FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận West Brom vs Watford, 01h45 ngày 22/04
West Brom
-0.75 0.90
+0.75 0.88
2.5 0.97
u 0.75
1.70
4.25
3.37
-0.25 0.90
+0.25 0.92
1 0.86
u 0.84
2.32
4.4
2.08
Hạng nhất Anh » 1
KQBD West Brom vs Watford hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá West Brom vs Watford, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số West Brom vs Watford, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Hạng nhất Anh 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả West Brom vs Watford hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả West Brom vs Watford
Kiến tạo: Daniel Imray
Matthew Pollock
Nestory Irankunda
Imran LouzaRa sân: Nestory Irankunda
James Abankwah
Kwadwo BaahRa sân: Giorgi Chakvetadze
Jeremy NgakiaRa sân: Jeremy Petris
Ra sân: Jayson Molumby
Ra sân: Daryl Dike
Mamadou DoumbiaRa sân: Luca Kjerrumgaard
Ra sân: Isaac Price
Ra sân: Josh Maja
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật West Brom VS Watford
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:West Brom vs Watford
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
West Brom
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 27 | Alex Mowatt | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 2 | 57 | 50 | 87.72% | 3 | 4 | 71 | 7.24 | |
| 10 | Karlan Ahearne-Grant | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 0 | 0 | 17 | 6.01 | |
| 1 | Max OLeary | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 29 | 19 | 65.52% | 0 | 0 | 39 | 7.19 | |
| 9 | Josh Maja | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 1 | 18 | 13 | 72.22% | 0 | 1 | 32 | 7.16 | |
| 4 | Callum Styles | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 55 | 45 | 81.82% | 3 | 0 | 75 | 6.94 | |
| 8 | Jayson Molumby | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 38 | 28 | 73.68% | 1 | 5 | 53 | 7.17 | |
| 3 | Nathaniel Phillips | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 76 | 59 | 77.63% | 0 | 7 | 83 | 7.21 | |
| 17 | Ousmane Diakite | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 47 | 44 | 93.62% | 0 | 1 | 61 | 7.16 | |
| 6 | George Campbell | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 63 | 54 | 85.71% | 0 | 1 | 75 | 6.77 | |
| 19 | Aune Heggebo | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 9 | 5.93 | |
| 12 | Daryl Dike | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 3 | 25 | 7.75 | |
| 21 | Isaac Price | Tiền vệ trụ | 3 | 2 | 3 | 37 | 31 | 83.78% | 5 | 0 | 60 | 7.97 | |
| 26 | Tammer Bany | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 4 | 6.01 | |
| 30 | Daniel Imray | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 1 | 32 | 26 | 81.25% | 2 | 0 | 74 | 9.07 | |
| 18 | Jamaldeen Jimoh | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 11 | 5.92 |
Watford
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23 | Nampalys Mendy | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 35 | 29 | 82.86% | 0 | 1 | 47 | 6.58 | |
| 1 | Egil Selvik | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 22 | 15 | 68.18% | 0 | 0 | 30 | 5.9 | |
| 8 | Giorgi Chakvetadze | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 18 | 15 | 83.33% | 3 | 1 | 31 | 5.91 | |
| 39 | Edo Kayembe | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 33 | 27 | 81.82% | 0 | 2 | 45 | 6.26 | |
| 10 | Imran Louza | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 27 | 21 | 77.78% | 2 | 0 | 34 | 6.08 | |
| 6 | Matthew Pollock | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 45 | 31 | 68.89% | 1 | 2 | 65 | 5.56 | |
| 29 | Jeremy Petris | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 16 | 8 | 50% | 0 | 0 | 23 | 5.84 | |
| 34 | Kwadwo Baah | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 5 | 5.83 | |
| 2 | Jeremy Ngakia | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 6 | 3 | 50% | 1 | 0 | 14 | 6.29 | |
| 25 | James Abankwah | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 36 | 31 | 86.11% | 0 | 1 | 62 | 6.56 | |
| 66 | Nestory Irankunda | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 1 | 19 | 5.69 | |
| 9 | Luca Kjerrumgaard | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 20 | 12 | 60% | 0 | 6 | 33 | 6.16 | |
| 4 | Kevin Keben Biakolo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 44 | 34 | 77.27% | 0 | 2 | 64 | 6.28 | |
| 42 | Othmane Maamma | Cánh phải | 1 | 0 | 3 | 26 | 21 | 80.77% | 7 | 0 | 57 | 6.69 | |
| 20 | Mamadou Doumbia | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 1 | 8 | 5.96 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

