FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận West Ham United vs AFC Bournemouth, 21h00 ngày 05/04
West Ham United
+0.25 0.95
-0.25 0.93
2.5 0.80
u 0.95
2.67
2.28
3.40
-0 0.95
+0 0.80
1 0.83
u 1.03
Ngoại Hạng Anh » 1
KQBD West Ham United vs AFC Bournemouth hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá West Ham United vs AFC Bournemouth, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số West Ham United vs AFC Bournemouth, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Ngoại Hạng Anh 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả West Ham United vs AFC Bournemouth hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả West Ham United vs AFC Bournemouth
Lewis Cook
0 - 1 Francisco Evanilson de Lima Barbosa
Ra sân: Oliver Scarles
Ra sân: Tomas Soucek
Ra sân: Edson Omar Alvarez Velazquez
Adam Smith
Kiến tạo: James Ward Prowse
David BrooksRa sân: Alex Scott
James HillRa sân: Adam Smith
Kiến tạo: Mohammed Kudus
Marcos SenesiRa sân: Ilya Zabarnyi
Ben WinterburnRa sân: Dango Ouattara
2 - 2 Francisco Evanilson de Lima Barbosa Kiến tạo: Dean Huijsen
Ra sân: Mohammed Kudus
Ra sân: Jean-Clair Todibo
Daniel JebbisonRa sân: Francisco Evanilson de Lima Barbosa
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật West Ham United VS AFC Bournemouth
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:West Ham United vs AFC Bournemouth
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
West Ham United
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23 | Alphonse Areola | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 37 | 20 | 54.05% | 0 | 0 | 49 | 5.35 | |
| 8 | James Ward Prowse | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 60 | 53 | 88.33% | 5 | 0 | 73 | 7.01 | |
| 11 | Niclas Fullkrug | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 20 | 10 | 50% | 0 | 1 | 28 | 7.2 | |
| 33 | Emerson Palmieri dos Santos | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 17 | 13 | 76.47% | 1 | 0 | 25 | 6.28 | |
| 20 | Jarrod Bowen | Cánh phải | 4 | 1 | 0 | 19 | 15 | 78.95% | 1 | 1 | 52 | 7.93 | |
| 28 | Tomas Soucek | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 19 | 13 | 68.42% | 0 | 2 | 28 | 6.44 | |
| 4 | Carlos Soler Barragan | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 10 | 10 | 100% | 1 | 0 | 17 | 6.66 | |
| 10 | Lucas Tolentino Coelho de Lima | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 55 | 40 | 72.73% | 1 | 3 | 73 | 6.62 | |
| 15 | Konstantinos Mavropanos | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 1 | 2 | 6.09 | |
| 29 | Aaron Wan-Bissaka | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 46 | 37 | 80.43% | 3 | 1 | 79 | 6.68 | |
| 19 | Edson Omar Alvarez Velazquez | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 43 | 39 | 90.7% | 0 | 0 | 49 | 5.96 | |
| 26 | Max Kilman | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 39 | 31 | 79.49% | 1 | 5 | 50 | 6.63 | |
| 25 | Jean-Clair Todibo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 56 | 44 | 78.57% | 0 | 0 | 65 | 6.29 | |
| 14 | Mohammed Kudus | Cánh phải | 0 | 0 | 3 | 18 | 16 | 88.89% | 2 | 0 | 41 | 7.05 | |
| 57 | Oliver Scarles | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 23 | 23 | 100% | 1 | 1 | 34 | 5.97 | |
| 17 | Luis Guilherme Lira dos Santos | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 1 | 1 | 13 | 6.37 |
AFC Bournemouth
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15 | Adam Smith | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 12 | 8 | 66.67% | 0 | 0 | 19 | 5.82 | |
| 7 | David Brooks | Cánh phải | 0 | 0 | 2 | 13 | 11 | 84.62% | 2 | 0 | 19 | 6.35 | |
| 13 | Kepa Arrizabalaga Revuelta | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 35 | 25 | 71.43% | 0 | 1 | 44 | 5.96 | |
| 8 | Alex Scott | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 14 | 13 | 92.86% | 0 | 0 | 25 | 6.06 | |
| 4 | Lewis Cook | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 28 | 16 | 57.14% | 8 | 0 | 43 | 6.43 | |
| 12 | Tyler Adams | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 40 | 31 | 77.5% | 0 | 3 | 56 | 6.82 | |
| 5 | Marcos Senesi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 2 | 13 | 6.62 | |
| 24 | Antoine Semenyo | Cánh phải | 5 | 2 | 1 | 32 | 27 | 84.38% | 2 | 2 | 54 | 7.28 | |
| 23 | James Hill | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 13 | 7 | 53.85% | 1 | 1 | 24 | 6.44 | |
| 9 | Francisco Evanilson de Lima Barbosa | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 1 | 13 | 9 | 69.23% | 0 | 2 | 17 | 8.04 | |
| 27 | Ilya Zabarnyi | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 35 | 28 | 80% | 0 | 5 | 44 | 6.79 | |
| 21 | Daniel Jebbison | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.14 | |
| 11 | Dango Ouattara | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 12 | 5 | 41.67% | 5 | 0 | 32 | 6.34 | |
| 3 | Milos Kerkez | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 35 | 25 | 71.43% | 5 | 1 | 62 | 6.64 | |
| 2 | Dean Huijsen | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 58 | 45 | 77.59% | 1 | 5 | 74 | 7.35 | |
| 47 | Ben Winterburn | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 9 | 6.34 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

