FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận West Brom vs Wigan Athletic, 03h00 ngày 08/03
West Brom
-1 1.00
+1 0.80
2.5 0.94
u 0.76
1.52
5.35
3.75
-0.25 1.00
+0.25 1.05
1 0.98
u 0.72
Hạng nhất Anh » 1
KQBD West Brom vs Wigan Athletic hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá West Brom vs Wigan Athletic, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số West Brom vs Wigan Athletic, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Hạng nhất Anh 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả West Brom vs Wigan Athletic hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả West Brom vs Wigan Athletic
Omar Rekik
Thelo AasgaardRa sân: Christ Tiehi
Joe BennettRa sân: Ryan Nyambe
Ra sân: Jayson Molumby
Josh MagennisRa sân: William Keane
Ra sân: Marc Albrighton
Ra sân: Erik Pieters
Ra sân: John Swift
Tom PearceRa sân: James McClean
Josh Magennis
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật West Brom VS Wigan Athletic
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:West Brom vs Wigan Athletic
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
West Brom
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22 | Marc Albrighton | Tiền vệ phải | 1 | 0 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 0 | 0 | 26 | 6.53 | |
| 15 | Erik Pieters | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 45 | 43 | 95.56% | 0 | 2 | 46 | 6.59 | |
| 35 | Okay Yokuslu | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 39 | 35 | 89.74% | 0 | 3 | 45 | 6.78 | |
| 3 | Conor Townsend | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 1 | 28 | 27 | 96.43% | 2 | 0 | 38 | 6.73 | |
| 17 | Jed Wallace | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 23 | 15 | 65.22% | 3 | 0 | 37 | 6.47 | |
| 19 | John Swift | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 24 | 19 | 79.17% | 1 | 0 | 33 | 6.52 | |
| 2 | Darnell Furlong | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 2 | 41 | 37 | 90.24% | 1 | 1 | 52 | 6.57 | |
| 14 | Jayson Molumby | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 1 | 39 | 33 | 84.62% | 1 | 1 | 47 | 6.73 | |
| 4 | Dara O Shea | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 53 | 47 | 88.68% | 0 | 1 | 60 | 6.66 | |
| 12 | Daryl Dike | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 1 | 5 | 4 | 80% | 0 | 2 | 16 | 7.36 | |
| 33 | Joshua Griffiths | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 19 | 17 | 89.47% | 0 | 0 | 19 | 6.41 |
Wigan Athletic
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12 | Benjamin Paul Amos | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 20 | 13 | 65% | 0 | 0 | 23 | 6.57 | |
| 21 | Joe Bennett | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6 | |
| 11 | James McClean | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 21 | 13 | 61.9% | 1 | 2 | 34 | 6.32 | |
| 27 | Tendayi Darikwa | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 20 | 16 | 80% | 1 | 1 | 27 | 6.13 | |
| 8 | Max Power | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 31 | 27 | 87.1% | 0 | 0 | 38 | 6 | |
| 10 | William Keane | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 1 | 15 | 6.14 | |
| 2 | Ryan Nyambe | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 24 | 22 | 91.67% | 0 | 0 | 34 | 6.06 | |
| 25 | Daniel Sinani | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 19 | 15 | 78.95% | 1 | 0 | 24 | 5.95 | |
| 23 | Ashley Fletcher | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 12 | 8 | 66.67% | 0 | 5 | 21 | 6.48 | |
| 22 | Christ Tiehi | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 20 | 16 | 80% | 0 | 0 | 28 | 6.21 | |
| 24 | Omar Rekik | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 31 | 26 | 83.87% | 0 | 2 | 39 | 5.93 | |
| 30 | Thelo Aasgaard | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.17 | |
| 32 | Charlie Hughes | Defender | 0 | 0 | 0 | 35 | 31 | 88.57% | 1 | 2 | 42 | 6.2 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

