor Townsend | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 24 | 22 | 91.67% | 1 | 1 | 39 | 6.79 | |
| 7 | Jed Wallace | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 3 | 5.99 | |
| 20 | Adam Reach | Tiền vệ trái | 1 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 1 | 5 | 6.13 | |
| 6 | Semi Ajayi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 1 | 6 | 6.12 | |
| 27 | Alex Mowatt | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 4 | 43 | 43 | 100% | 4 | 0 | 55 | 6.96 | |
| 19 | John Swift | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 11 | 9 | 81.82% | 1 | 0 | 12 | 6.11 | |
| 2 | Darnell Furlong | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 36 | 28 | 77.78% | 0 | 0 | 62 | 7.4 | |
| 24 | Alex Palmer | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 18 | 14 | 77.78% | 0 | 0 | 23 | 7.1 | |
| 21 | Brandon Thomas-Asante | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 15 | 6.28 | |
| 11 | Grady Diangana | Cánh phải | 2 | 2 | 0 | 23 | 19 | 82.61% | 1 | 1 | 37 | 6.55 | |
| 4 | Cedric Kipre | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 39 | 35 | 89.74% | 0 | 1 | 46 | 7.13 | |
| 23 | Michael Johnston | Cánh trái | 1 | 0 | 2 | 21 | 15 | 71.43% | 7 | 0 | 38 | 6.72 | |
| 31 | Tom Fellows | 0 | 0 | 2 | 9 | 7 | 77.78% | 3 | 0 | 23 | 6.64 |
Southampton
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Alex McCarthy | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 33 | 24 | 72.73% | 0 | 1 | 44 | 7.49 | |
| 26 | Ryan Fraser | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 10 | 6.02 | |
| 5 | Jack Stephens | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 89 | 87 | 97.75% | 0 | 1 | 103 | 6.96 | |
| 36 | David Brooks | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 5 | 6.11 | |
| 11 | Ross Stewart | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 1 | 4 | 6.26 | |
| 3 | Ryan Manning | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 38 | 31 | 81.58% | 4 | 2 | 59 | 6.87 | |
| 9 | Adam Armstrong | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 1 | 1 | 23 | 6.2 | |
| 35 | Jan Bednarek | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 102 | 95 | 93.14% | 0 | 1 | 113 | 7.13 | |
| 2 | Kyle Walker-Peters | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 43 | 40 | 93.02% | 2 | 0 | 58 | 6.74 | |
| 7 | Joe Aribo | Tiền vệ công | 1 | 0 | 3 | 44 | 39 | 88.64% | 1 | 1 | 56 | 6.89 | |
| 4 | Flynn Downes | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 1 | 56 | 54 | 96.43% | 0 | 1 | 65 | 6.94 | |
| 21 | Taylor Harwood-Bellis | Trung vệ | 2 | 1 | 1 | 98 | 92 | 93.88% | 0 | 1 | 111 | 7.11 | |
| 16 | Will Smallbone | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 3 | 36 | 33 | 91.67% | 11 | 1 | 54 | 6.93 | |
| 18 | Sekou Mara | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 1 | 17 | 6.22 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

