FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận West Brom vs Stoke City, 22h00 ngày 18/01
West Brom
-0.75 1.02
+0.75 0.88
2.25 0.75
u 0.95
1.98
3.10
3.48
-0.25 1.02
+0.25 0.89
1 0.96
u 0.74
Hạng nhất Anh » 1
KQBD West Brom vs Stoke City hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá West Brom vs Stoke City, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số West Brom vs Stoke City, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Hạng nhất Anh 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả West Brom vs Stoke City hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả West Brom vs Stoke City
0 - 1 Nathan Lowe Kiến tạo: Junior Tchamadeu
Kiến tạo: Michael Johnston
Ra sân: Grady Diangana
Bae Jun HoRa sân: Wouter Burger
Niall EnnisRa sân: Nathan Lowe
Ra sân: Tom Fellows
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật West Brom VS Stoke City
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:West Brom vs Stoke City
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
West Brom
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Jed Wallace | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 3 | 5.97 | |
| 27 | Alex Mowatt | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 3 | 83 | 76 | 91.57% | 3 | 1 | 98 | 6.69 | |
| 18 | Karlan Ahearne-Grant | Cánh trái | 6 | 0 | 0 | 31 | 29 | 93.55% | 2 | 0 | 44 | 6.01 | |
| 3 | Mason Holgate | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 58 | 49 | 84.48% | 0 | 2 | 68 | 6.33 | |
| 2 | Darnell Furlong | Hậu vệ cánh phải | 2 | 1 | 3 | 49 | 40 | 81.63% | 2 | 3 | 68 | 6.72 | |
| 1 | Alex Palmer | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 30 | 25 | 83.33% | 0 | 1 | 38 | 6.16 | |
| 4 | Callum Styles | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 1 | 61 | 49 | 80.33% | 0 | 1 | 79 | 6.79 | |
| 11 | Grady Diangana | Tiền vệ công | 1 | 1 | 2 | 26 | 24 | 92.31% | 2 | 0 | 37 | 7.6 | |
| 8 | Jayson Molumby | Tiền vệ phòng ngự | 3 | 2 | 1 | 54 | 51 | 94.44% | 1 | 3 | 71 | 7.34 | |
| 44 | Devante Dewar Cole | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 22 | Michael Johnston | Cánh trái | 2 | 0 | 5 | 44 | 36 | 81.82% | 16 | 0 | 85 | 8.47 | |
| 14 | Torbjorn Heggem | Hậu vệ cánh trái | 3 | 0 | 0 | 56 | 49 | 87.5% | 1 | 8 | 67 | 6.72 | |
| 31 | Tom Fellows | Cánh phải | 2 | 0 | 3 | 26 | 23 | 88.46% | 6 | 0 | 52 | 6.99 |
Stoke City
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Enda Stevens | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 23 | 18 | 78.26% | 0 | 0 | 44 | 6.97 | |
| 8 | Lewis Baker | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 39 | 31 | 79.49% | 3 | 0 | 51 | 6.33 | |
| 16 | Ben Wilmot | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 43 | 35 | 81.4% | 0 | 0 | 47 | 6.1 | |
| 6 | Wouter Burger | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 30 | 21 | 70% | 1 | 6 | 54 | 7.79 | |
| 14 | Niall Ennis | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6 | |
| 12 | Tatsuki Seko | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 28 | 20 | 71.43% | 0 | 1 | 42 | 5.96 | |
| 1 | Viktor Johansson | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 41 | 23 | 56.1% | 0 | 1 | 52 | 6.86 | |
| 22 | Junior Tchamadeu | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 24 | 20 | 83.33% | 0 | 1 | 38 | 7.16 | |
| 26 | Ashley Phillips | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 36 | 27 | 75% | 0 | 3 | 45 | 6.58 | |
| 10 | Bae Jun Ho | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.15 | |
| 35 | Nathan Lowe | Tiền đạo thứ 2 | 2 | 1 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 0 | 24 | 6.85 | |
| 24 | Andy Moran | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 17 | 13 | 76.47% | 0 | 1 | 30 | 6.01 | |
| 11 | Louie Koumas | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 0 | 0 | 27 | 6.46 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

