FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận West Ham United vs Aston Villa, 21h00 ngày 17/03
West Ham United
+0.25 0.88
-0.25 1.00
2.5 0.57
u 1.30
2.40
2.45
3.50
-0 0.88
+0 1.00
1.25 1.03
u 0.83
Ngoại Hạng Anh » 1
KQBD West Ham United vs Aston Villa hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá West Ham United vs Aston Villa, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số West Ham United vs Aston Villa, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Ngoại Hạng Anh 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả West Ham United vs Aston Villa hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả West Ham United vs Aston Villa
Kiến tạo: Vladimir Coufal
Matthew CashRa sân: Clement Lenglet
Moussa DiabyRa sân: Jhon Durán
Lucas DigneRa sân: Alexandre Moreno Lopera
Nicolo ZanioloRa sân: Morgan Rogers
Ra sân: Michail Antonio
Youri Tielemans
1 - 1 Nicolo Zaniolo Kiến tạo: Moussa Diaby
Nicolo Zaniolo
Ra sân: Emerson Palmieri dos Santos
Ra sân: Lucas Tolentino Coelho de Lima
Douglas Luiz Soares de Paulo
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật West Ham United VS Aston Villa
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:West Ham United vs Aston Villa
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
West Ham United
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Aaron Cresswell | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 6 | 6.2 | |
| 9 | Michail Antonio | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 1 | 4 | 3 | 75% | 2 | 1 | 20 | 7.67 | |
| 23 | Alphonse Areola | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 18 | 11 | 61.11% | 0 | 1 | 31 | 7.36 | |
| 4 | Kurt Zouma | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 15 | 10 | 66.67% | 0 | 0 | 25 | 6.33 | |
| 7 | James Ward Prowse | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 0% | 1 | 0 | 4 | 6.19 | |
| 33 | Emerson Palmieri dos Santos | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 24 | 20 | 83.33% | 2 | 0 | 37 | 5.98 | |
| 5 | Vladimir Coufal | Hậu vệ cánh phải | 2 | 1 | 1 | 27 | 19 | 70.37% | 4 | 0 | 48 | 6.9 | |
| 20 | Jarrod Bowen | Cánh phải | 0 | 0 | 3 | 14 | 10 | 71.43% | 6 | 1 | 31 | 6.99 | |
| 28 | Tomas Soucek | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 26 | 19 | 73.08% | 0 | 3 | 46 | 7.1 | |
| 10 | Lucas Tolentino Coelho de Lima | Tiền vệ công | 4 | 1 | 2 | 34 | 25 | 73.53% | 3 | 1 | 52 | 6.91 | |
| 15 | Konstantinos Mavropanos | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 23 | 17 | 73.91% | 0 | 2 | 31 | 6.45 | |
| 19 | Edson Omar Alvarez Velazquez | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 32 | 30 | 93.75% | 0 | 2 | 56 | 6.62 | |
| 2 | Ben Johnson | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 15 | 6.08 | |
| 14 | Mohammed Kudus | Tiền vệ công | 2 | 0 | 1 | 22 | 20 | 90.91% | 4 | 0 | 47 | 6.25 |
Aston Villa
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Damian Martinez | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 40 | 38 | 95% | 0 | 1 | 50 | 7.07 | |
| 12 | Lucas Digne | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 18 | 18 | 100% | 4 | 2 | 24 | 6.31 | |
| 15 | Alexandre Moreno Lopera | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 32 | 26 | 81.25% | 3 | 0 | 54 | 6.29 | |
| 8 | Youri Tielemans | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 1 | 88 | 82 | 93.18% | 2 | 0 | 102 | 6.75 | |
| 17 | Clement Lenglet | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 48 | 43 | 89.58% | 0 | 0 | 55 | 5.99 | |
| 11 | Ollie Watkins | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 18 | 14 | 77.78% | 2 | 0 | 26 | 6.34 | |
| 31 | Leon Bailey | Cánh trái | 3 | 0 | 3 | 39 | 32 | 82.05% | 6 | 0 | 59 | 7.11 | |
| 14 | Pau Torres | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 84 | 74 | 88.1% | 0 | 0 | 91 | 6.29 | |
| 4 | Ezri Konsa Ngoyo | Trung vệ | 1 | 1 | 1 | 73 | 71 | 97.26% | 0 | 2 | 89 | 7.1 | |
| 2 | Matthew Cash | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 33 | 22 | 66.67% | 0 | 1 | 42 | 6.54 | |
| 6 | Douglas Luiz Soares de Paulo | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 81 | 73 | 90.12% | 1 | 0 | 87 | 6.56 | |
| 22 | Nicolo Zaniolo | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 12 | 7 | 58.33% | 0 | 1 | 20 | 7.11 | |
| 19 | Moussa Diaby | Cánh phải | 1 | 0 | 3 | 20 | 18 | 90% | 1 | 0 | 24 | 7.08 | |
| 24 | Jhon Durán | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 12 | 5.86 | |
| 27 | Morgan Rogers | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 26 | 20 | 76.92% | 0 | 1 | 44 | 6.49 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

