FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận West Brom vs Sunderland A.F.C, 21h00 ngày 13/04
West Brom 1
-0.5 1.02
+0.5 0.88
2.25 0.76
u 0.94
1.98
3.18
3.43
-0.25 1.02
+0.25 0.82
1 0.98
u 0.72
Hạng nhất Anh » 1
KQBD West Brom vs Sunderland A.F.C hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá West Brom vs Sunderland A.F.C, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số West Brom vs Sunderland A.F.C, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Hạng nhất Anh 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả West Brom vs Sunderland A.F.C hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả West Brom vs Sunderland A.F.C
Trai Hume

0 - 1 Pierre Ekwah Kiến tạo: Callum Styles
Ra sân: Kyle Bartley
Ra sân: Nathaniel Chalobah
Ra sân: Grady Diangana
Ra sân: Michael Johnston
Ra sân: Conor Townsend
Ajibola AleseRa sân: Timothee Pembele
Patrick RobertsRa sân: Chris Rigg
Ajibola Alese
Callum Styles
Abdoullah BaRa sân: Jack Clarke
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật West Brom VS Sunderland A.F.C
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:West Brom vs Sunderland A.F.C
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
West Brom
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Matthew Phillips | Cánh phải | 2 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 1 | 1 | 10 | 6.03 | |
| 5 | Kyle Bartley | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 44 | 40 | 90.91% | 0 | 0 | 47 | 6.03 | |
| 14 | Nathaniel Chalobah | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 31 | 26 | 83.87% | 0 | 0 | 37 | 6.19 | |
| 3 | Conor Townsend | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 23 | 23 | 100% | 0 | 0 | 35 | 6.21 | |
| 7 | Jed Wallace | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 5 | 5.95 | |
| 20 | Adam Reach | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 2 | 0 | 22 | 5.98 | |
| 6 | Semi Ajayi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 34 | 25 | 73.53% | 0 | 3 | 41 | 6.56 | |
| 27 | Alex Mowatt | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 76 | 70 | 92.11% | 0 | 1 | 84 | 6.42 | |
| 19 | John Swift | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 0 | 16 | 6.03 | |
| 2 | Darnell Furlong | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 0 | 37 | 29 | 78.38% | 0 | 1 | 60 | 6.94 | |
| 24 | Alex Palmer | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 37 | 24 | 64.86% | 0 | 0 | 45 | 5.92 | |
| 21 | Brandon Thomas-Asante | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 5 | 2 | 40% | 0 | 0 | 9 | 4.71 | |
| 11 | Grady Diangana | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 13 | 12 | 92.31% | 0 | 0 | 27 | 6.33 | |
| 4 | Cedric Kipre | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 65 | 61 | 93.85% | 0 | 1 | 73 | 6.28 | |
| 23 | Michael Johnston | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 20 | 18 | 90% | 3 | 1 | 34 | 6.49 | |
| 31 | Tom Fellows | 0 | 0 | 1 | 20 | 18 | 90% | 5 | 0 | 36 | 6.46 |
Sunderland A.F.C
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13 | Luke ONien | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 67 | 58 | 86.57% | 0 | 1 | 80 | 6.82 | |
| 10 | Patrick Roberts | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 9 | 6.12 | |
| 28 | Callum Styles | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 3 | 39 | 32 | 82.05% | 5 | 0 | 59 | 7.11 | |
| 20 | Jack Clarke | Cánh trái | 3 | 0 | 0 | 37 | 28 | 75.68% | 0 | 0 | 62 | 7.07 | |
| 5 | Daniel Ballard | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 57 | 52 | 91.23% | 0 | 4 | 68 | 7.33 | |
| 42 | Ajibola Alese | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 12 | 6.06 | |
| 32 | Trai Hume | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 64 | 58 | 90.63% | 0 | 2 | 74 | 6.96 | |
| 6 | Timothee Pembele | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 20 | 18 | 90% | 2 | 0 | 31 | 6.47 | |
| 24 | Daniel Neill | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 49 | 43 | 87.76% | 3 | 0 | 65 | 6.71 | |
| 1 | Anthony Patterson | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 19 | 12 | 63.16% | 0 | 0 | 26 | 6.77 | |
| 17 | Abdoullah Ba | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.04 | |
| 7 | Jobe Bellingham | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 17 | 16 | 94.12% | 1 | 0 | 29 | 6.07 | |
| 39 | Pierre Ekwah | Tiền vệ phòng ngự | 3 | 2 | 0 | 34 | 29 | 85.29% | 1 | 1 | 45 | 7.98 | |
| 31 | Chris Rigg | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 3 | 24 | 20 | 83.33% | 0 | 0 | 25 | 6.49 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

