FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận West Brom vs Wolves, 18h45 ngày 28/01
West Brom
+0.5 0.87
-0.5 0.95
2.25 0.75
u 0.95
3.05
2.02
3.45
+0.25 0.87
-0.25 1.03
1 0.90
u 0.80
Cúp FA
KQBD West Brom vs Wolves hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá West Brom vs Wolves, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số West Brom vs Wolves, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Cúp FA 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả West Brom vs Wolves hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả West Brom vs Wolves
0 - 1 Pedro Neto Kiến tạo: Matt Doherty
Ra sân: Nathaniel Chalobah
Rayan Ait NouriRa sân: Jeanricner Bellegarde
Ra sân: Conor Townsend
Ra sân: Kyle Bartley
Ra sân: Cedric Kipre
0 - 2 Matheus Cunha Kiến tạo: Max Kilman
Tawanda ChirewaRa sân: Pedro Neto
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật West Brom VS Wolves
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:West Brom vs Wolves
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
West Brom
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Kyle Bartley | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 40 | 34 | 85% | 0 | 0 | 48 | 6.25 | |
| 14 | Nathaniel Chalobah | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 0 | 18 | 6.23 | |
| 35 | Okay Yokuslu | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 41 | 37 | 90.24% | 0 | 2 | 53 | 6.47 | |
| 3 | Conor Townsend | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 22 | 20 | 90.91% | 2 | 0 | 36 | 6.52 | |
| 7 | Jed Wallace | Cánh phải | 2 | 1 | 2 | 17 | 12 | 70.59% | 3 | 0 | 27 | 6.33 | |
| 27 | Alex Mowatt | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 40 | 39 | 97.5% | 3 | 0 | 47 | 6.05 | |
| 19 | John Swift | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 0 | 41 | 35 | 85.37% | 4 | 0 | 51 | 6.4 | |
| 2 | Darnell Furlong | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 33 | 18 | 54.55% | 2 | 1 | 53 | 6.05 | |
| 21 | Brandon Thomas-Asante | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 1 | 19 | 6.42 | |
| 4 | Cedric Kipre | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 40 | 34 | 85% | 0 | 0 | 51 | 6.38 | |
| 33 | Joshua Griffiths | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 27 | 24 | 88.89% | 0 | 0 | 33 | 5.97 | |
| 31 | Tom Fellows | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 |
Wolves
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15 | Craig Dawson | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 34 | 30 | 88.24% | 0 | 1 | 41 | 6.96 | |
| 22 | Nelson Cabral Semedo | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 36 | 32 | 88.89% | 0 | 0 | 43 | 6.4 | |
| 1 | Jose Sa | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 16 | 9 | 56.25% | 0 | 1 | 29 | 7.09 | |
| 2 | Matt Doherty | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 23 | 21 | 91.3% | 1 | 2 | 36 | 7.18 | |
| 5 | Mario Lemina | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 1 | 0 | 40 | 37 | 92.5% | 1 | 2 | 48 | 6.96 | |
| 27 | Jeanricner Bellegarde | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 18 | 16 | 88.89% | 1 | 0 | 29 | 6.45 | |
| 7 | Pedro Neto | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 27 | 26 | 96.3% | 6 | 0 | 45 | 7.59 | |
| 12 | Matheus Cunha | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 21 | 16 | 76.19% | 0 | 0 | 31 | 6.52 | |
| 23 | Max Kilman | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 47 | 41 | 87.23% | 0 | 2 | 58 | 7.18 | |
| 20 | Thomas Glyn Doyle | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 58 | 51 | 87.93% | 4 | 0 | 70 | 6.78 | |
| 24 | Toti Gomes | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 43 | 34 | 79.07% | 1 | 1 | 64 | 7.39 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

