FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận West Ham United vs Arsenal, 20h00 ngày 16/04
West Ham United
+1 0.88
-1 0.98
4.5 1.35
u 0.40
5.10
1.50
4.00
-0 0.88
+0 0.50
3.5 1.55
u 0.20
Ngoại Hạng Anh » 1
KQBD West Ham United vs Arsenal hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá West Ham United vs Arsenal, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số West Ham United vs Arsenal, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Ngoại Hạng Anh 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả West Ham United vs Arsenal hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả West Ham United vs Arsenal
0 - 1 Gabriel Fernando de Jesus Kiến tạo: Benjamin William White
0 - 2 Martin Odegaard Kiến tạo: Gabriel Teodoro Martinelli Silva
Thomas Partey
Gabriel Fernando de Jesus
Bukayo Saka
Kiến tạo: Thilo Kehrer
Leandro TrossardRa sân: Thomas Partey
Jorge Luiz Frello Filho,JorginhoRa sân: Gabriel Fernando de Jesus
Reiss NelsonRa sân: Gabriel Teodoro Martinelli Silva
Fabio VieiraRa sân: Kieran Tierney
Ra sân: Lucas Tolentino Coelho de Lima
Ra sân: Michail Antonio
Ra sân: Mohamed Said Benrahma
Edward NketiahRa sân: Martin Odegaard
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật West Ham United VS Arsenal
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:West Ham United vs Arsenal
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
West Ham United
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Lukasz Fabianski | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 5.48 | |
| 3 | Aaron Cresswell | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 4 | 5.81 | |
| 9 | Michail Antonio | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 1 | 0 | 5 | 5.93 | |
| 4 | Kurt Zouma | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 1 | 2 | 5.74 | |
| 5 | Vladimir Coufal | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0% | 0 | 0 | 5 | 5.7 | |
| 22 | Mohamed Said Benrahma | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 3 | 5.87 | |
| 20 | Jarrod Bowen | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 1 | 4 | 5.89 | |
| 24 | Thilo Kehrer | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 3 | 5.63 | |
| 28 | Tomas Soucek | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 3 | 5.67 | |
| 11 | Lucas Tolentino Coelho de Lima | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 3 | 5.96 | |
| 41 | Declan Rice | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 5 | 5.62 |
Arsenal
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 34 | Granit Xhaka | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 5 | 6.42 | |
| 8 | Martin Odegaard | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 5 | 4 | 80% | 1 | 0 | 9 | 7.43 | |
| 5 | Thomas Partey | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 9 | 6.46 | |
| 3 | Kieran Tierney | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 8 | 6.4 | |
| 9 | Gabriel Fernando de Jesus | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 6 | 7.24 | |
| 16 | Robert Holding | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 8 | 8 | 100% | 0 | 0 | 9 | 6.48 | |
| 4 | Benjamin William White | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 7 | 7.36 | |
| 1 | Aaron Ramsdale | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.44 | |
| 6 | Gabriel Dos Santos Magalhaes | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 0 | 1 | 17 | 6.59 | |
| 11 | Gabriel Teodoro Martinelli Silva | Cánh trái | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 0% | 3 | 0 | 4 | 7.24 | |
| 7 | Bukayo Saka | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.38 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

