FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận West Ham United vs Arsenal, 21h00 ngày 11/02
West Ham United
+0.75 1.04
-0.75 0.84
2.5 0.73
u 1.00
6.60
1.38
4.30
+0.5 1.04
-0.5 1.13
1 0.75
u 1.13
Ngoại Hạng Anh » 1
KQBD West Ham United vs Arsenal hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá West Ham United vs Arsenal, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số West Ham United vs Arsenal, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Ngoại Hạng Anh 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả West Ham United vs Arsenal hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả West Ham United vs Arsenal
0 - 1 William Saliba Kiến tạo: Declan Rice
0 - 2 Bukayo Saka
0 - 3 Gabriel Dos Santos Magalhaes Kiến tạo: Declan Rice
0 - 4 Leandro Trossard Kiến tạo: Martin Odegaard
Ra sân: Kurt Zouma
Ra sân: Edson Omar Alvarez Velazquez
0 - 5 Bukayo Saka Kiến tạo: Martin Odegaard
0 - 6 Declan Rice Kiến tạo: Benjamin William White
Mohamed El-NennyRa sân: Declan Rice
Reiss NelsonRa sân: Bukayo Saka
Edward NketiahRa sân: Leandro Trossard
Ra sân: Emerson Palmieri dos Santos
Ethan NwaneriRa sân: Gabriel Teodoro Martinelli Silva
Cedric Ricardo Alves SoaresRa sân: Benjamin William White
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật West Ham United VS Arsenal
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:West Ham United vs Arsenal
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
West Ham United
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Aaron Cresswell | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 6 | |
| 23 | Alphonse Areola | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 26 | 12 | 46.15% | 0 | 0 | 37 | 5.31 | |
| 4 | Kurt Zouma | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 0 | 18 | 5.28 | |
| 7 | James Ward Prowse | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 27 | 25 | 92.59% | 1 | 1 | 34 | 5.65 | |
| 33 | Emerson Palmieri dos Santos | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 26 | 21 | 80.77% | 2 | 1 | 39 | 5.84 | |
| 5 | Vladimir Coufal | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 27 | 21 | 77.78% | 3 | 0 | 52 | 5.59 | |
| 20 | Jarrod Bowen | Cánh phải | 2 | 0 | 1 | 11 | 9 | 81.82% | 1 | 0 | 23 | 5.85 | |
| 11 | Kalvin Phillips | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 0 | 0 | 16 | 5.83 | |
| 28 | Tomas Soucek | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 23 | 14 | 60.87% | 0 | 4 | 32 | 5.7 | |
| 15 | Konstantinos Mavropanos | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 2 | 24 | 6.5 | |
| 19 | Edson Omar Alvarez Velazquez | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 0 | 0 | 20 | 5.6 | |
| 2 | Ben Johnson | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 18 | 15 | 83.33% | 3 | 0 | 33 | 5.55 | |
| 27 | Naif Aguerd | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 47 | 32 | 68.09% | 0 | 1 | 55 | 5.2 | |
| 14 | Mohammed Kudus | Tiền vệ công | 2 | 1 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 2 | 1 | 37 | 6.02 |
Arsenal
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17 | Cedric Ricardo Alves Soares | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 1 | 0 | 11 | 6.04 | |
| 25 | Mohamed El-Nenny | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 1 | 0 | 25 | 25 | 100% | 0 | 0 | 28 | 6.15 | |
| 19 | Leandro Trossard | Cánh trái | 5 | 2 | 0 | 34 | 27 | 79.41% | 1 | 0 | 58 | 8.48 | |
| 22 | David Raya | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 21 | 100% | 0 | 0 | 33 | 7.14 | |
| 8 | Martin Odegaard | Tiền vệ công | 1 | 0 | 7 | 113 | 107 | 94.69% | 3 | 0 | 121 | 9.22 | |
| 4 | Benjamin William White | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 64 | 62 | 96.88% | 3 | 0 | 79 | 7.42 | |
| 29 | Kai Havertz | Tiền vệ công | 2 | 1 | 3 | 44 | 40 | 90.91% | 0 | 6 | 59 | 8 | |
| 41 | Declan Rice | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 4 | 71 | 66 | 92.96% | 5 | 0 | 84 | 9.85 | |
| 6 | Gabriel Dos Santos Magalhaes | Trung vệ | 2 | 2 | 0 | 70 | 64 | 91.43% | 0 | 1 | 82 | 8.24 | |
| 24 | Reiss Nelson | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 12 | 12 | 100% | 3 | 0 | 21 | 6.31 | |
| 14 | Edward Nketiah | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 8 | 8 | 100% | 0 | 0 | 11 | 6.16 | |
| 2 | William Saliba | Trung vệ | 1 | 1 | 1 | 75 | 73 | 97.33% | 1 | 2 | 85 | 8.3 | |
| 11 | Gabriel Teodoro Martinelli Silva | Cánh trái | 2 | 0 | 3 | 27 | 25 | 92.59% | 1 | 0 | 43 | 7.62 | |
| 7 | Bukayo Saka | Cánh phải | 8 | 3 | 3 | 51 | 47 | 92.16% | 4 | 1 | 76 | 9.69 | |
| 15 | Jakub Kiwior | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 42 | 39 | 92.86% | 2 | 1 | 62 | 7.49 | |
| 63 | Ethan Nwaneri | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 18 | 15 | 83.33% | 0 | 1 | 20 | 6.24 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

