FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận West Ham United vs Arsenal, 00h30 ngày 01/12
West Ham United
+1 0.97
-1 0.91
2.5 0.60
u 1.25
6.00
1.43
4.15
+0.5 0.97
-0.5 1.00
1.25 1.13
u 0.75
Ngoại Hạng Anh » 1
KQBD West Ham United vs Arsenal hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá West Ham United vs Arsenal, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số West Ham United vs Arsenal, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Ngoại Hạng Anh 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả West Ham United vs Arsenal hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả West Ham United vs Arsenal
0 - 1 Gabriel Dos Santos Magalhaes Kiến tạo: Bukayo Saka
0 - 2 Leandro Trossard Kiến tạo: Bukayo Saka
0 - 3 Martin Odegaard
0 - 4 Kai Havertz Kiến tạo: Leandro Trossard
Kiến tạo: Carlos Soler Barragan
Bukayo Saka
2 - 5 Bukayo Saka
Ra sân: Crysencio Summerville
Jakub KiwiorRa sân: Gabriel Dos Santos Magalhaes
Olexandr ZinchenkoRa sân: Riccardo Calafiori
Ra sân: Michail Antonio
Ra sân: Emerson Palmieri dos Santos
Gabriel Fernando de JesusRa sân: Martin Odegaard
Raheem SterlingRa sân: Bukayo Saka
Ra sân: Carlos Soler Barragan
Ra sân: Lucas Tolentino Coelho de Lima
Ethan NwaneriRa sân: Leandro Trossard
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật West Ham United VS Arsenal
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:West Ham United vs Arsenal
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
West Ham United
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Lukasz Fabianski | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 29 | 16 | 55.17% | 0 | 1 | 40 | 5.13 | |
| 9 | Michail Antonio | Tiền đạo thứ 2 | 1 | 0 | 1 | 10 | 8 | 80% | 1 | 2 | 26 | 6.04 | |
| 18 | Danny Ings | Tiền đạo thứ 2 | 2 | 1 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 14 | 6.11 | |
| 33 | Emerson Palmieri dos Santos | Hậu vệ cánh trái | 2 | 2 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 3 | 0 | 33 | 6.76 | |
| 5 | Vladimir Coufal | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 1 | 20 | 6.33 | |
| 20 | Jarrod Bowen | Cánh phải | 2 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 2 | 0 | 27 | 5.95 | |
| 24 | Guido Rodriguez | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 13 | 12 | 92.31% | 1 | 0 | 15 | 6.19 | |
| 28 | Tomas Soucek | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 32 | 22 | 68.75% | 0 | 4 | 45 | 6.29 | |
| 4 | Carlos Soler Barragan | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 22 | 17 | 77.27% | 1 | 2 | 30 | 6.75 | |
| 10 | Lucas Tolentino Coelho de Lima | Tiền vệ công | 1 | 0 | 3 | 26 | 21 | 80.77% | 0 | 4 | 42 | 6.12 | |
| 29 | Aaron Wan-Bissaka | Hậu vệ cánh phải | 2 | 1 | 0 | 24 | 18 | 75% | 1 | 1 | 45 | 7.31 | |
| 19 | Edson Omar Alvarez Velazquez | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 17 | 16 | 94.12% | 0 | 0 | 28 | 6.54 | |
| 39 | Andrew Irving | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 0 | 11 | 6 | |
| 26 | Max Kilman | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 44 | 37 | 84.09% | 0 | 1 | 57 | 5.45 | |
| 25 | Jean-Clair Todibo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 34 | 27 | 79.41% | 0 | 3 | 41 | 5.77 | |
| 7 | Crysencio Summerville | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 0 | 20 | 5.92 |
Arsenal
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30 | Raheem Sterling | Cánh trái | 2 | 0 | 1 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 9 | 6.08 | |
| 19 | Leandro Trossard | Cánh trái | 2 | 1 | 2 | 23 | 18 | 78.26% | 3 | 0 | 36 | 8.28 | |
| 22 | David Raya | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 36 | 22 | 61.11% | 0 | 0 | 43 | 6.19 | |
| 8 | Martin Odegaard | Tiền vệ trụ | 2 | 2 | 1 | 46 | 41 | 89.13% | 1 | 0 | 59 | 7.52 | |
| 17 | Olexandr Zinchenko | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 32 | 27 | 84.38% | 0 | 0 | 39 | 6.22 | |
| 9 | Gabriel Fernando de Jesus | Tiền đạo thứ 2 | 1 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 16 | 6.17 | |
| 20 | Jorge Luiz Frello Filho,Jorginho | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 52 | 43 | 82.69% | 0 | 0 | 62 | 7.02 | |
| 29 | Kai Havertz | Tiền đạo thứ 2 | 2 | 1 | 0 | 25 | 22 | 88% | 1 | 2 | 30 | 7.74 | |
| 41 | Declan Rice | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 3 | 52 | 49 | 94.23% | 7 | 3 | 70 | 7.23 | |
| 6 | Gabriel Dos Santos Magalhaes | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 26 | 21 | 80.77% | 0 | 1 | 31 | 7.32 | |
| 2 | William Saliba | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 62 | 57 | 91.94% | 0 | 1 | 74 | 6.4 | |
| 7 | Bukayo Saka | Cánh phải | 3 | 1 | 4 | 32 | 22 | 68.75% | 6 | 1 | 51 | 9.49 | |
| 15 | Jakub Kiwior | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 0 | 0 | 17 | 6.51 | |
| 12 | Jurrien Timber | Hậu vệ cánh trái | 2 | 1 | 0 | 34 | 27 | 79.41% | 0 | 1 | 68 | 6.69 | |
| 33 | Riccardo Calafiori | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 24 | 21 | 87.5% | 1 | 2 | 35 | 6.49 | |
| 53 | Ethan Nwaneri | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 2 | 5.98 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

