FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận West Brom vs Watford, 21h00 ngày 01/04
West Brom
-0.5 1.00
+0.5 0.90
2.25 0.82
u 0.88
1.95
3.35
3.30
-0.25 1.00
+0.25 0.75
1 0.99
u 0.71
Hạng nhất Anh » 1
KQBD West Brom vs Watford hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá West Brom vs Watford, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số West Brom vs Watford, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Hạng nhất Anh 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả West Brom vs Watford hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả West Brom vs Watford
Emmanuel Bonaventure Dennis
0 - 1 Edo Kayembe
Mileta RajovicRa sân: Vakoun Issouf Bayo
Yaser AsprillaRa sân: Ismael Kone
0 - 2 Mileta Rajovic Kiến tạo: Jamal Lewis
Ra sân: Alex Mowatt
Ra sân: John Swift
Ra sân: Okay Yokuslu
Kiến tạo: Grady Diangana
Ra sân: Tom Fellows
Matheus MartinsRa sân: Emmanuel Bonaventure Dennis
Ra sân: Michael Johnston
Jake LivermoreRa sân: Edo Kayembe
Kiến tạo: Grady Diangana
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật West Brom VS Watford
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:West Brom vs Watford
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
West Brom
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22 | Yann MVila | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 0 | 1 | 19 | 6.52 | |
| 5 | Kyle Bartley | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 63 | 57 | 90.48% | 0 | 6 | 72 | 6.77 | |
| 17 | Andreas Weimann | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 2 | 6.09 | |
| 35 | Okay Yokuslu | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 32 | 27 | 84.38% | 0 | 1 | 40 | 5.86 | |
| 3 | Conor Townsend | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 50 | 43 | 86% | 3 | 1 | 67 | 6.56 | |
| 7 | Jed Wallace | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 2 | 0 | 13 | 6.01 | |
| 20 | Adam Reach | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 14 | 13 | 92.86% | 0 | 0 | 17 | 6.65 | |
| 6 | Semi Ajayi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 49 | 40 | 81.63% | 2 | 2 | 60 | 6.22 | |
| 27 | Alex Mowatt | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 51 | 43 | 84.31% | 2 | 0 | 58 | 5.9 | |
| 19 | John Swift | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 37 | 34 | 91.89% | 0 | 0 | 43 | 6.14 | |
| 2 | Darnell Furlong | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 2 | 50 | 39 | 78% | 0 | 2 | 79 | 7.35 | |
| 24 | Alex Palmer | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 30 | 23 | 76.67% | 0 | 1 | 41 | 6.53 | |
| 21 | Brandon Thomas-Asante | Tiền đạo cắm | 5 | 3 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 2 | 33 | 7.56 | |
| 11 | Grady Diangana | Cánh phải | 0 | 0 | 2 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 1 | 22 | 7.6 | |
| 23 | Michael Johnston | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 27 | 22 | 81.48% | 7 | 0 | 45 | 6.62 | |
| 31 | Tom Fellows | 1 | 0 | 1 | 20 | 16 | 80% | 5 | 0 | 39 | 5.96 |
Watford
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Jake Livermore | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 5.9 | |
| 4 | Wesley Hoedt | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 60 | 47 | 78.33% | 2 | 2 | 84 | 7.14 | |
| 1 | Daniel Bachmann | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 29 | 9 | 31.03% | 0 | 0 | 39 | 6.38 | |
| 3 | Francisco Sierralta | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 31 | 24 | 77.42% | 0 | 0 | 40 | 5.62 | |
| 5 | Ryan Porteous | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 35 | 27 | 77.14% | 1 | 3 | 51 | 6.29 | |
| 25 | Emmanuel Bonaventure Dennis | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 2 | 34 | 7.78 | |
| 6 | Jamal Lewis | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 3 | 42 | 32 | 76.19% | 4 | 1 | 63 | 7.29 | |
| 24 | Ayotomiwa Dele Bashiru | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 1 | 36 | 33 | 91.67% | 1 | 0 | 49 | 6.61 | |
| 19 | Vakoun Issouf Bayo | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 0 | 18 | 6.47 | |
| 39 | Edo Kayembe | Tiền vệ phòng ngự | 3 | 2 | 0 | 39 | 32 | 82.05% | 1 | 1 | 48 | 7.3 | |
| 9 | Mileta Rajovic | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 2 | 12 | 7.08 | |
| 18 | Yaser Asprilla | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 13 | 12 | 92.31% | 1 | 0 | 20 | 6.08 | |
| 37 | Matheus Martins | Cánh trái | 1 | 1 | 1 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.07 | |
| 11 | Ismael Kone | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 20 | 14 | 70% | 0 | 0 | 29 | 6.67 | |
| 45 | Ryan Andrews | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 1 | 21 | 16 | 76.19% | 1 | 1 | 34 | 6.6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

