FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận West Ham United vs Backa Topola, 02h00 ngày 22/09
West Ham United
-2.5 0.86
+2.5 0.84
3.5 0.80
u 0.80
1.06
15.00
8.40
-1 0.86
+1 1.05
1.5 0.76
u 0.84
Cúp C2 Châu Âu
KQBD West Ham United vs Backa Topola hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá West Ham United vs Backa Topola, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số West Ham United vs Backa Topola, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Cúp C2 Châu Âu 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả West Ham United vs Backa Topola hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả West Ham United vs Backa Topola
Nikola Kuveljic
Ra sân: Aaron Cresswell
0 - 1 Petar Stanic
Ra sân: Pablo Fornals
Vukasin KrsticRa sân: Mateja Djordjevic
Kiến tạo: James Ward Prowse
Ra sân: Danny Ings
Aleksandar CirkovicRa sân: Ifet Djakovac
Milos VulicRa sân: Nikola Kuveljic
Marko RakonjacRa sân: Nemanja Petrovic
Kiến tạo: James Ward Prowse
Ra sân: Lucas Tolentino Coelho de Lima
Martin MircevskiRa sân: Sasa Jovanovic
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật West Ham United VS Backa Topola
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:West Ham United vs Backa Topola
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
West Ham United
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Lukasz Fabianski | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 8 | 6.56 | |
| 21 | Angelo Obinze Ogbonna | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 49 | 47 | 95.92% | 0 | 1 | 54 | 6.72 | |
| 3 | Aaron Cresswell | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 56 | 53 | 94.64% | 1 | 2 | 61 | 6.59 | |
| 18 | Danny Ings | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 2 | 16 | 15 | 93.75% | 0 | 0 | 20 | 6.35 | |
| 7 | James Ward Prowse | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 3 | 34 | 33 | 97.06% | 6 | 0 | 43 | 6.85 | |
| 22 | Mohamed Said Benrahma | Cánh trái | 2 | 0 | 2 | 25 | 22 | 88% | 1 | 0 | 33 | 6.27 | |
| 24 | Thilo Kehrer | Trung vệ | 2 | 1 | 0 | 40 | 35 | 87.5% | 1 | 0 | 55 | 6.33 | |
| 8 | Pablo Fornals | Tiền vệ công | 3 | 1 | 1 | 28 | 22 | 78.57% | 2 | 0 | 37 | 6.28 | |
| 10 | Lucas Tolentino Coelho de Lima | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 47 | 40 | 85.11% | 1 | 0 | 59 | 6.77 | |
| 15 | Konstantinos Mavropanos | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 57 | 55 | 96.49% | 0 | 2 | 61 | 6.72 | |
| 14 | Mohammed Kudus | Tiền vệ công | 3 | 0 | 2 | 13 | 12 | 92.31% | 1 | 1 | 35 | 6.87 |
Backa Topola
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17 | Goran Antonic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 0 | 26 | 7.02 | |
| 30 | Nemanja Petrovic | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 8 | 2 | 25% | 0 | 1 | 16 | 6.42 | |
| 29 | Milos Cvetkovic | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 9 | 5 | 55.56% | 0 | 0 | 20 | 6.73 | |
| 7 | Milan Radin | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 12 | 6.48 | |
| 8 | Sasa Jovanovic | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 6 | 2 | 33.33% | 1 | 0 | 13 | 6.14 | |
| 21 | Nikola Kuveljic | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 9 | 4 | 44.44% | 0 | 2 | 22 | 6.92 | |
| 1 | Nikola Simic | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 18 | 10 | 55.56% | 0 | 0 | 24 | 7.17 | |
| 18 | Nemanja Stojic | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 9 | 9 | 100% | 0 | 0 | 15 | 6.87 | |
| 35 | Ifet Djakovac | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 10 | 6 | 60% | 0 | 1 | 13 | 6.46 | |
| 14 | Petar Stanic | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 7 | 6 | 85.71% | 3 | 1 | 20 | 6.79 | |
| 25 | Mateja Djordjevic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 0 | 1 | 17 | 6.74 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

